Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

TAC

TransAlta Corporation · Utilities · Independent Power Producers

12.39 +1.2% vốn hóa thị trường $3.70B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 14:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
75Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
171.53MCổ phần đang nắm giữ
$2.25BGiá trị được báo cáo
+6Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 41/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +2.7% · dòng cổ phần -0.3% · vị thế mới ròng +1.3%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 73 -1 190.55M $2.66B +5 −6
Q1 2026 75 +2 171.53M $2.25B +6 −5
Q4 2025 74 +1 178.95M $2.26B +2
Q3 2025 16 -1 72.52M $990.83M −1
Q2 2025 14 0 57.40M $619.01M +1 −1
Q1 2025 11 -1 28.95M $270.41M +1 −2
Q4 2024 12 +2 14.52M $205.24M +2
Q3 2024 9 -1 17.64M $182.90M +1 −2
Q2 2024 10 14.35M $101.67M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BROOKFIELD Corp /ON/ 26.95M 0.0% $354.27M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗
2 Royal Bank Of Canada 25.31M -1.7% $331.53M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
3 Royal Bank Of Canada 25.31M -1.7% $331.53M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
4 Royal Bank Of Canada 25.31M -1.7% $331.53M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
5 Royal Bank Of Canada 25.31M -1.7% $331.53M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
6 Royal Bank Of Canada 25.31M -1.7% $331.53M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
7 Royal Bank Of Canada 25.31M -1.7% $331.53M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
8 Royal Bank Of Canada 25.31M -1.7% $331.53M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
9 Royal Bank Of Canada 25.31M -1.7% $331.53M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
10 Bank Of Montreal /Can/ 17.71M +33.2% $232.95M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
11 Bank Of Montreal /Can/ 17.71M +33.2% $232.95M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
12 Bank Of Montreal /Can/ 17.71M +33.2% $232.95M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
13 Bank Of Montreal /Can/ 17.71M +33.2% $232.95M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
14 Bank Of Montreal /Can/ 17.71M +33.2% $232.95M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
15 Fidelity (FMR) 13.60M -42.6% $178.82M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
16 Fidelity (FMR) 13.60M -42.6% $178.82M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
17 Fidelity (FMR) 13.60M -42.6% $178.82M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
18 Millennium Management 8.32M -1.9% $109.15M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
19 Bank Of America Corp /De/ 7.96M -27.8% $104.24M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
20 Bank Of America Corp /De/ 7.96M -27.8% $104.24M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
21 Vanguard Capital Management Llc 7.74M $101.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 Goldman Sachs Group 7.53M +53.7% $98.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
23 Goldman Sachs Group 7.53M +53.7% $98.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
24 Oaktree Capital Management 6.42M 0.0% $84.08M 2.0% Held 5 SEC ↗
25 American Century Companies Inc 6.30M +4.0% $82.89M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
26 Morgan Stanley 5.24M +49.9% $68.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Morgan Stanley 5.24M +49.9% $68.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Morgan Stanley 5.24M +49.9% $68.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Morgan Stanley 5.24M +49.9% $68.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
30 Morgan Stanley 5.24M +49.9% $68.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Morgan Stanley 5.24M +49.9% $68.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Morgan Stanley 5.24M +49.9% $68.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Morgan Stanley 5.24M +49.9% $68.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Morgan Stanley 5.24M +49.9% $68.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Mackenzie Financial Corp 4.68M +29.6% $61.58M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
36 Toronto Dominion Bank 4.58M +78.3% $60.24M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
37 Toronto Dominion Bank 4.58M +78.3% $60.24M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
38 Toronto Dominion Bank 4.58M +78.3% $60.24M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
39 Cibc World Market Inc. 2.28M +45.1% $30.03M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
40 Man Group plc 2.12M +1.0% $27.75M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
41 Man Group plc 2.12M +1.0% $27.75M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
42 National Bank Of Canada /Fi/ 2.09M +47.5% $27.28M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
43 National Bank Of Canada /Fi/ 2.09M +47.5% $27.28M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
44 National Bank Of Canada /Fi/ 2.09M +47.5% $27.28M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
45 National Bank Of Canada /Fi/ 2.09M +47.5% $27.28M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
46 UBS Group AG 1.82M -40.5% $23.83M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
47 UBS Group AG 1.82M -40.5% $23.83M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
48 UBS Group AG 1.82M -40.5% $23.83M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
49 Citadel Advisors 1.63M -19.5% $21.39M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
50 Citadel Advisors 1.63M -19.5% $21.39M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
51 Dimensional Fund Advisors Lp 1.63M +6.0% $21.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Dimensional Fund Advisors Lp 1.63M +6.0% $21.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
53 Dimensional Fund Advisors Lp 1.63M +6.0% $21.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Dimensional Fund Advisors Lp 1.63M +6.0% $21.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
55 Balyasny Asset Management L.P. 1.58M Mới $20.83M 0.0% New 1 SEC ↗
56 Renaissance Technologies 1.43M +17.9% $18.71M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
57 Bank Of Nova Scotia 1.34M +23.8% $17.59M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
58 State Street Global Advisors (thụ động) 1.19M +0.5% $15.63M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
59 Td Asset Management Inc 1.10M +21.1% $14.43M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
60 Td Asset Management Inc 1.10M +21.1% $14.43M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
61 Connor, Clark & Lunn Investment… 975.90K -0.4% $12.83M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
62 Charles Schwab Investment… 896.93K +0.3% $11.76M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
63 First Manhattan Co. Llc. 793.22K 0.0% $10.43M 0.0% Held 2 SEC ↗
64 Point72 Asset Management 703.45K -29.4% $9.22M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
65 Bnp Paribas Financial Markets 669.08K -32.6% $8.77M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
66 Invesco Ltd. 582.84K +9.0% $7.64M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
67 Invesco Ltd. 582.84K +9.0% $7.64M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
68 Swiss National Bank 557.70K 0.0% $7.32M 0.0% Held 2 SEC ↗
69 Barclays Plc 477.10K +5500.4% $6.25M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
70 Barclays Plc 477.10K +5500.4% $6.25M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
71 Susquehanna International Group, Llp 434.43K +57.4% $5.69M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
72 Arrowstreet Capital 415.05K Mới $5.45M 0.0% New 1 SEC ↗
73 Legal & General Group Plc 319.17K +10.5% $4.18M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
74 Legal & General Group Plc 319.17K +10.5% $4.18M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
75 Legal & General Group Plc 319.17K +10.5% $4.18M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
76 Two Sigma Investments 302.34K +2484.3% $3.96M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
77 Manufacturers Life Insurance… 279.82K -2.1% $3.68M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
78 D. E. Shaw & Co. 269.88K +22.6% $3.55M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
79 D. E. Shaw & Co. 269.88K +22.6% $3.55M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
80 BlackRock (thụ động) 268.65K -2.2% $3.52M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
81 BlackRock (thụ động) 268.65K -2.2% $3.52M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
82 CIBC Asset Management Inc 254.85K +3.6% $3.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
83 TD Waterhouse Canada Inc. 236.17K +390.6% $3.11M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
84 JPMorgan Chase 241.21K -59.5% $3.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 JPMorgan Chase 241.21K -59.5% $3.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 JPMorgan Chase 241.21K -59.5% $3.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Nuveen, LLC 212.98K 0.0% $2.79M 0.0% Held 2 SEC ↗
88 Qube Research & Technologies Ltd 211.88K -50.3% $2.78M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
89 Geode Capital Management (thụ động) 203.71K +7.4% $2.73M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
90 Geode Capital Management (thụ động) 203.71K +7.4% $2.73M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
91 Citigroup Inc 203.68K -49.7% $2.67M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
92 Citigroup Inc 203.68K -49.7% $2.67M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
93 Citigroup Inc 203.68K -49.7% $2.67M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
94 Jane Street Group, Llc 146.95K -73.7% $1.93M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
95 Jane Street Group, Llc 146.95K -73.7% $1.93M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
96 Jane Street Group, Llc 146.95K -73.7% $1.93M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
97 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 140.69K -25.1% $1.84M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
98 Peak6 Llc 139.19K Mới $1.82M 0.1% New 1 SEC ↗
99 Franklin Resources Inc 115.68K +102.0% $1.52M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
100 Franklin Resources Inc 115.68K +102.0% $1.52M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Balyasny Asset Management L.P. $20.83M 0.0%
Arrowstreet Capital $5.45M 0.0%
Peak6 Llc $1.82M 0.1%

Đã thoát

Norges Bank $45.30M đã 0.0%
Healthcare Of Ontario Pension… $8.85M đã 0.0%
Tudor Investment Corp Et Al $5.11M đã 0.0%
Rockefeller Capital… $1,883 đã 0.0%
Optiver Holding B.V. $834 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 175 người nắm giữ, 217.00M cổ phần, $2.85B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API