★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

SYK

Stryker Corporation · Healthcare · Medical - Devices

277.33 +0.1% vốn hóa thị trường $106.32B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
173Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
229.53MCổ phần đang nắm giữ
$80.67BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 49/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.6% · dòng cổ phần -5.0% · vị thế mới ròng 0.0% — công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 172 +2 222.54M $70.41B +7 −4
Q1 2026 172 -2 215.42M $70.87B +1 −4
Q4 2025 173 -1 229.53M $80.67B +1 −1
Q3 2025 25 +3 142.80M $52.79B +4 −2
Q2 2025 20 0 117.11M $46.33B +1 −1
Q1 2025 17 -2 51.08M $19.01B — −2
Q4 2024 19 0 52.07M $18.75B +1 −1
Q3 2024 18 +2 39.19M $14.15B +2 —
Q2 2024 16 — 41.27M $14.03B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 33.91M +0.4% $11.92B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 27.45M +2.7% $9.65B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×22
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 15.25M +2.1% $5.37B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
4 JPMorgan Chase ✦ 12.15M -49.1% $4.27B 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×21
5 T. Rowe Price ✦ 10.12M -8.0% $3.56B 0.4% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
6 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 7.54M +0.9% $2.64B 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
7 Wellington Management ✦ 6.49M +22.6% $2.28B 0.4% ▲ Add 7 SEC ↗ ×8
8 Alliancebernstein L.P. 6.44M — $2.26B 0.7% n/c 1 SEC ↗
9 Morgan Stanley ✦ 6.25M -3.2% $2.20B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×22
10 Capital Research Global Investors 5.97M — $2.10B 0.4% n/c 1 SEC ↗
11 Norges Bank ✦ (thụ động) 5.18M Mới $1.82B 0.2% New 1 SEC ↗
12 Bank Of America Corp /De/ 4.42M — $1.56B 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
13 Bank of New York Mellon Corp 4.31M — $1.52B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×23
14 Northern Trust Corp 3.35M — $1.18B 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
15 Franklin Resources Inc 3.20M — $1.12B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×13
16 Fisher Asset Management ✦ 3.12M -5.8% $1.10B 0.4% ▼ Trim 7 SEC ↗
17 Royal Bank Of Canada 3.07M — $1.08B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×17
18 Fidelity (FMR) ✦ 2.98M -42.1% $1.05B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×7
19 Legal & General Group Plc 2.37M — $831.62M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
20 Wells Fargo & Company/Mn 2.26M — $792.97M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×6
21 Goldman Sachs Group ✦ 2.15M -12.1% $755.62M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
22 Janus Henderson Group Plc 2.08M — $729.42M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×4
23 Charles Schwab Investment… 2.07M — $729.16M 0.1% n/c 1 SEC ↗
24 Parnassus Investments, Llc 1.95M — $684.51M 1.8% n/c 1 SEC ↗
25 UBS AM, a distinct business unit of… 1.87M — $656.41M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
26 Corient Private Wealth LP 1.79M — $620.39M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×6
27 Clearbridge Investments, LLC 1.70M — $597.98M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×2
28 Invesco Ltd. 1.68M — $591.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×21
29 Nuveen, LLC 1.57M — $550.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
30 Manufacturers Life Insurance… 1.49M — $524.52M 0.4% n/c 1 SEC ↗
31 UBS Group AG 1.47M — $517.35M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
32 Ameriprise Financial Inc 1.34M — $472.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
33 Dimensional Fund Advisors Lp 1.26M — $443.11M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
34 Hsbc Holdings Plc 1.22M — $428.11M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×38
35 Barclays Plc 1.17M — $410.75M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
36 Deutsche Bank Ag\ 1.16M — $407.39M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×16
37 Nordea Investment Management Ab 1.10M — $386.71M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×4
38 American Century Companies Inc 1.01M — $356.47M 0.2% n/c 1 SEC ↗
39 Pnc Financial Services Group, Inc. 997.46K — $350.58M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×10
40 Raymond James Financial Inc 986.65K — $346.83M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
41 Amundi 974.24K — $342.42M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
42 Swiss National Bank 942.86K — $331.39M 0.2% n/c 1 SEC ↗
43 Bnp Paribas Financial Markets 913.15K — $320.95M 0.2% n/c 1 SEC ↗
44 1832 Asset Management L.P. 845.56K — $297.19M 0.4% n/c 1 SEC ↗
45 Blair William & Co/Il 844.90K — $296.96M 0.8% n/c 1 SEC ↗
46 Mackenzie Financial Corp 819.99K — $289.81M 0.3% n/c 1 SEC ↗
47 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 814.97K — $286.44M 0.2% n/c 1 SEC ↗
48 Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 807.53K — $284.14M 0.8% n/c 1 SEC ↗
49 Mitsubishi UFJ Asset Management… 723.71K — $251.98M 0.2% n/c 1 SEC ↗
50 National Pension Service 706.37K — $248.27M 0.2% n/c 1 SEC ↗
51 Canada Pension Plan Investment Board 697.72K — $245.23M 0.2% n/c 1 SEC ↗
52 California Public Employees… 674.37K — $237.02M 0.1% n/c 1 SEC ↗
53 Qube Research & Technologies Ltd 650.56K — $228.65M 0.3% n/c 1 SEC ↗
54 Stifel Financial Corp 633.40K — $222.63M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×7
55 Rhumbline Advisers 627.90K — $220.69M 0.2% n/c 1 SEC ↗
56 Td Asset Management Inc 615.13K — $216.20M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
57 Mariner, LLC 606.41K — $213.14M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×4
58 Ensign Peak Advisors, Inc 600.89K — $211.20M 0.4% n/c 1 SEC ↗
59 Principal Financial Group Inc 552.67K — $194.25M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
60 California State Teachers… 545.35K — $191.67M 0.2% n/c 1 SEC ↗
61 Citadel Advisors ✦ 521.51K +41.8% $183.29M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
62 PRIMECAP Management ✦ 516.79K +1.6% $181.64M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
63 Sei Investments Co 514.79K — $180.93M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
64 Credit Agricole S A 501.67K — $176.32M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×3
65 Bank Of Montreal /Can/ 500.80K — $176.02M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
66 D. E. Shaw & Co. ✦ 488.65K +318.9% $171.75M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
67 Envestnet Asset Management Inc 482.58K — $169.61M 0.1% n/c 1 SEC ↗
68 Pictet Asset Management Holding SA 466.26K — $163.88M 0.2% n/c 1 SEC ↗
69 Arrowstreet Capital ✦ 454.96K +1925.0% $159.91M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
70 Universal- Beteiligungs- und… 448.36K — $158.01M 0.3% n/c 1 SEC ↗
71 HighTower Advisors, LLC 444.54K — $156.24M 0.2% n/c 1 SEC ↗
72 Citigroup Inc 430.25K — $151.22M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
73 LPL Financial LLC 411.24K — $144.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Renaissance Technologies ✦ 406.16K +293.6% $142.75M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
75 FIL Ltd 404.06K — $142.01M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
76 New York State Common Retirement… 397.24K — $139.62M 0.2% n/c 1 SEC ↗
77 Baird Financial Group, Inc. 386.80K — $135.95M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
78 National Bank Of Canada /Fi/ 383.88K — $134.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
79 Royal London Asset Management Ltd 341.37K — $119.98M 0.3% n/c 1 SEC ↗
80 Robeco Institutional Asset… 328.31K — $115.39M 0.2% n/c 1 SEC ↗
81 Millennium Management ✦ 312.37K +163.0% $109.79M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
82 Cerity Partners LLC 305.75K — $107.46M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
83 State Board Of Administration Of… 302.20K — $106.22M 0.2% n/c 1 SEC ↗
84 Squarepoint Ops LLC 299.13K — $105.13M 0.2% n/c 1 SEC ↗
85 Aberdeen Group plc 295.85K — $103.98M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
86 Aviva Plc 286.95K — $100.85M 0.2% n/c 1 SEC ↗
87 AQR Capital Management ✦ 275.84K +102.4% $96.95M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×6
88 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 265.50K — $94.02M 0.3% n/c 1 SEC ↗
89 Russell Investments Group, Ltd. 263.15K — $92.65M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×17
90 Danske Bank A/S 256.21K — $90.05M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
91 Massachusetts Financial Services Co… 246.56K — $86.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
92 BNP Paribas Asset Management… 232.28K — $81.66M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
93 Storebrand Asset Management As 225.09K — $79.11M 0.2% n/c 1 SEC ↗
94 Toronto Dominion Bank 204.37K — $71.83M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
95 Neuberger Berman Group LLC 190.69K — $67.02M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
96 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 187.16K — $65.78M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
97 Nomura Asset Management Co Ltd 186.65K — $65.60M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
98 State Of Wisconsin Investment Board 185.39K — $65.16M 0.1% n/c 1 SEC ↗
99 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 173.61K — $61.02M 0.1% n/c 1 SEC ↗
100 TD Waterhouse Canada Inc. 171.35K — $60.22M 0.4% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $1.82B 0.2%

Đã thoát

Point72 Asset Management $34.92M đã 0.1%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 2,274 người nắm giữ, 283.44M cổ phần, $87.41B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Nov 22 BRAINERD MARY K

Director · 18 cp @ 225.19 · $4,054

Jun 12 BRAINERD MARY K

Director · 3 cp @ 185.65 · $557

May 12 BRAINERD MARY K

Director · 36 cp @ 193.21 · $6,956

Sep 12 BRAINERD MARY K

Director · 11 cp @ 221.03 · $2,431

Jun 26 BRAINERD MARY K

Director · 63 cp @ 202.21 · $12,739

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 21 Crotty Dylan Bram

Officer · 441 cp · $144,915

Aug 19 STRYKER RONDA E

Director · 11.26K cp · $3.81M

Aug 19 STRYKER RONDA E

Director · 40 cp · $13,272

Aug 19 STRYKER RONDA E

Director · 440 cp · $146,598

Aug 19 STRYKER RONDA E

Director · 200 cp · $66,786

Aug 19 STRYKER RONDA E

Director · 80 cp · $26,804

Aug 19 STRYKER RONDA E

Director · 320 cp · $107,774

Aug 19 STRYKER RONDA E

Director · 2.31K cp · $780,062

Aug 19 STRYKER RONDA E

Director · 10.81K cp · $3.67M

Aug 19 STRYKER RONDA E

Director · 16.61K cp · $5.66M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API