★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

SYK

Stryker Corporation · Healthcare · Medical - Devices

307.15 0.0% vốn hóa thị trường $117.81B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 25 03:59 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
172Cổ đông được theo dõi
-2Δ nhà nắm giữ
215.42MCổ phần đang nắm giữ
$70.87BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−4Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 37/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.1% · dòng cổ phần +0.2% · vị thế mới ròng -1.7% · công thức
Tích lũy tập trung: số cổ phần tăng trong số ít bên nắm giữ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 7 0 2.75M $746.85M n/a n/a
Q2 2026 172 +2 222.54M $70.41B +7 −4
Q1 2026 172 -2 215.42M $70.87B +1 −4
Q4 2025 173 -1 229.53M $80.67B +1 −1
Q3 2025 25 +3 142.80M $52.79B +4 −2
Q2 2025 20 0 117.11M $46.33B +1 −1
Q1 2025 17 -2 51.08M $19.01B n/a −2
Q4 2024 19 0 52.07M $18.75B +1 −1
Q3 2024 18 +2 39.19M $14.15B +2 n/a
Q2 2024 16 n/a 41.27M $14.03B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 27.60M +0.6% $9.07B 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗ ×21
2 Vanguard Capital Management Llc 22.38M n/a $7.35B 0.2% n/c 1 SEC ↗
3 JPMorgan Chase ✦ 15.60M +28.4% $5.09B 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×23
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 15.35M +0.6% $5.06B 0.2% ▲ Add 6 SEC ↗
5 T. Rowe Price ✦ 10.04M -0.8% $3.30B 0.4% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×2
6 Wellington Management ✦ 8.12M +25.1% $2.67B 0.5% ▲ Add 8 SEC ↗ ×8
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 7.75M +2.8% $2.53B 0.2% ▲ Add 8 SEC ↗ ×2
8 Alliancebernstein L.P. 6.05M -6.1% $2.13B 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
9 Morgan Stanley ✦ 6.30M +0.8% $2.07B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×21
10 Capital Research Global Investors 5.61M -5.9% $1.84B 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
11 Bank Of America Corp /De/ 4.11M -7.0% $1.35B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×8
12 Bank of New York Mellon Corp 3.95M -8.3% $1.30B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×23
13 Northern Trust Corp 3.30M -1.3% $1.09B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×10
14 Royal Bank Of Canada 3.27M +6.5% $1.08B 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×15
15 Franklin Resources Inc 2.79M -12.9% $915.47M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×13
16 Goldman Sachs Group ✦ 2.67M +24.2% $877.28M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
17 Legal & General Group Plc 2.37M +0.3% $780.21M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
18 Fidelity (FMR) ✦ 2.36M -20.7% $776.92M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×5
19 Wells Fargo & Company/Mn 2.30M +1.8% $754.84M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
20 UBS AM, a distinct business unit of… 2.21M +18.2% $725.59M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×11
21 Charles Schwab Investment… 2.12M +2.2% $696.69M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
22 Parnassus Investments, Llc 2.04M +4.6% $669.53M 2.0% ▲ Add 2 SEC ↗
23 Janus Henderson Group Plc 1.96M -5.6% $643.68M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
24 Invesco Ltd. 1.72M +2.0% $564.42M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×20
25 Clearbridge Investments, LLC 1.70M -0.1% $558.43M 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
26 UBS Group AG 1.65M +11.9% $541.09M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×9
27 Nuveen, LLC 1.64M +4.5% $538.25M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
28 Arrowstreet Capital ✦ 1.56M +241.9% $511.17M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Ameriprise Financial Inc 1.41M +4.7% $461.09M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
30 Schroder Investment Management Group 1.38M n/a $447.88M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×12
31 Dimensional Fund Advisors Lp 1.24M -1.4% $408.26M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
32 Deutsche Bank Ag\ 1.18M +1.6% $386.82M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×16
33 Corient Private Wealth LP 1.10M -38.7% $365.01M 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
34 Pnc Financial Services Group, Inc. 1.09M +8.8% $356.71M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×10
35 Amundi 1.05M +8.2% $346.30M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
36 Barclays Plc 1.03M -12.1% $337.51M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
37 Raymond James Financial Inc 1.02M +3.7% $336.25M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
38 Swiss National Bank 1.01M +7.1% $331.91M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
39 AQR Capital Management ✦ 972.09K +252.4% $317.41M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗ ×9
40 1832 Asset Management L.P. 922.23K +9.1% $303.04M 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗
41 American Century Companies Inc 903.68K -10.9% $296.94M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
42 Blair William & Co/Il 847.70K +0.3% $278.55M 0.8% ▲ Add 2 SEC ↗
43 Manufacturers Life Insurance… 794.21K -46.7% $260.97M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
44 CIBC Bancorp USA Inc. 791.28K n/a $260.07M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
45 Mitsubishi UFJ Asset Management… 779.31K +7.7% $256.07M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
46 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 774.28K -5.0% $254.42M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
47 Nordea Investment Management Ab 785.08K -28.3% $251.64M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
48 Mackenzie Financial Corp 749.87K -8.6% $246.40M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
49 Bnp Paribas Financial Markets 741.25K -18.8% $243.57M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
50 Mariner, LLC 726.69K +19.8% $238.77M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
51 National Pension Service 704.22K -0.3% $231.40M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
52 Hsbc Holdings Plc 664.04K -45.4% $217.84M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×13
53 Rhumbline Advisers 633.93K +1.0% $208.30M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Stifel Financial Corp 630.43K -0.5% $207.16M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
55 Marshall Wace ✦ 630.24K +2822.5% $207.09M 0.2% ▲ Add 8 SEC ↗ ×3
56 California Public Employees… 629.13K -6.7% $206.73M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
57 D. E. Shaw & Co. ✦ 600.77K +22.9% $197.41M 0.2% ▲ Add 8 SEC ↗ ×2
58 Td Asset Management Inc 585.21K -4.9% $192.29M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
59 Envestnet Asset Management Inc 579.83K +20.1% $190.53M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
60 Qube Research & Technologies Ltd 578.19K -11.1% $189.99M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
61 Canada Pension Plan Investment Board 548.63K -21.4% $180.27M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
62 California State Teachers… 533.56K -2.2% $175.32M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
63 Ensign Peak Advisors, Inc 530.19K -11.8% $174.21M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
64 PRIMECAP Management ✦ 526.67K +1.9% $173.06M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
65 Principal Financial Group Inc 508.02K -8.1% $166.93M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
66 Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 486.16K -39.8% $159.58M 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
67 Two Sigma Investments ✦ 469.21K +427.0% $154.18M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
68 Fisher Asset Management ✦ 458.48K -85.3% $150.65M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
69 Bank Of Montreal /Can/ 457.61K -8.6% $150.37M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×9
70 HighTower Advisors, LLC 448.74K +0.9% $147.46M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
71 Universal- Beteiligungs- und… 428.37K -4.5% $140.81M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
72 LPL Financial LLC 402.18K -2.2% $132.15M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
73 National Bank Of Canada /Fi/ 400.73K +4.4% $131.68M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
74 New York State Common Retirement… 397.24K 0.0% $130.53M 0.2% Held 2 SEC ↗
75 Pictet Asset Management Holding SA 396.20K -15.0% $130.19M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
76 FIL Ltd 395.44K -2.1% $129.94M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
77 Renaissance Technologies ✦ 391.60K -3.6% $128.68M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Citigroup Inc 385.34K -10.4% $126.62M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
79 Baird Financial Group, Inc. 381.61K -1.3% $125.39M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
80 Credit Agricole S A 369.33K -26.4% $121.36M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
81 BNP Paribas Asset Management… 351.52K +51.3% $115.51M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
82 Royal London Asset Management Ltd 344.15K +0.8% $113.08M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
83 Robeco Institutional Asset… 323.16K -1.6% $106.19M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
84 Cerity Partners LLC 314.46K +2.9% $103.33M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
85 State Board Of Administration Of… 301.34K -0.3% $99.02M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
86 Aviva Plc 295.40K +2.9% $97.06M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
87 Aberdeen Group plc 293.55K -0.8% $96.46M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
88 Russell Investments Group, Ltd. 272.99K +3.7% $89.58M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×16
89 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 265.02K -0.2% $87.08M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
90 Danske Bank A/S 253.33K -1.1% $83.24M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
91 Massachusetts Financial Services Co… 216.45K -12.2% $77.58M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
92 Storebrand Asset Management As 230.62K +2.5% $75.78M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
93 Neuberger Berman Group LLC 230.56K +20.9% $75.76M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
94 Sei Investments Co 229.29K -55.5% $75.35M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
95 Fifth Third Bancorp 217.38K +97.9% $71.43M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
96 TD Waterhouse Canada Inc. 213.94K +24.9% $70.41M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
97 Nomura Asset Management Co Ltd 196.17K +5.1% $64.46M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
98 State Of Wisconsin Investment Board 190.92K +3.0% $62.73M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
99 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 181.63K -3.0% $59.68M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
100 Quantinno Capital Management LP 180.79K +32.3% $59.41M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Norges Bank $1.82B đã 0.2%
Adage Capital Partners $38.56M đã 0.1%
Hrt Financial Lp $20.37M đã 0.1%
Connor, Clark & Lunn… $540,209 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 2,274 người nắm giữ, 283.44M cổ phần, $87.41B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Nov 22 BRAINERD MARY K

Director · 18 cp @ 225.19 · $4,054

Jun 12 BRAINERD MARY K

Director · 3 cp @ 185.65 · $557

May 12 BRAINERD MARY K

Director · 36 cp @ 193.21 · $6,956

Sep 12 BRAINERD MARY K

Director · 11 cp @ 221.03 · $2,431

Jun 26 BRAINERD MARY K

Director · 63 cp @ 202.21 · $12,739

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 21 Crotty Dylan Bram

Officer · 441 cp · $144,915

Aug 19 STRYKER RONDA E

Director · 11.26K cp · $3.81M

Aug 19 STRYKER RONDA E

Director · 40 cp · $13,272

Aug 19 STRYKER RONDA E

Director · 440 cp · $146,598

Aug 19 STRYKER RONDA E

Director · 200 cp · $66,786

Aug 19 STRYKER RONDA E

Director · 80 cp · $26,804

Aug 19 STRYKER RONDA E

Director · 320 cp · $107,774

Aug 19 STRYKER RONDA E

Director · 2.31K cp · $780,062

Aug 19 STRYKER RONDA E

Director · 10.81K cp · $3.67M

Aug 19 STRYKER RONDA E

Director · 16.61K cp · $5.66M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API