★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

TDG

TransDigm Group Incorporated · Industrials · Aerospace & Defense

1,104.8 -3.2% vốn hóa thị trường $61.07B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 23 22:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
164Cổ đông được theo dõi
+4Δ nhà nắm giữ
45.63MCổ phần đang nắm giữ
$60.66BGiá trị được báo cáo
+6Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 49/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +2.5% · dòng cổ phần -3.7% · vị thế mới ròng +3.0% · công thức
Phân mảnh quyền sở hữu: nhiều người nắm giữ hơn, cổ phần tổng hợp nhỏ hơn.

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 4 +1 11.74K $12.76M +1 −1
Q2 2026 165 +3 41.64M $55.44B +7 −5
Q1 2026 166 +1 41.98M $48.63B +5 −5
Q4 2025 164 +4 45.63M $60.66B +6 −1
Q3 2025 20 -1 26.03M $34.31B +1 −3
Q2 2025 19 0 22.83M $34.70B +1 −1
Q1 2025 16 -2 9.56M $13.22B +1 −3
Q4 2024 18 0 9.57M $12.12B +1 −1
Q3 2024 17 +1 6.93M $9.89B +1 n/a
Q2 2024 16 n/a 6.94M $8.86B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 6.80M -0.2% $9.04B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
2 Capital International Investors 6.54M n/a $8.70B 1.4% n/c 1 SEC ↗
3 BlackRock ✦ (thụ động) 4.30M +2.4% $5.72B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×19
4 Capital World Investors ✦ 3.95M +0.4% $5.26B 0.7% ▲ Add 7 SEC ↗
5 Capital Research Global Investors 2.48M n/a $3.29B 0.6% n/c 1 SEC ↗
6 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 2.46M +2.8% $3.27B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
7 Principal Financial Group Inc 2.17M n/a $2.88B 1.5% n/c 1 SEC ↗ ×4
8 Fidelity (FMR) ✦ 1.62M -29.1% $2.15B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
9 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 1.23M 0.0% $1.63B 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
10 JPMorgan Chase ✦ 993.01K -60.7% $1.32B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×17
11 Morgan Stanley ✦ 852.24K -3.6% $1.13B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×16
12 Norges Bank ✦ (thụ động) 771.21K Mới $1.03B 0.1% New 1 SEC ↗
13 T. Rowe Price ✦ 746.56K -0.3% $992.81M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
14 Soroban Capital Partners LP 747.97K n/a $985.84M 7.2% n/c 1 SEC ↗
15 UBS Group AG 464.51K n/a $617.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
16 Northern Trust Corp 460.27K n/a $612.09M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
17 Invesco Ltd. 427.97K n/a $569.13M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
18 PRIMECAP Management ✦ 410.22K -29.9% $545.53M 0.4% ▼ Trim 7 SEC ↗
19 Charles Schwab Investment… 396.58K n/a $527.39M 0.1% n/c 1 SEC ↗
20 Franklin Resources Inc 376.59K n/a $500.81M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
21 Bank of New York Mellon Corp 321.61K n/a $427.69M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×17
22 Legal & General Group Plc 309.79K n/a $411.97M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
23 Goldman Sachs Group ✦ 293.09K -11.8% $389.77M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
24 Bank Of America Corp /De/ 292.32K n/a $388.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
25 UBS AM, a distinct business unit of… 289.81K n/a $385.41M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
26 Point72 Asset Management ✦ 252.78K +50456.2% $336.16M 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗
27 Canada Pension Plan Investment Board 231.00K n/a $307.19M 0.2% n/c 1 SEC ↗
28 Nuveen, LLC 215.81K n/a $286.99M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
29 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 196.77K n/a $261.67M 0.2% n/c 1 SEC ↗
30 Hsbc Holdings Plc 177.78K n/a $236.47M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×20
31 Blair William & Co/Il 170.23K n/a $226.38M 0.6% n/c 1 SEC ↗
32 Citadel Advisors ✦ 169.02K +1031.3% $224.77M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
33 Alkeon Capital Management Llc 165.61K n/a $220.24M 1.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
34 Dimensional Fund Advisors Lp 154.95K n/a $206.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
35 Swiss National Bank 153.91K n/a $204.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗
36 Ameriprise Financial Inc 151.70K n/a $201.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
37 Wells Fargo & Company/Mn 146.04K n/a $194.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
38 Corient Private Wealth LP 145.33K n/a $184.05M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
39 Deutsche Bank Ag\ 138.11K n/a $183.66M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×13
40 National Pension Service 132.68K n/a $176.44M 0.1% n/c 1 SEC ↗
41 Mitsubishi UFJ Asset Management… 121.22K n/a $164.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗
42 Rhumbline Advisers 100.49K n/a $133.64M 0.1% n/c 1 SEC ↗
43 Us Bancorp \De\ 99.12K n/a $131.82M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
44 Barclays Plc 98.13K n/a $130.50M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
45 Brown Advisory Inc 97.11K n/a $129.15M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
46 Russell Investments Group, Ltd. 97.09K n/a $129.12M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×15
47 California Public Employees… 95.57K n/a $127.10M 0.1% n/c 1 SEC ↗
48 California State Teachers… 95.14K n/a $126.52M 0.1% n/c 1 SEC ↗
49 Citigroup Inc 92.26K n/a $122.70M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
50 Bnp Paribas Financial Markets 84.86K n/a $112.85M 0.1% n/c 1 SEC ↗
51 Raymond James Financial Inc 81.05K n/a $107.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
52 Bamco Inc /Ny/ 77.80K n/a $103.46M 0.3% n/c 1 SEC ↗
53 Royal Bank Of Canada 75.65K n/a $100.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
54 Amundi 74.06K n/a $98.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
55 Pnc Financial Services Group, Inc. 72.17K n/a $95.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
56 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 68.35K n/a $89.98M 0.3% n/c 1 SEC ↗
57 Envestnet Asset Management Inc 63.72K n/a $84.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 New York State Common Retirement… 61.99K n/a $82.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗
59 Federated Hermes, Inc. 59.34K n/a $78.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
60 Bank Of Montreal /Can/ 58.01K n/a $77.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
61 Alliancebernstein L.P. 56.73K n/a $75.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Holocene Advisors, LP 56.22K n/a $74.77M 0.2% n/c 1 SEC ↗
63 Focus Partners Wealth 51.66K n/a $68.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗
64 State Board Of Administration Of… 51.62K n/a $68.64M 0.1% n/c 1 SEC ↗
65 Danske Bank A/S 51.17K n/a $68.06M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
66 Adage Capital Partners ✦ 50.99K +4.3% $67.81M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
67 Stifel Financial Corp 49.65K n/a $66.02M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
68 Squarepoint Ops LLC 46.64K n/a $62.03M 0.1% n/c 1 SEC ↗
69 Marshall Wace ✦ 46.59K Mới $61.95M 0.1% New 1 SEC ↗ ×2
70 First Trust Advisors Lp 46.33K n/a $61.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Aviva Plc 45.48K n/a $60.48M 0.1% n/c 1 SEC ↗
72 Aberdeen Group plc 40.20K n/a $53.45M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
73 Pictet Asset Management Holding SA 39.43K n/a $52.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗
74 Storebrand Asset Management As 38.01K n/a $50.55M 0.1% n/c 1 SEC ↗
75 Manufacturers Life Insurance… 37.02K n/a $49.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Asset Management One Co., Ltd. 35.42K n/a $46.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗
77 Ensign Peak Advisors, Inc 34.89K n/a $46.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗
78 Korea Investment CORP 34.25K n/a $45.55M 0.1% n/c 1 SEC ↗
79 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 33.00K n/a $43.88M 0.1% n/c 1 SEC ↗
80 Sei Investments Co 32.92K n/a $43.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
81 State Of Wisconsin Investment Board 30.01K n/a $39.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗
82 Neuberger Berman Group LLC 28.69K n/a $38.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
83 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 28.58K n/a $38.00M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
84 Prudential Financial Inc 27.97K n/a $37.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
85 Royal London Asset Management Ltd 27.53K n/a $36.61M 0.1% n/c 1 SEC ↗
86 Universal- Beteiligungs- und… 27.07K n/a $35.81M 0.1% n/c 1 SEC ↗
87 National Bank Of Canada /Fi/ 26.75K n/a $35.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
88 Quantinno Capital Management LP 25.46K n/a $33.85M 0.1% n/c 1 SEC ↗
89 Gotham Asset Management ✦ 23.51K +22.9% $31.26M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
90 D. E. Shaw & Co. ✦ 23.03K Mới $30.62M 0.0% New 1 SEC ↗
91 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 22.34K n/a $29.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗
92 Bank Of Nova Scotia 21.91K n/a $29.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Toronto Dominion Bank 20.91K n/a $27.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Td Asset Management Inc 20.38K n/a $27.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Lone Pine Capital ✦ 19.23K Mới $25.57M 0.2% New 1 SEC ↗
96 LPL Financial LLC 19.04K n/a $25.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Nomura Asset Management Co Ltd 18.55K n/a $24.66M 0.1% n/c 1 SEC ↗
98 Victory Capital Management Inc 17.81K n/a $23.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 HighTower Advisors, LLC 17.23K n/a $22.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Credit Agricole S A 16.62K n/a $22.10M 0.1% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $1.03B 0.1%
Marshall Wace $61.95M 0.1%
D. E. Shaw & Co. $30.62M 0.0%
Lone Pine Capital $25.57M 0.2%

Đã thoát

Renaissance Technologies $1.58M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,098 người nắm giữ, 51.97M cổ phần, $58.69B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 15 Reiss Joel

Officer · 210 cp · $237,783

Oct 15 Reiss Joel

Officer · 130 cp · $147,072

Oct 15 Reiss Joel

Officer · 100 cp · $113,006

Oct 15 Reiss Joel

Officer · 150 cp · $169,407

Oct 15 Reiss Joel

Officer · 120 cp · $135,348

Oct 15 Reiss Joel

Officer · 30 cp · $33,609

Oct 15 Reiss Joel

Officer · 305 cp · $343,739

Oct 15 Reiss Joel

Officer · 278 cp · $312,989

Oct 15 Reiss Joel

Officer · 600 cp · $675,001

Oct 15 Reiss Joel

Officer · 306 cp · $343,944

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API