Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

TCAF

T. Rowe Price Capital Appreciation Equity ETF · Financial Services · Asset Management

42.63 +0.5% vốn hóa thị trường $7.60B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
45Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
91.73MCổ phần đang nắm giữ
$3.78BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 55/100 7 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +5.5% · vị thế mới ròng 0.0%công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 45 0 91.73M $3.78B +2 −2
Q1 2026 46 +1 87.06M $3.09B +3 −2
Q4 2025 45 0 82.77M $3.04B +1 −1
Q3 2025 8 0 24.62M $929.30M +1 −1
Q2 2025 6 +3 15.63M $551.50M +3
Q1 2025 3 -1 13.68M $440.99M −1
Q4 2024 4 +2 305.88K $10.18M +2
Q3 2024 2 -1 162.81K $5.41M −1
Q2 2024 3 197.54K $6.21M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 T. Rowe Price 26.04M +7.3% $1.07B 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
2 T. Rowe Price 26.04M +7.3% $1.07B 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
3 LPL Financial LLC 17.80M +10.4% $731.68M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
4 Raymond James Financial Inc 6.26M +11.5% $257.44M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
5 Raymond James Financial Inc 6.26M +11.5% $257.44M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
6 Raymond James Financial Inc 6.26M +11.5% $257.44M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
7 Commonwealth Equity Services, Llc 5.29M +0.2% $217.48M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
8 Morgan Stanley 4.37M +7.4% $179.80M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
9 Morgan Stanley 4.37M +7.4% $179.80M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
10 Osaic Holdings, Inc. 3.91M +15.9% $160.84M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
11 Osaic Holdings, Inc. 3.91M +15.9% $160.84M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
12 Osaic Holdings, Inc. 3.91M +15.9% $160.84M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
13 Osaic Holdings, Inc. 3.91M +15.9% $160.84M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
14 Wells Fargo & Company/Mn 3.32M -5.0% $136.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
15 Wells Fargo & Company/Mn 3.32M -5.0% $136.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
16 Wells Fargo & Company/Mn 3.32M -5.0% $136.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
17 Royal Bank Of Canada 2.63M +15.8% $108.18M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 Royal Bank Of Canada 2.63M +15.8% $108.18M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 Royal Bank Of Canada 2.63M +15.8% $108.18M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 Royal Bank Of Canada 2.63M +15.8% $108.18M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
21 Baird Financial Group, Inc. 2.30M -16.6% $94.50M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
22 Baird Financial Group, Inc. 2.30M -16.6% $94.50M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
23 Voya Investment Management Llc 2.21M -7.2% $90.92M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
24 Jones Financial Companies Lllp 2.15M +9.7% $86.87M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
25 Bank Of America Corp /De/ 2.03M +6.7% $83.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 Bank Of America Corp /De/ 2.03M +6.7% $83.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Stifel Financial Corp 1.76M +22.1% $72.30M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Bank of New York Mellon Corp 1.69M +3.6% $69.36M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Bank of New York Mellon Corp 1.69M +3.6% $69.36M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
30 Bank of New York Mellon Corp 1.69M +3.6% $69.36M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Bank of New York Mellon Corp 1.69M +3.6% $69.36M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Bank of New York Mellon Corp 1.69M +3.6% $69.36M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Cetera Investment Advisers 1.62M +7.7% $66.73M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Creative Planning 1.57M -3.1% $64.59M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 Creative Planning 1.57M -3.1% $64.59M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Wealth Enhancement Advisory… 1.23M -0.6% $51.72M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 Ameriprise Financial Inc 865.14K -28.7% $46.70M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 UBS Group AG 950.35K -9.2% $39.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 Rockefeller Capital Management L.P. 565.89K -12.9% $23.26M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 JPMorgan Chase 558.82K +18.9% $22.81M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
41 JPMorgan Chase 558.82K +18.9% $22.81M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
42 JPMorgan Chase 558.82K +18.9% $22.81M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
43 JPMorgan Chase 558.82K +18.9% $22.81M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
44 JPMorgan Chase 558.82K +18.9% $22.81M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
45 Northwestern Mutual Wealth… 544.43K -19.6% $22.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Envestnet Asset Management Inc 406.41K +8.6% $16.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Mml Investors Services, Llc 309.65K +22.6% $12.73M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Susquehanna International Group, Llp 288.09K +1543.9% $11.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 HighTower Advisors, LLC 287.26K -1.5% $11.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 Captrust Financial Advisors 221.66K -52.1% $9.11M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 Truist Financial Corp 100.42K +4.7% $4.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Corient Private Wealth LP 90.90K -8.3% $3.72M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 Mariner, LLC 82.19K -41.4% $3.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 Mariner, LLC 82.19K -41.4% $3.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 Mercer Global Advisors Inc /Adv 76.25K -2.5% $3.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Citadel Advisors 31.57K +404.0% $1.30M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
57 Fifth Third Bancorp 31.12K -10.8% $1.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Focus Partners Wealth 28.20K -4.8% $1.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Gotham Asset Management 22.73K 0.0% $934,203 0.0% Held 7 SEC ↗
60 AQR Capital Management 13.86K -18.4% $569,441 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
61 Hrt Financial Lp 12.19K Mới $501,000 0.0% New 1 SEC ↗
62 Fidelity (FMR) 9.79K +153.6% $402,291 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
63 Us Bancorp \De\ 9.19K -23.0% $377,586 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Brown Advisory Inc 8.00K 0.0% $328,677 0.0% Held 3 SEC ↗
65 Assetmark, Inc 7.22K +16.5% $296,824 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 Cerity Partners LLC 7.14K Mới $293,287 0.0% New 1 SEC ↗
67 BlackRock (thụ động) 3.06K +206.5% $125,981 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 BlackRock (thụ động) 3.06K +206.5% $125,981 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Bank Of Montreal /Can/ 392 -74.4% $15,382 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 National Bank Of Canada /Fi/ 45 0.0% $1,848 0.0% Held 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Hrt Financial Lp $501,000 0.0%
Cerity Partners LLC $293,287 0.0%

Đã thoát

Jane Street Group, Llc $771,306 đã 0.0%
D. E. Shaw & Co. $382,842 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 325 người nắm giữ, 124.90M cổ phần, $3.45B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API