Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

TAC

TransAlta Corporation · Utilities · Independent Power Producers

12.25 +1.2% vốn hóa thị trường $3.66B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
73Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
190.55MCổ phần đang nắm giữ
$2.66BGiá trị được báo cáo
+5Vị thế mới
−6Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 45/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.4% · dòng cổ phần +8.9% · vị thế mới ròng -1.4%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 73 -1 190.55M $2.66B +5 −6
Q1 2026 75 +2 171.53M $2.25B +6 −5
Q4 2025 74 +1 178.95M $2.26B +2
Q3 2025 16 -1 72.52M $990.83M −1
Q2 2025 14 0 57.40M $619.01M +1 −1
Q1 2025 11 -1 28.95M $270.41M +1 −2
Q4 2024 12 +2 14.52M $205.24M +2
Q3 2024 9 -1 17.64M $182.90M +1 −2
Q2 2024 10 14.35M $101.67M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Royal Bank Of Canada 28.20M +11.4% $390.06M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
2 Royal Bank Of Canada 28.20M +11.4% $390.06M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
3 Royal Bank Of Canada 28.20M +11.4% $390.06M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
4 Royal Bank Of Canada 28.20M +11.4% $390.06M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
5 Royal Bank Of Canada 28.20M +11.4% $390.06M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
6 Royal Bank Of Canada 28.20M +11.4% $390.06M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
7 Royal Bank Of Canada 28.20M +11.4% $390.06M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
8 Royal Bank Of Canada 28.20M +11.4% $390.06M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
9 BROOKFIELD Corp /ON/ 26.96M 0.0% $372.87M 0.5% ▲ Add 3 SEC ↗
10 Bank Of Montreal /Can/ 21.88M +23.5% $302.32M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
11 Bank Of Montreal /Can/ 21.88M +23.5% $302.32M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
12 Bank Of Montreal /Can/ 21.88M +23.5% $302.32M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
13 Bank Of Montreal /Can/ 21.88M +23.5% $302.32M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
14 Bank Of Montreal /Can/ 21.88M +23.5% $302.32M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
15 Toronto Dominion Bank 11.71M +155.6% $161.84M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
16 Toronto Dominion Bank 11.71M +155.6% $161.84M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
17 Toronto Dominion Bank 11.71M +155.6% $161.84M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
18 Morgan Stanley 11.39M +117.2% $157.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
19 Morgan Stanley 11.39M +117.2% $157.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
20 Morgan Stanley 11.39M +117.2% $157.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
21 Morgan Stanley 11.39M +117.2% $157.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
22 Morgan Stanley 11.39M +117.2% $157.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
23 Morgan Stanley 11.39M +117.2% $157.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
24 Morgan Stanley 11.39M +117.2% $157.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
25 Morgan Stanley 11.39M +117.2% $157.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
26 Morgan Stanley 11.39M +117.2% $157.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
27 Goldman Sachs Group 10.62M +41.1% $146.88M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
28 Goldman Sachs Group 10.62M +41.1% $146.88M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
29 Millennium Management 10.43M +25.4% $144.06M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
30 Bank Of America Corp /De/ 8.93M +12.2% $123.43M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Bank Of America Corp /De/ 8.93M +12.2% $123.43M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Vanguard Capital Management Llc 7.80M +0.8% $107.88M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
33 Mackenzie Financial Corp 4.89M +4.5% $96.04M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
34 American Century Companies Inc 6.83M +8.4% $94.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Norges Bank (thụ động) 3.58M Mới $49.49M 0.0% New 1 SEC ↗
36 Citadel Advisors 3.19M +95.2% $44.09M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
37 Citadel Advisors 3.19M +95.2% $44.09M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
38 Oaktree Capital Management 3.00M -53.2% $41.49M 1.1% ▼ Trim 6 SEC ↗
39 Cibc World Market Inc. 2.30M +0.8% $31.80M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
40 Fidelity (FMR) 2.12M -84.4% $29.35M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
41 Fidelity (FMR) 2.12M -84.4% $29.35M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
42 Fidelity (FMR) 2.12M -84.4% $29.35M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
43 Bank Of Nova Scotia 2.05M +53.1% $28.35M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 UBS Group AG 1.86M +2.2% $25.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
45 UBS Group AG 1.86M +2.2% $25.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
46 UBS Group AG 1.86M +2.2% $25.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Arrowstreet Capital 1.69M +307.8% $23.39M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
48 Dimensional Fund Advisors Lp 1.67M +2.4% $23.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Dimensional Fund Advisors Lp 1.67M +2.4% $23.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Dimensional Fund Advisors Lp 1.67M +2.4% $23.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Dimensional Fund Advisors Lp 1.67M +2.4% $23.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 National Bank Of Canada /Fi/ 1.53M -26.7% $20.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 National Bank Of Canada /Fi/ 1.53M -26.7% $20.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 National Bank Of Canada /Fi/ 1.53M -26.7% $20.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 National Bank Of Canada /Fi/ 1.53M -26.7% $20.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Man Group plc 1.42M -33.0% $19.63M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 Man Group plc 1.42M -33.0% $19.63M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Clearbridge Investments, LLC 1.35M Mới $18.66M 0.0% New 1 SEC ↗
59 Renaissance Technologies 1.32M -7.4% $18.29M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
60 State Street Global Advisors (thụ động) 1.25M +5.1% $17.34M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
61 Balyasny Asset Management L.P. 1.10M -30.6% $15.21M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
62 Citigroup Inc 1.08M +431.8% $14.98M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Citigroup Inc 1.08M +431.8% $14.98M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Connor, Clark & Lunn Investment… 1.06M +8.5% $14.64M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Td Asset Management Inc 974.26K -11.5% $13.47M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
66 Charles Schwab Investment… 892.40K -0.5% $12.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
67 Barclays Plc 862.32K +80.7% $11.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Barclays Plc 862.32K +80.7% $11.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 JPMorgan Chase 660.07K +173.7% $8.99M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
70 JPMorgan Chase 660.07K +173.7% $8.99M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
71 JPMorgan Chase 660.07K +173.7% $8.99M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
72 JPMorgan Chase 660.07K +173.7% $8.99M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
73 Swiss National Bank 538.80K -3.4% $7.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 Invesco Ltd. 522.65K -10.3% $7.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Invesco Ltd. 522.65K -10.3% $7.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 Bnp Paribas Financial Markets 484.48K -27.6% $6.70M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Point72 Asset Management 427.54K -39.2% $5.91M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 TD Waterhouse Canada Inc. 332.34K +40.7% $4.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Manufacturers Life Insurance… 290.77K +3.9% $4.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 CIBC Asset Management Inc 283.61K +11.3% $3.92M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Qube Research & Technologies Ltd 277.26K +30.9% $3.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Legal & General Group Plc 269.48K -15.6% $3.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 Legal & General Group Plc 269.48K -15.6% $3.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 Legal & General Group Plc 269.48K -15.6% $3.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 Susquehanna International Group, Llp 262.66K -39.5% $3.63M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 Geode Capital Management (thụ động) 213.12K +4.6% $3.02M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
87 Geode Capital Management (thụ động) 213.12K +4.6% $3.02M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
88 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 217.10K Mới $3.00M 0.0% New 1 SEC ↗
89 Nuveen, LLC 212.44K -0.3% $2.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Nuveen, LLC 212.44K -0.3% $2.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 BlackRock (thụ động) 206.40K -23.2% $2.85M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
92 BlackRock (thụ động) 206.40K -23.2% $2.85M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
93 Peak6 Llc 184.82K +32.8% $2.56M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
94 D. E. Shaw & Co. 163.70K -39.3% $2.26M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
95 D. E. Shaw & Co. 163.70K -39.3% $2.26M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
96 Raymond James Financial Inc 148.30K +125.0% $2.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Raymond James Financial Inc 148.30K +125.0% $2.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Hrt Financial Lp 133.25K +449.4% $1.84M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
99 Jane Street Group, Llc 133.14K -9.4% $1.84M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Jane Street Group, Llc 133.14K -9.4% $1.84M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $49.49M 0.0%
Clearbridge Investments, LLC $18.66M 0.0%
Healthcare Of Ontario Pension… $3.00M 0.0%

Đã thoát

First Manhattan Co. Llc. $10.43M đã 0.0%
Two Sigma Investments $3.96M đã 0.0%
Squarepoint Ops LLC $626,953 đã 0.0%
Mitsubishi UFJ Trust &… $502,554 đã 0.0%
First Eagle Investment… $274,304 đã 0.0%
State Of Wisconsin Investment… $204,793 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 175 người nắm giữ, 217.00M cổ phần, $2.85B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API