Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

TALO

Talos Energy Inc. · Energy · Oil & Gas Exploration & Production

16.50 -2.5% vốn hóa thị trường $2.75B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
92Cổ đông được theo dõi
+7Δ nhà nắm giữ
90.63MCổ phần đang nắm giữ
$1.17BGiá trị được báo cáo
+10Vị thế mới
−4Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 45/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +8.2% · dòng cổ phần +0.6% · vị thế mới ròng +6.5%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 92 +7 90.63M $1.17B +10 −4
Q1 2026 89 +9 90.87M $1.43B +12 −3
Q4 2025 80 0 89.12M $982.12M +1 −1
Q3 2025 17 +2 45.00M $431.60M +3 −1
Q2 2025 12 0 42.05M $356.62M +1 −1
Q1 2025 9 -2 13.59M $132.10M −2
Q4 2024 11 +1 14.20M $137.93M +2 −1
Q3 2024 9 +1 6.44M $66.65M +2 −1
Q2 2024 8 6.07M $73.76M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 19.89M +1.7% $256.80M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 19.89M +1.7% $256.80M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 19.89M +1.7% $256.80M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 19.89M +1.7% $256.80M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 19.89M +1.7% $256.80M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 19.89M +1.7% $256.80M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 19.89M +1.7% $256.80M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 19.89M +1.7% $256.80M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 19.89M +1.7% $256.80M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 19.89M +1.7% $256.80M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 19.89M +1.7% $256.80M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 19.89M +1.7% $256.80M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 19.89M +1.7% $256.80M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 19.89M +1.7% $256.80M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 Dimensional Fund Advisors Lp 9.82M +3.7% $126.77M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 Dimensional Fund Advisors Lp 9.82M +3.7% $126.77M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 Dimensional Fund Advisors Lp 9.82M +3.7% $126.77M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 Dimensional Fund Advisors Lp 9.82M +3.7% $126.77M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 Dimensional Fund Advisors Lp 9.82M +3.7% $126.77M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 State Street Global Advisors (thụ động) 8.23M +2.8% $106.27M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
21 American Century Companies Inc 6.23M +6.1% $80.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
22 Vanguard Capital Management Llc 5.27M -1.4% $68.05M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
23 Canada Pension Plan Investment Board 4.02M 0.0% $51.87M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
24 Geode Capital Management (thụ động) 3.63M +17.5% $46.91M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
25 Geode Capital Management (thụ động) 3.63M +17.5% $46.91M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
26 BNP Paribas Asset Management… 2.78M +3.5% $35.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 BNP Paribas Asset Management… 2.78M +3.5% $35.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
28 BNP Paribas Asset Management… 2.78M +3.5% $35.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
29 BNP Paribas Asset Management… 2.78M +3.5% $35.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
30 Ameriprise Financial Inc 2.47M +69.9% $31.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Ameriprise Financial Inc 2.47M +69.9% $31.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Ameriprise Financial Inc 2.47M +69.9% $31.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Charles Schwab Investment… 2.36M -3.5% $30.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
34 UBS AM, a distinct business unit of… 2.25M -7.6% $29.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 UBS AM, a distinct business unit of… 2.25M -7.6% $29.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 UBS AM, a distinct business unit of… 2.25M -7.6% $29.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 UBS AM, a distinct business unit of… 2.25M -7.6% $29.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 UBS AM, a distinct business unit of… 2.25M -7.6% $29.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 UBS AM, a distinct business unit of… 2.25M -7.6% $29.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 UBS AM, a distinct business unit of… 2.25M -7.6% $29.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 UBS AM, a distinct business unit of… 2.25M -7.6% $29.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 UBS AM, a distinct business unit of… 2.25M -7.6% $29.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 Northern Trust Corp 1.35M +5.9% $17.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Northern Trust Corp 1.35M +5.9% $17.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Northern Trust Corp 1.35M +5.9% $17.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Northern Trust Corp 1.35M +5.9% $17.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Northern Trust Corp 1.35M +5.9% $17.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Northern Trust Corp 1.35M +5.9% $17.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Morgan Stanley 1.34M -31.5% $17.31M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
50 Morgan Stanley 1.34M -31.5% $17.31M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
51 Morgan Stanley 1.34M -31.5% $17.31M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
52 Morgan Stanley 1.34M -31.5% $17.31M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
53 Morgan Stanley 1.34M -31.5% $17.31M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
54 Morgan Stanley 1.34M -31.5% $17.31M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
55 Morgan Stanley 1.34M -31.5% $17.31M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
56 Federated Hermes, Inc. 1.25M +24.7% $16.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Federated Hermes, Inc. 1.25M +24.7% $16.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Federated Hermes, Inc. 1.25M +24.7% $16.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Goldman Sachs Group 1.17M +10.6% $15.04M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
60 Goldman Sachs Group 1.17M +10.6% $15.04M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
61 Invesco Ltd. 1.08M -7.1% $13.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Invesco Ltd. 1.08M -7.1% $13.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Invesco Ltd. 1.08M -7.1% $13.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Invesco Ltd. 1.08M -7.1% $13.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
65 Invesco Ltd. 1.08M -7.1% $13.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
66 Invesco Ltd. 1.08M -7.1% $13.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
67 Connor, Clark & Lunn Investment… 997.32K +77.1% $12.88M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
68 Connor, Clark & Lunn Investment… 997.32K +77.1% $12.88M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
69 Hotchkis & Wiley Capital Management… 892.35K +18.0% $11.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Man Group plc 863.81K +24.3% $11.15M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Man Group plc 863.81K +24.3% $11.15M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Principal Financial Group Inc 844.31K +0.7% $10.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Principal Financial Group Inc 844.31K +0.7% $10.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Nuveen, LLC 840.79K -53.1% $10.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Nuveen, LLC 840.79K -53.1% $10.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 Nuveen, LLC 840.79K -53.1% $10.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Pacer Advisors, Inc. 802.58K Mới $10.36M 0.0% New 1 SEC ↗
78 Bridgewater Associates 722.52K Mới $9.33M 0.0% New 1 SEC ↗
79 Bank of New York Mellon Corp 720.12K +2.1% $9.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Bank of New York Mellon Corp 720.12K +2.1% $9.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Bank of New York Mellon Corp 720.12K +2.1% $9.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Bank of New York Mellon Corp 720.12K +2.1% $9.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Bank of New York Mellon Corp 720.12K +2.1% $9.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Bank of New York Mellon Corp 720.12K +2.1% $9.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Bank of New York Mellon Corp 720.12K +2.1% $9.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Renaissance Technologies 709.70K +106.3% $9.16M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
87 Franklin Resources Inc 616.96K +2.2% $7.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Franklin Resources Inc 616.96K +2.2% $7.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Franklin Resources Inc 616.96K +2.2% $7.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Franklin Resources Inc 616.96K +2.2% $7.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Bank Of America Corp /De/ 568.37K -1.8% $7.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Bank Of America Corp /De/ 568.37K -1.8% $7.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Bank Of America Corp /De/ 568.37K -1.8% $7.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Bank Of America Corp /De/ 568.37K -1.8% $7.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Assenagon Asset Management S.A. 510.51K Mới $6.59M 0.0% New 1 SEC ↗
96 Assenagon Asset Management S.A. 510.51K Mới $6.59M 0.0% New 1 SEC ↗
97 Barclays Plc 497.85K -31.1% $6.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Barclays Plc 497.85K -31.1% $6.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Hrt Financial Lp 481.90K +2262.4% $6.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Citigroup Inc 392.57K +3.9% $5.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Pacer Advisors, Inc. $10.36M 0.0%
Bridgewater Associates $9.33M 0.0%
Assenagon Asset Management… $6.59M 0.0%
Assenagon Asset Management… $6.59M 0.0%

Đã thoát

Jane Street Group, Llc $10.45M đã 0.0%
First Eagle Investment… $7.94M đã 0.0%
Healthcare Of Ontario Pension… $1.65M đã 0.0%
Nomura Asset Management Co Ltd $53,584 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 284 người nắm giữ, 122.10M cổ phần, $1.89B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API