★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

SYK

Stryker Corporation · Healthcare · Medical - Devices

277.33 +0.1% vốn hóa thị trường $106.32B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
172Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
222.54MCổ phần đang nắm giữ
$70.41BGiá trị được báo cáo
+7Vị thế mới
−4Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 44/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.2% · dòng cổ phần +2.2% · vị thế mới ròng +1.7% — công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 172 +2 222.54M $70.41B +7 −4
Q1 2026 172 -2 215.42M $70.87B +1 −4
Q4 2025 173 -1 229.53M $80.67B +1 −1
Q3 2025 25 +3 142.80M $52.79B +4 −2
Q2 2025 20 0 117.11M $46.33B +1 −1
Q1 2025 17 -2 51.08M $19.01B — −2
Q4 2024 19 0 52.07M $18.75B +1 −1
Q3 2024 18 +2 39.19M $14.15B +2 —
Q2 2024 16 — 41.27M $14.03B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 27.41M -0.7% $8.63B 0.1% ▼ Trim 5 SEC ↗ ×20
2 Vanguard Capital Management Llc 22.54M +0.7% $7.10B 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
3 JPMorgan Chase ✦ 17.26M +10.7% $5.71B 0.3% ▲ Add 4 SEC ↗ ×22
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 15.53M +1.2% $4.90B 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
5 T. Rowe Price ✦ 11.92M +18.7% $3.75B 0.4% ▲ Add 9 SEC ↗ ×2
6 Wellington Management ✦ 8.17M +0.6% $2.57B 0.4% ▲ Add 9 SEC ↗ ×8
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 7.82M +0.9% $2.45B 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗ ×2
8 Morgan Stanley ✦ 5.96M -5.3% $1.88B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×21
9 Alliancebernstein L.P. 4.93M -18.6% $1.62B 0.5% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
10 Norges Bank ✦ (thụ động) 4.89M Mới $1.54B 0.2% New 1 SEC ↗
11 Bank Of America Corp /De/ 4.46M +8.4% $1.40B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×8
12 Bank of New York Mellon Corp 3.55M -10.2% $1.12B 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×23
13 Royal Bank Of Canada 3.48M +6.2% $1.09B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×17
14 Northern Trust Corp 3.33M +0.7% $1.05B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×10
15 Arrowstreet Capital ✦ 3.28M +111.0% $1.03B 0.5% ▲ Add 4 SEC ↗
16 Ameriprise Financial Inc 3.27M +132.6% $1.03B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
17 Franklin Resources Inc 2.79M +0.1% $877.71M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×13
18 Goldman Sachs Group ✦ 2.78M +4.3% $876.45M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗ ×5
19 UBS AM, a distinct business unit of… 2.69M +21.8% $846.72M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×11
20 Wells Fargo & Company/Mn 2.41M +4.8% $758.03M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
21 Legal & General Group Plc 2.25M -5.4% $707.21M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
22 Charles Schwab Investment… 2.15M +1.4% $676.57M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
23 Schroder Investment Management Group 2.12M +53.9% $667.43M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗ ×11
24 Parnassus Investments, Llc 1.92M -5.5% $605.91M 1.6% ▼ Trim 3 SEC ↗
25 UBS Group AG 1.91M +16.0% $601.24M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×9
26 Invesco Ltd. 1.86M +8.0% $584.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×17
27 Fidelity (FMR) ✦ 1.70M -28.0% $535.98M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗ ×4
28 Capital Research Global Investors 1.62M -71.2% $509.15M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
29 Nuveen, LLC 1.51M -8.1% $474.00M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
30 Deutsche Bank Ag\ 1.44M +22.2% $453.03M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×17
31 Dimensional Fund Advisors Lp 1.38M +11.2% $435.42M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
32 Amundi 1.25M +18.3% $392.40M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
33 Pnc Financial Services Group, Inc. 1.19M +9.4% $373.82M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×10
34 Clearbridge Investments, LLC 1.18M -30.4% $372.60M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
35 1832 Asset Management L.P. 1.16M +25.4% $364.17M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Boston Partners 1.07M +127271.9% $337.02M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
37 Corient Private Wealth LP 1.02M -6.8% $322.32M 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
38 Raymond James Financial Inc 987.91K -3.5% $311.03M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
39 Swiss National Bank 972.18K -3.8% $306.08M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 Manufacturers Life Insurance… 859.54K +8.2% $270.64M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
41 Mitsubishi UFJ Asset Management… 847.43K +8.7% $266.80M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
42 Nordea Investment Management Ab 837.20K +6.6% $264.36M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
43 Barclays Plc 805.64K -21.6% $253.65M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
44 CIBC Bancorp USA Inc. 745.83K -5.7% $235.13M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
45 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 741.21K -4.3% $233.36M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 National Pension Service 721.19K +2.4% $227.06M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
47 First Trust Advisors Lp 703.73K +1450.8% $221.56M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
48 California Public Employees… 697.27K +10.8% $219.53M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Hsbc Holdings Plc 688.71K +3.7% $216.43M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×10
50 Blair William & Co/Il 684.39K -19.3% $215.47M 0.6% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 Mariner, LLC 683.51K -5.9% $215.30M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
52 PRIMECAP Management ✦ 677.87K +28.7% $213.42M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
53 Neuberger Berman Group LLC 672.96K +191.9% $211.88M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
54 Envestnet Asset Management Inc 650.46K +12.2% $204.79M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Citigroup Inc 623.73K +61.9% $196.37M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
56 FIL Ltd 619.92K +56.8% $195.18M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
57 Rhumbline Advisers 616.75K -2.7% $194.18M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Bnp Paribas Financial Markets 598.11K -19.3% $188.31M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Stifel Financial Corp 568.04K -9.9% $178.85M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
60 Lazard Asset Management Llc 545.87K +973.9% $171.86M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Ensign Peak Advisors, Inc 519.26K -2.1% $163.48M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Bank Of Montreal /Can/ 496.43K +8.5% $156.30M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×9
63 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 495.34K +389.0% $155.95M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
64 Canada Pension Plan Investment Board 488.52K -11.0% $153.80M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
65 Universal- Beteiligungs- und… 488.23K +14.0% $153.79M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
66 HighTower Advisors, LLC 486.00K +8.3% $153.01M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Principal Financial Group Inc 480.12K -5.5% $151.16M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
68 Mackenzie Financial Corp 478.03K -36.2% $150.50M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 AQR Capital Management ✦ 476.10K -51.0% $149.76M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗ ×7
70 National Bank Of Canada /Fi/ 458.11K +14.3% $144.23M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
71 BNP Paribas Asset Management… 457.88K +30.3% $144.17M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
72 Point72 Asset Management ✦ 430.09K +1604.0% $135.41M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
73 Russell Investments Group, Ltd. 420.96K +54.2% $133.58M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×17
74 LPL Financial LLC 421.65K +4.8% $132.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Pictet Asset Management Holding SA 401.61K +1.4% $126.44M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Fisher Asset Management ✦ 395.77K -13.7% $124.61M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
77 Credit Agricole S A 395.62K +7.1% $124.56M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
78 New York State Common Retirement… 378.04K -4.8% $119.02M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 Baird Financial Group, Inc. 376.29K -1.4% $118.47M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
80 Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 371.30K -23.6% $117.96M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 Jones Financial Companies Lllp 344.13K +151.8% $114.46M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
82 Royal London Asset Management Ltd 340.47K -1.1% $107.19M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 Jennison Associates Llc 323.44K Mới $101.83M 0.1% New 1 SEC ↗
84 American Century Companies Inc 318.49K -64.8% $100.27M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 Robeco Institutional Asset… 318.46K -1.4% $100.27M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 Adage Capital Partners ✦ 307.50K Mới $96.81M 0.1% New 1 SEC ↗
87 Cerity Partners LLC 306.87K -2.4% $96.61M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
88 Aberdeen Group plc 306.20K +4.3% $96.40M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
89 Aviva Plc 301.56K +2.1% $94.94M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
90 State Board Of Administration Of… 294.13K -2.4% $92.60M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 D. E. Shaw & Co. ✦ 270.55K -55.0% $85.18M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗ ×2
92 Storebrand Asset Management As 259.06K +12.3% $81.56M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Td Asset Management Inc 249.56K -57.4% $78.57M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Swedbank AB 234.42K +84.2% $73.80M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
95 Massachusetts Financial Services Co… 195.84K -9.5% $67.84M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
96 TD Waterhouse Canada Inc. 210.67K -1.5% $66.00M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Danske Bank A/S 209.06K -17.5% $65.82M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
98 Fifth Third Bancorp 208.26K -4.2% $65.57M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Nomura Asset Management Co Ltd 202.08K +3.0% $63.62M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
100 Sei Investments Co 196.50K -14.3% $61.86M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $1.54B 0.2%
Jennison Associates Llc $101.83M 0.1%
Adage Capital Partners $96.81M 0.1%

Đã thoát

Qube Research & Technologies… $189.99M đã 0.3%
Balyasny Asset Management L.P. $34.17M đã 0.1%
Bamco Inc /Ny/ $1.81M đã 0.0%
Tudor Investment Corp Et Al $450,168 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 2,274 người nắm giữ, 283.44M cổ phần, $87.41B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Nov 22 BRAINERD MARY K

Director · 18 cp @ 225.19 · $4,054

Jun 12 BRAINERD MARY K

Director · 3 cp @ 185.65 · $557

May 12 BRAINERD MARY K

Director · 36 cp @ 193.21 · $6,956

Sep 12 BRAINERD MARY K

Director · 11 cp @ 221.03 · $2,431

Jun 26 BRAINERD MARY K

Director · 63 cp @ 202.21 · $12,739

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 21 Crotty Dylan Bram

Officer · 441 cp · $144,915

Aug 19 STRYKER RONDA E

Director · 11.26K cp · $3.81M

Aug 19 STRYKER RONDA E

Director · 40 cp · $13,272

Aug 19 STRYKER RONDA E

Director · 440 cp · $146,598

Aug 19 STRYKER RONDA E

Director · 200 cp · $66,786

Aug 19 STRYKER RONDA E

Director · 80 cp · $26,804

Aug 19 STRYKER RONDA E

Director · 320 cp · $107,774

Aug 19 STRYKER RONDA E

Director · 2.31K cp · $780,062

Aug 19 STRYKER RONDA E

Director · 10.81K cp · $3.67M

Aug 19 STRYKER RONDA E

Director · 16.61K cp · $5.66M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API