Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

SYM

Symbotic Inc. · Industrials · Industrial - Machinery

40.61 +0.5% vốn hóa thị trường $26.06B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 20:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
107Cổ đông được theo dõi
+4Δ nhà nắm giữ
40.87MCổ phần đang nắm giữ
$2.16BGiá trị được báo cáo
+9Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 44/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +3.9% · dòng cổ phần +1.8% · vị thế mới ròng +3.7%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 106 +1 46.67M $2.09B +10 −8
Q1 2026 107 +4 40.87M $2.16B +9 −5
Q4 2025 102 +3 44.16M $2.63B +3
Q3 2025 17 +1 23.26M $1.25B +1
Q2 2025 13 +1 21.96M $852.98M +3 −2
Q1 2025 9 +1 15.92M $321.68M +2 −1
Q4 2024 8 0 15.67M $371.61M +2 −2
Q3 2024 7 -5 16.41M $400.15M +1 −6
Q2 2024 12 13.73M $482.75M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Baillie Gifford 12.48M +0.3% $663.93M 0.7% ▲ Add 8 SEC ↗
2 Baillie Gifford 12.48M +0.3% $663.93M 0.7% ▲ Add 8 SEC ↗
3 Baillie Gifford 12.48M +0.3% $663.93M 0.7% ▲ Add 8 SEC ↗
4 Baillie Gifford 12.48M +0.3% $663.93M 0.7% ▲ Add 8 SEC ↗
5 Vanguard Capital Management Llc 2.92M $155.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
6 Morgan Stanley 2.33M -7.9% $123.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
7 Morgan Stanley 2.33M -7.9% $123.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
8 Morgan Stanley 2.33M -7.9% $123.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
9 Morgan Stanley 2.33M -7.9% $123.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
10 Morgan Stanley 2.33M -7.9% $123.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
11 Morgan Stanley 2.33M -7.9% $123.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
12 Morgan Stanley 2.33M -7.9% $123.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
13 Morgan Stanley 2.33M -7.9% $123.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
14 Morgan Stanley 2.33M -7.9% $123.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
15 JPMorgan Chase 2.36M +8.7% $112.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 JPMorgan Chase 2.36M +8.7% $112.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 JPMorgan Chase 2.36M +8.7% $112.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 JPMorgan Chase 2.36M +8.7% $112.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 JPMorgan Chase 2.36M +8.7% $112.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 JPMorgan Chase 2.36M +8.7% $112.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
21 JPMorgan Chase 2.36M +8.7% $112.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
22 JPMorgan Chase 2.36M +8.7% $112.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
23 JPMorgan Chase 2.36M +8.7% $112.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
24 JPMorgan Chase 2.36M +8.7% $112.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
25 JPMorgan Chase 2.36M +8.7% $112.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 JPMorgan Chase 2.36M +8.7% $112.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Fidelity (FMR) 1.82M +6.4% $96.91M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
28 Fidelity (FMR) 1.82M +6.4% $96.91M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
29 Fidelity (FMR) 1.82M +6.4% $96.91M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
30 Fidelity (FMR) 1.82M +6.4% $96.91M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
31 BlackRock (thụ động) 1.44M +14.5% $76.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
32 BlackRock (thụ động) 1.44M +14.5% $76.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
33 BlackRock (thụ động) 1.44M +14.5% $76.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
34 BlackRock (thụ động) 1.44M +14.5% $76.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
35 BlackRock (thụ động) 1.44M +14.5% $76.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
36 BlackRock (thụ động) 1.44M +14.5% $76.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
37 BlackRock (thụ động) 1.44M +14.5% $76.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
38 BlackRock (thụ động) 1.44M +14.5% $76.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
39 BlackRock (thụ động) 1.44M +14.5% $76.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
40 BlackRock (thụ động) 1.44M +14.5% $76.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
41 BlackRock (thụ động) 1.44M +14.5% $76.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
42 BlackRock (thụ động) 1.44M +14.5% $76.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
43 BlackRock (thụ động) 1.44M +14.5% $76.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
44 BlackRock (thụ động) 1.44M +14.5% $76.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
45 BlackRock (thụ động) 1.44M +14.5% $76.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
46 Goldman Sachs Group 1.34M +53.1% $71.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Goldman Sachs Group 1.34M +53.1% $71.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Goldman Sachs Group 1.34M +53.1% $71.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Bank Of America Corp /De/ 1.04M -14.4% $55.36M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
50 Bank Of America Corp /De/ 1.04M -14.4% $55.36M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
51 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 1.04M -21.9% $55.02M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
52 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 1.04M -21.9% $55.02M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
53 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 1.04M -21.9% $55.02M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
54 Raymond James Financial Inc 957.34K +0.6% $50.93M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
55 Raymond James Financial Inc 957.34K +0.6% $50.93M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
56 Raymond James Financial Inc 957.34K +0.6% $50.93M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
57 Two Sigma Investments 939.97K +31.8% $50.01M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
58 Geode Capital Management (thụ động) 822.05K +13.0% $43.75M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
59 Geode Capital Management (thụ động) 822.05K +13.0% $43.75M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
60 ARK Investment Management 782.22K +21.7% $41.61M 0.3% ▲ Add 6 SEC ↗
61 Allspring Global Investments… 724.98K -0.2% $39.74M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
62 Allspring Global Investments… 724.98K -0.2% $39.74M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
63 Allspring Global Investments… 724.98K -0.2% $39.74M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
64 Renaissance Technologies 714.80K -21.1% $38.03M 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
65 Citadel Advisors 626.47K -24.7% $33.33M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
66 Citadel Advisors 626.47K -24.7% $33.33M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
67 Franklin Resources Inc 544.99K +24.5% $28.99M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
68 Franklin Resources Inc 544.99K +24.5% $28.99M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
69 State Street Global Advisors (thụ động) 519.74K +6.8% $27.65M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
70 UBS Group AG 398.94K -55.7% $21.22M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
71 UBS Group AG 398.94K -55.7% $21.22M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
72 UBS Group AG 398.94K -55.7% $21.22M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
73 UBS Group AG 398.94K -55.7% $21.22M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
74 Canada Pension Plan Investment Board 396.00K +7981.6% $21.07M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
75 Charles Schwab Investment… 378.50K +8.8% $20.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
76 Legal & General Group Plc 362.53K +45.1% $19.29M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
77 Legal & General Group Plc 362.53K +45.1% $19.29M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
78 Millennium Management 357.41K +31.2% $19.01M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
79 First Trust Advisors Lp 308.54K -27.2% $16.41M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
80 LPL Financial LLC 302.28K +38.6% $16.08M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
81 Bnp Paribas Financial Markets 301.73K -8.7% $16.05M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
82 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 262.11K -5.4% $13.94M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
83 D. E. Shaw & Co. 248.51K +351.4% $13.22M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
84 D. E. Shaw & Co. 248.51K +351.4% $13.22M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
85 Marshall Wace 212.92K -62.7% $11.33M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
86 Marshall Wace 212.92K -62.7% $11.33M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
87 Citigroup Inc 208.78K +293.1% $11.11M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
88 Citigroup Inc 208.78K +293.1% $11.11M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
89 Citigroup Inc 208.78K +293.1% $11.11M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
90 Point72 Asset Management 206.52K Mới $10.99M 0.0% New 1 SEC ↗
91 Northern Trust Corp 181.27K +3.3% $9.64M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
92 Northern Trust Corp 181.27K +3.3% $9.64M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
93 Northern Trust Corp 181.27K +3.3% $9.64M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
94 Bridgewater Associates 176.99K +114.4% $9.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 T. Rowe Price 173.81K +1.3% $9.25M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
96 T. Rowe Price 173.81K +1.3% $9.25M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
97 BNP Paribas Asset Management… 158.88K +60.1% $8.45M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
98 BNP Paribas Asset Management… 158.88K +60.1% $8.45M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
99 Wells Fargo & Company/Mn 156.53K +2.8% $8.33M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
100 Wells Fargo & Company/Mn 156.53K +2.8% $8.33M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Point72 Asset Management $10.99M 0.0%

Đã thoát

Jane Street Group, Llc $42.50M đã 0.1%
Healthcare Of Ontario Pension… $6.26M đã 0.0%
Walleye Trading LLC $1.51M đã 0.0%
Squarepoint Ops LLC $247,937 đã 0.0%
Tidal Investments LLC $232,526 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 408 người nắm giữ, 110.81M cổ phần, $5.86B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 24 Kuffner James

Officer · 3.95K cp · $160,422

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 07 SC 13D/A — Walmart Inc.

39.9% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 29 SC 13D/A — SOFTBANK GROUP CORP.

31.3% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API