★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

T

AT&T Inc. · Communication Services · Telecommunications Services

22.18 -9.8% vốn hóa thị trường $151.99B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
172Cổ đông được theo dõi
-3Δ nhà nắm giữ
3.78BCổ phần đang nắm giữ
$78.51BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 36/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.7% · dòng cổ phần -3.4% · vị thế mới ròng -1.2% — công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 172 -3 3.78B $78.51B +3 −5
Q1 2026 177 -1 3.85B $111.51B +3 −5
Q4 2025 177 +1 4.10B $101.70B +3 −1
Q3 2025 23 -1 2.29B $64.59B — −2
Q2 2025 22 -1 2.03B $58.72B +1 −2
Q1 2025 20 +1 763.61M $21.58B +2 −1
Q4 2024 19 +2 808.19M $18.39B +2 —
Q3 2024 16 -2 473.35M $10.40B — −2
Q2 2024 18 — 453.39M $8.65B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 559.40M -0.3% $11.58B 0.2% ▼ Trim 5 SEC ↗ ×22
2 Vanguard Capital Management Llc 453.56M -0.3% $9.39B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 334.27M +5.8% $6.92B 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗
4 Newport Trust Company, LLC 178.73M -0.4% $3.70B 8.9% ▼ Trim 3 SEC ↗
5 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 177.04M +1.2% $3.65B 0.2% ▲ Add 9 SEC ↗ ×2
6 Bank Of America Corp /De/ 111.64M -10.8% $2.31B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×8
7 Morgan Stanley ✦ 106.28M +1.0% $2.20B 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗ ×18
8 JPMorgan Chase ✦ 96.92M -18.0% $2.11B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×19
9 Norges Bank ✦ (thụ động) 79.27M Mới $1.64B 0.2% New 1 SEC ↗
10 Bank of New York Mellon Corp 75.32M +3.5% $1.56B 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×25
11 Northern Trust Corp 69.31M +0.8% $1.43B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×11
12 GQG Partners LLC 59.10M -27.4% $1.22B 2.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
13 Capital World Investors ✦ 59.00M -46.0% $1.22B 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
14 UBS AM, a distinct business unit of… 55.62M +2.5% $1.15B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×13
15 Dimensional Fund Advisors Lp 55.31M +10.5% $1.15B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
16 Goldman Sachs Group ✦ 55.01M -4.3% $1.14B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×5
17 Charles Schwab Investment… 52.46M -0.1% $1.09B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
18 Legal & General Group Plc 46.41M -3.3% $960.70M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
19 Capital Research Global Investors 44.83M -27.2% $928.06M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
20 Ameriprise Financial Inc 42.83M -19.6% $886.45M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×8
21 Invesco Ltd. 42.62M -11.0% $882.16M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×21
22 Fidelity (FMR) ✦ 40.32M -30.1% $834.56M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗ ×4
23 Deutsche Bank Ag\ 37.43M +15.8% $774.85M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×14
24 Amundi 36.68M +1.5% $759.27M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×8
25 Arrowstreet Capital ✦ 30.71M +64.5% $635.66M 0.3% ▲ Add 9 SEC ↗
26 Nuveen, LLC 29.40M +1.3% $608.56M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
27 Royal Bank Of Canada 28.95M -22.9% $599.30M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×16
28 Raymond James Financial Inc 28.11M -3.5% $581.96M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
29 State Farm Mutual Automobile… 24.15M 0.0% $499.85M 0.3% Held 3 SEC ↗ ×2
30 Allianz Asset Management GmbH 24.09M +9.7% $498.69M 0.5% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
31 D. E. Shaw & Co. ✦ 24.08M +6.9% $498.44M 0.3% ▲ Add 9 SEC ↗ ×2
32 UBS Group AG 22.36M -20.8% $462.84M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×8
33 Hsbc Holdings Plc 20.11M +17.7% $416.62M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×9
34 Swiss National Bank 19.69M -5.3% $407.64M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 Pacer Advisors, Inc. 19.26M +23.0% $398.62M 1.0% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Wells Fargo & Company/Mn 18.66M +9.2% $386.19M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
37 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 18.16M -3.3% $375.90M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 Barclays Plc 17.94M +17.0% $371.26M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
39 National Pension Service 17.85M +2.5% $369.43M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
40 Mitsubishi UFJ Asset Management… 17.04M +6.6% $352.68M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
41 Franklin Resources Inc 16.67M -15.3% $345.07M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×12
42 California Public Employees… 16.52M +1.5% $341.87M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Alliancebernstein L.P. 11.36M -27.2% $329.19M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 Bnp Paribas Financial Markets 15.40M +34.2% $318.79M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
45 AQR Capital Management ✦ 15.12M -17.6% $312.92M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗ ×8
46 Bank Of Montreal /Can/ 14.91M -14.6% $308.68M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×9
47 Envestnet Asset Management Inc 14.10M -14.5% $291.96M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Citigroup Inc 13.29M +78.9% $275.09M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
49 Robeco Institutional Asset… 12.99M -0.8% $268.82M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 LPL Financial LLC 12.58M +4.9% $260.32M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Rhumbline Advisers 11.78M -3.2% $243.74M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
52 Caisse De Depot Et Placement Du… 10.82M -16.7% $223.88M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 Assetmark, Inc 10.78M -1.4% $223.11M 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 Russell Investments Group, Ltd. 10.45M -3.3% $217.72M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×19
55 T. Rowe Price ✦ 10.51M -23.3% $217.49M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗ ×2
56 Citadel Advisors ✦ 10.39M +434.9% $215.17M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗ ×2
57 Principal Financial Group Inc 8.11M -2.1% $167.97M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
58 Sei Investments Co 7.83M -16.4% $162.03M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
59 New York State Common Retirement… 7.26M -11.2% $150.20M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Prudential Financial Inc 7.02M +1.9% $145.31M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
61 Hrt Financial Lp 6.95M +335.6% $143.76M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
62 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 6.66M +25.8% $137.84M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Ensign Peak Advisors, Inc 6.65M -0.6% $137.58M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Jane Street Group, Llc 6.52M +1492.5% $135.07M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
65 Canada Pension Plan Investment Board 6.29M -58.5% $130.18M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
66 Aviva Plc 6.22M +0.4% $128.74M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Millennium Management ✦ 6.15M -35.2% $127.33M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
68 Rockefeller Capital Management L.P. 6.14M +2.6% $127.05M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
69 Mackenzie Financial Corp 6.09M +9.2% $126.07M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Storebrand Asset Management As 6.09M +5.2% $126.04M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Universal- Beteiligungs- und… 6.02M +16.6% $124.47M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Adage Capital Partners ✦ 5.99M -2.1% $124.05M 0.2% ▼ Trim 9 SEC ↗
73 State Board Of Administration Of… 5.95M -2.7% $123.24M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 Mariner, LLC 5.74M +4.3% $118.96M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
75 Schroder Investment Management Group 5.74M +7.2% $118.84M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
76 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 5.68M +11.7% $117.61M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
77 First Trust Advisors Lp 5.65M +13.7% $116.92M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
78 Wealth Enhancement Advisory… 5.45M +34.9% $113.06M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Aberdeen Group plc 5.34M +4.1% $110.54M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
80 Nordea Investment Management Ab 5.20M +35.6% $107.52M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
81 Manufacturers Life Insurance… 4.95M -21.3% $102.42M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 4.82M -42.2% $99.78M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 Danske Bank A/S 4.75M +20.7% $98.41M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
84 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 4.62M +6.8% $95.73M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Cetera Investment Advisers 4.14M +3.1% $85.74M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Victory Capital Management Inc 4.10M -0.6% $84.92M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 State Of Wisconsin Investment Board 4.06M +2.4% $84.12M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Korea Investment CORP 4.06M -5.6% $83.99M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 BNP Paribas Asset Management… 4.05M +53.2% $83.84M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
90 Man Group plc 4.03M +15.5% $83.51M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
91 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 4.03M -21.4% $83.33M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
92 Empower Advisory Group, LLC 3.95M -7.5% $81.76M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Td Asset Management Inc 3.91M -31.2% $80.93M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Swedbank AB 3.89M +10.0% $80.47M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
95 Pictet Asset Management Holding SA 3.88M +23.8% $80.32M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
96 Balyasny Asset Management L.P. 3.81M +3548.8% $78.92M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Royal London Asset Management Ltd 3.79M -0.7% $78.36M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 National Bank Of Canada /Fi/ 3.73M -34.1% $77.30M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
99 Quantinno Capital Management LP 3.61M +11.8% $74.64M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Asset Management One Co., Ltd. 3.55M +2.0% $73.52M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $1.64B 0.2%

Đã thoát

Alyeska Investment Group, L.P. $211.01M đã 0.6%
Tudor Investment Corp Et Al $33.51M đã 0.2%
Holocene Advisors, LP $29.02M đã 0.1%
Walleye Trading LLC $5.32M đã 0.1%
Marshall Wace $3.16M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 2,935 người nắm giữ, 4.47B cổ phần, $126.06B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API