Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

SUNC

SunocoCorp LLC · Energy · Oil & Gas Midstream

75.77 -0.1% vốn hóa thị trường $3.25B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 15:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025
76Cổ đông được theo dõi
+10Δ nhà nắm giữ
27.95MCổ phần đang nắm giữ
$1.89BGiá trị được báo cáo
+14Vị thế mới
−3Thoát vị thế
Strongly Rising Điểm conviction 60/100 2 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●○○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +15.2% · dòng cổ phần +8.9% · vị thế mới ròng +14.5%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 76 +10 27.95M $1.89B +14 −3
Q1 2026 68 +11 24.87M $1.53B +16 −6
Q4 2025 59 +13 24.83M $1.22B +14
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fidelity (FMR) 4.97M -1.4% $336.60M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
2 Fidelity (FMR) 4.97M -1.4% $336.60M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
3 Fidelity (FMR) 4.97M -1.4% $336.60M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
4 Fidelity (FMR) 4.97M -1.4% $336.60M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
5 Goldman Sachs Group 2.77M +6.5% $187.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 Goldman Sachs Group 2.77M +6.5% $187.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 Goldman Sachs Group 2.77M +6.5% $187.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 Goldman Sachs Group 2.77M +6.5% $187.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 Assenagon Asset Management S.A. 2.11M Mới $143.00M 0.1% New 1 SEC ↗
10 Assenagon Asset Management S.A. 2.11M Mới $143.00M 0.1% New 1 SEC ↗
11 Two Sigma Investments 1.85M +43.7% $125.51M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
12 Invesco Ltd. 1.56M +35.9% $105.55M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 Invesco Ltd. 1.56M +35.9% $105.55M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 Invesco Ltd. 1.56M +35.9% $105.55M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 Invesco Ltd. 1.56M +35.9% $105.55M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 Invesco Ltd. 1.56M +35.9% $105.55M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 Invesco Ltd. 1.56M +35.9% $105.55M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 Neuberger Berman Group LLC 1.47M +9.6% $99.28M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
19 Neuberger Berman Group LLC 1.47M +9.6% $99.28M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
20 Norges Bank (thụ động) 1.42M Mới $95.80M 0.0% New 1 SEC ↗
21 Morgan Stanley 1.41M -4.6% $95.40M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
22 Morgan Stanley 1.41M -4.6% $95.40M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
23 Morgan Stanley 1.41M -4.6% $95.40M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
24 Morgan Stanley 1.41M -4.6% $95.40M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
25 Morgan Stanley 1.41M -4.6% $95.40M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
26 Morgan Stanley 1.41M -4.6% $95.40M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
27 Morgan Stanley 1.41M -4.6% $95.40M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
28 Millennium Management 1.14M -23.2% $77.27M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
29 Dimensional Fund Advisors Lp 986.12K +13.5% $66.73M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
30 Dimensional Fund Advisors Lp 986.12K +13.5% $66.73M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Dimensional Fund Advisors Lp 986.12K +13.5% $66.73M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Dimensional Fund Advisors Lp 986.12K +13.5% $66.73M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Dimensional Fund Advisors Lp 986.12K +13.5% $66.73M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Qube Research & Technologies Ltd 962.91K +31.1% $65.16M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
35 Clearbridge Investments, LLC 763.38K +6.5% $51.66M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Renaissance Technologies 721.00K +46.7% $48.79M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
37 UBS Group AG 649.57K -42.8% $43.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 UBS Group AG 649.57K -42.8% $43.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 UBS Group AG 649.57K -42.8% $43.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 Bank Of America Corp /De/ 507.89K -68.3% $34.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 Bank Of America Corp /De/ 507.89K -68.3% $34.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 Bank Of America Corp /De/ 507.89K -68.3% $34.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 BlackRock (thụ động) 476.28K +28.2% $32.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 BlackRock (thụ động) 476.28K +28.2% $32.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
45 BlackRock (thụ động) 476.28K +28.2% $32.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
46 BlackRock (thụ động) 476.28K +28.2% $32.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 BlackRock (thụ động) 476.28K +28.2% $32.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
48 BlackRock (thụ động) 476.28K +28.2% $32.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 BlackRock (thụ động) 476.28K +28.2% $32.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
50 BlackRock (thụ động) 476.28K +28.2% $32.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 BlackRock (thụ động) 476.28K +28.2% $32.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 BlackRock (thụ động) 476.28K +28.2% $32.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 433.25K +220.2% $29.32M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Jane Street Group, Llc 367.26K +6.2% $24.85M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Jane Street Group, Llc 367.26K +6.2% $24.85M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 JPMorgan Chase 287.24K +91.0% $19.65M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 JPMorgan Chase 287.24K +91.0% $19.65M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Allspring Global Investments… 278.43K +147.6% $18.84M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
59 D. E. Shaw & Co. 273.66K -11.7% $18.52M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Point72 Asset Management 231.42K +79.0% $15.66M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Tudor Investment Corp Et Al 217.77K +42.0% $14.74M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
62 Holocene Advisors, LP 206.65K -35.8% $13.98M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Bank of New York Mellon Corp 179.76K +5.3% $12.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Bank of New York Mellon Corp 179.76K +5.3% $12.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Bank of New York Mellon Corp 179.76K +5.3% $12.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 Citadel Advisors 152.67K -44.7% $10.33M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
67 Citadel Advisors 152.67K -44.7% $10.33M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
68 State Street Global Advisors (thụ động) 152.24K +15.6% $10.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Bnp Paribas Financial Markets 150.58K +136.1% $10.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Royal Bank Of Canada 121.88K -10.2% $8.25M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 Royal Bank Of Canada 121.88K -10.2% $8.25M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 Royal Bank Of Canada 121.88K -10.2% $8.25M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 Royal Bank Of Canada 121.88K -10.2% $8.25M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 Hrt Financial Lp 109.32K -35.8% $7.40M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Cibc World Market Inc. 107.31K +3.9% $7.26M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Man Group plc 105.52K Mới $7.14M 0.0% New 1 SEC ↗
77 Man Group plc 105.52K Mới $7.14M 0.0% New 1 SEC ↗
78 UBS AM, a distinct business unit of… 97.62K +11.2% $6.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 UBS AM, a distinct business unit of… 97.62K +11.2% $6.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 UBS AM, a distinct business unit of… 97.62K +11.2% $6.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 UBS AM, a distinct business unit of… 97.62K +11.2% $6.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 UBS AM, a distinct business unit of… 97.62K +11.2% $6.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 UBS AM, a distinct business unit of… 97.62K +11.2% $6.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Swiss National Bank 77.49K -4.7% $5.24M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 Toronto Dominion Bank 61.95K -72.6% $4.19M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 Toronto Dominion Bank 61.95K -72.6% $4.19M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Toronto Dominion Bank 61.95K -72.6% $4.19M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Toronto Dominion Bank 61.95K -72.6% $4.19M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Toronto Dominion Bank 61.95K -72.6% $4.19M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Raymond James Financial Inc 60.30K +23.5% $4.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Raymond James Financial Inc 60.30K +23.5% $4.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Nuveen, LLC 50.51K -10.4% $3.42M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
93 Nuveen, LLC 50.51K -10.4% $3.42M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
94 AQR Capital Management 40.41K +871.8% $2.73M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
95 AQR Capital Management 40.41K +871.8% $2.73M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
96 AQR Capital Management 40.41K +871.8% $2.73M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
97 AQR Capital Management 40.41K +871.8% $2.73M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
98 Storebrand Asset Management As 37.29K 0.0% $2.52M 0.0% Held 3 SEC ↗
99 Legal & General Group Plc 32.22K -5.2% $2.18M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Legal & General Group Plc 32.22K -5.2% $2.18M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Assenagon Asset Management… $143.00M 0.1%
Assenagon Asset Management… $143.00M 0.1%
Norges Bank $95.80M 0.0%
Man Group plc $7.14M 0.0%
Man Group plc $7.14M 0.0%

Đã thoát

Arrowstreet Capital $8.48M đã 0.0%
Adage Capital Partners $6.88M đã 0.0%
Susquehanna International… $852,188 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 158 người nắm giữ, 37.86M cổ phần, $2.18B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API