★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

T

AT&T Inc. · Communication Services · Telecommunications Services

22.74 +3.8% vốn hóa thị trường $155.82B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 22 22:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
177Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
3.85BCổ phần đang nắm giữ
$111.51BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 37/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.6% · dòng cổ phần +1.2% · vị thế mới ròng -1.1% · công thức
Tích lũy tập trung: số cổ phần tăng trong số ít bên nắm giữ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 4 +1 5.06M $122.67M +1 −2
Q2 2026 170 -3 3.74B $77.70B +3 −7
Q1 2026 177 -1 3.85B $111.51B +3 −5
Q4 2025 177 +1 4.10B $101.70B +3 −1
Q3 2025 23 -1 2.29B $64.59B n/a −2
Q2 2025 22 -1 2.03B $58.72B +1 −2
Q1 2025 20 +1 763.61M $21.58B +2 −1
Q4 2024 19 +2 808.19M $18.39B +2 n/a
Q3 2024 16 -2 473.35M $10.40B n/a −2
Q2 2024 18 n/a 453.39M $8.65B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 561.00M -1.6% $16.26B 0.3% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×24
2 Vanguard Capital Management Llc 454.77M n/a $13.18B 0.3% n/c 1 SEC ↗
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 315.80M -4.9% $9.16B 0.3% ▼ Trim 6 SEC ↗
4 Newport Trust Company, LLC 179.47M -2.2% $5.20B 12.8% ▼ Trim 2 SEC ↗
5 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 175.02M +2.4% $5.06B 0.3% ▲ Add 8 SEC ↗ ×2
6 Bank Of America Corp /De/ 125.19M +4.5% $3.63B 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×8
7 JPMorgan Chase ✦ 118.23M +63.3% $3.40B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×21
8 Capital World Investors ✦ 109.24M +141.8% $3.17B 0.4% ▲ Add 8 SEC ↗
9 Morgan Stanley ✦ 105.20M -1.6% $3.05B 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×19
10 GQG Partners LLC 81.35M -5.4% $2.36B 3.7% ▼ Trim 2 SEC ↗
11 Bank of New York Mellon Corp 72.76M +12.7% $2.11B 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗ ×25
12 Northern Trust Corp 68.72M -0.5% $1.99B 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×11
13 Capital Research Global Investors 61.57M -0.9% $1.78B 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
14 Fidelity (FMR) ✦ 57.67M +1.0% $1.67B 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗ ×5
15 Goldman Sachs Group ✦ 57.48M +25.6% $1.67B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
16 UBS AM, a distinct business unit of… 54.28M +7.8% $1.57B 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×13
17 Ameriprise Financial Inc 53.28M +1.2% $1.54B 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗ ×8
18 Charles Schwab Investment… 52.52M +1.8% $1.52B 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
19 Dimensional Fund Advisors Lp 50.06M +0.1% $1.45B 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
20 Legal & General Group Plc 48.01M +0.1% $1.39B 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
21 Invesco Ltd. 47.88M -13.8% $1.39B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×21
22 Royal Bank Of Canada 37.56M -3.4% $1.09B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×15
23 Amundi 36.15M -17.6% $1.05B 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×8
24 Deutsche Bank Ag\ 32.31M +2.7% $936.73M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×13
25 Raymond James Financial Inc 29.14M +10.6% $843.54M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
26 Nuveen, LLC 29.03M +12.0% $841.60M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
27 UBS Group AG 28.22M +23.0% $818.10M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×8
28 State Farm Mutual Automobile… 24.15M 0.0% $700.03M 0.6% Held 2 SEC ↗ ×2
29 D. E. Shaw & Co. ✦ 22.52M -24.9% $652.98M 0.5% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×2
30 Allianz Asset Management GmbH 21.97M +22.0% $636.96M 0.7% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
31 Swiss National Bank 20.81M +6.2% $603.16M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
32 Franklin Resources Inc 19.68M +135.3% $570.54M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×14
33 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 18.78M -4.6% $544.36M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
34 Arrowstreet Capital ✦ 18.67M -25.8% $541.21M 0.3% ▼ Trim 8 SEC ↗
35 AQR Capital Management ✦ 18.35M -1.3% $526.32M 0.2% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×8
36 Bank Of Montreal /Can/ 17.45M +36.5% $505.92M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×9
37 National Pension Service 17.40M -2.7% $504.57M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
38 Wells Fargo & Company/Mn 17.09M +0.2% $495.46M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
39 Hsbc Holdings Plc 17.09M -55.2% $494.95M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×10
40 Envestnet Asset Management Inc 16.50M +18.5% $478.25M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
41 California Public Employees… 16.27M -22.5% $471.79M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
42 Mitsubishi UFJ Asset Management… 15.98M +6.5% $463.19M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
43 Pacer Advisors, Inc. 15.66M -7.9% $453.90M 1.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
44 Barclays Plc 15.33M +0.3% $444.44M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
45 Canada Pension Plan Investment Board 15.16M +28.1% $439.36M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
46 T. Rowe Price ✦ 13.71M -9.6% $397.35M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×2
47 Alliancebernstein L.P. 15.60M -1.2% $387.60M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
48 Robeco Institutional Asset… 13.09M -5.0% $379.61M 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
49 Caisse De Depot Et Placement Du… 12.99M +26.9% $376.45M 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗
50 Rhumbline Advisers 12.16M -2.9% $352.60M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
51 LPL Financial LLC 11.99M +2.9% $347.54M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Bnp Paribas Financial Markets 11.47M -11.4% $332.59M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
53 California State Teachers… 10.95M -3.0% $317.30M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
54 Assetmark, Inc 10.93M +0.1% $316.80M 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗
55 Russell Investments Group, Ltd. 10.81M -5.0% $313.10M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×19
56 Millennium Management ✦ 9.49M +96.1% $275.04M 0.2% ▲ Add 8 SEC ↗
57 Sei Investments Co 9.37M +36.5% $271.57M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
58 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 8.34M +1839.5% $241.91M 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗
59 Principal Financial Group Inc 8.29M -0.3% $240.33M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
60 New York State Common Retirement… 8.17M 0.0% $236.75M 0.3% Held 2 SEC ↗
61 Citigroup Inc 7.43M -23.6% $215.32M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
62 Alyeska Investment Group, L.P. 7.28M -38.8% $211.01M 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
63 Prudential Financial Inc 6.89M +10.2% $199.82M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
64 Ensign Peak Advisors, Inc 6.69M -1.6% $193.87M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
65 Nomura Asset Management… 6.61M -20.8% $191.68M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
66 Manufacturers Life Insurance… 6.29M -0.2% $182.24M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
67 Aviva Plc 6.19M +3.0% $179.55M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
68 Adage Capital Partners ✦ 6.12M -4.5% $177.46M 0.3% ▼ Trim 8 SEC ↗
69 State Board Of Administration Of… 6.12M -2.4% $177.35M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
70 Rockefeller Capital Management L.P. 5.98M +28.6% $173.42M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×7
71 Truist Financial Corp 5.95M +4.6% $172.63M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
72 Storebrand Asset Management As 5.79M +2.1% $167.79M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗
73 Td Asset Management Inc 5.69M +5.3% $164.86M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
74 National Bank Of Canada /Fi/ 5.67M +6.8% $164.23M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
75 Mackenzie Financial Corp 5.58M +17.1% $161.74M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
76 Mariner, LLC 5.51M -2.2% $159.69M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
77 Schroder Investment Management Group 5.36M n/a $155.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
78 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 5.30M +4.2% $153.52M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗
79 Wellington Management ✦ 5.23M +18.0% $151.53M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗ ×4
80 Universal- Beteiligungs- und… 5.16M -1.4% $149.27M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
81 Aberdeen Group plc 5.13M +5.0% $148.70M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
82 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 5.12M +55.0% $148.53M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×7
83 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 5.09M +2.4% $147.45M 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
84 First Trust Advisors Lp 4.97M -23.5% $143.99M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
85 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 4.33M -12.0% $125.49M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
86 Korea Investment CORP 4.30M +33.5% $124.59M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
87 Empower Advisory Group, LLC 4.27M +4.3% $123.79M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
88 Victory Capital Management Inc 4.13M +33.0% $119.63M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
89 Cetera Investment Advisers 4.02M +2.2% $116.43M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
90 State Of Wisconsin Investment Board 3.97M +1.8% $115.06M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
91 Danske Bank A/S 3.94M +2.3% $114.15M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
92 Wealth Enhancement Advisory… 4.04M +20.0% $112.25M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
93 Royal London Asset Management Ltd 3.81M -0.6% $110.52M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
94 Nordea Investment Management Ab 3.84M +0.8% $109.76M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
95 Neuberger Berman Group LLC 3.76M -14.0% $109.07M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
96 Jennison Associates Llc 3.65M -0.6% $105.74M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
97 Swedbank AB 3.53M +0.1% $102.45M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
98 Man Group plc 3.49M -51.9% $101.23M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
99 Asset Management One Co., Ltd. 3.48M -3.0% $100.96M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
100 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 3.48M -4.1% $100.85M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Norges Bank $2.18B đã 0.2%
Renaissance Technologies $111.47M đã 0.2%
Parallax Volatility Advisers… $1.43M đã 0.1%
Group One Trading Llc $466,048 đã 0.0%
Optiver Holding B.V. $280,369 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 2,935 người nắm giữ, 4.47B cổ phần, $126.06B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API