STUB
StubHub Holdings, Inc. · Communication Services · Internet Content & Information
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông -1.9% ·
dòng cổ phần -9.6% ·
vị thế mới ròng 0.0%
· công thức
Phân phối rộng: số cổ phần giảm và ít bên nắm giữ hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JPMorgan Chase ✦ | 8.16M | -0.1% | $110.43M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 2 | Capital Research Global Investors | 7.90M | n/a | $106.89M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 3 | Neuberger Berman Group LLC | 7.37M | n/a | $99.70M | 0.1% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 4 | BlackRock ✦ (thụ động) | 4.94M | +48.3% | $66.87M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×5 |
| 5 | Alliancebernstein L.P. | 4.12M | n/a | $55.75M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 6 | Capital International Investors | 4.08M | n/a | $55.23M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 7 | Bamco Inc /Ny/ | 2.95M | n/a | $39.96M | 0.1% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 8 | Duquesne Family Office ✦ | 2.31M | -45.9% | $31.20M | 0.7% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 9 | Norges Bank ✦ (thụ động) | 1.75M | Mới | $23.68M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 10 | Goldman Sachs Group ✦ | 1.25M | +523.2% | $16.92M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 11 | Capital World Investors ✦ | 1.11M | -77.7% | $15.01M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 12 | UBS Group AG | 819.17K | n/a | $11.08M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 13 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 797.60K | +127.9% | $10.79M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×3 |
| 14 | Balyasny Asset Management L.P. | 761.16K | n/a | $10.30M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 15 | Marshall Wace ✦ | 666.98K | +455.3% | $9.02M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×3 |
| 16 | Millennium Management ✦ | 628.44K | +8.7% | $8.50M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 17 | Morgan Stanley ✦ | 582.77K | +1472.3% | $7.88M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×4 |
| 18 | Citadel Advisors ✦ | 581.74K | -61.9% | $7.87M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 19 | Soros Fund Management ✦ | 486.60K | -44.4% | $6.58M | 0.1% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 20 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 359.06K | Mới | $4.86M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 21 | Victory Capital Management Inc | 305.95K | n/a | $4.14M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 22 | Cwm, Llc | 276.88K | n/a | $3.75M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 23 | Wells Fargo & Company/Mn | 271.39K | n/a | $3.67M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×4 |
| 24 | GAMCO Investors ✦ | 268.31K | 0.0% | $3.63M | 0.0% | Held | 2 | SEC ↗ |
| 25 | Charles Schwab Investment… | 192.84K | n/a | $2.61M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 26 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 160.40K | Mới | $2.17M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 27 | Sei Investments Co | 138.18K | n/a | $1.87M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 28 | Bank Of America Corp /De/ | 115.47K | n/a | $1.56M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 29 | IMC-Chicago, LLC | 91.75K | n/a | $1.24M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 30 | Universal- Beteiligungs- und… | 75.00K | n/a | $1.04M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 31 | Northern Trust Corp | 71.82K | n/a | $971,670 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 32 | Peak6 Llc | 64.62K | n/a | $874,362 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 33 | Cibc World Market Inc. | 42.49K | n/a | $574,863 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 34 | Brown Advisory Inc | 38.30K | n/a | $518,172 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 35 | Bank Of Montreal /Can/ | 36.36K | n/a | $492,005 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 36 | Raymond James Financial Inc | 35.80K | n/a | $484,334 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 37 | Bnp Paribas Financial Markets | 25.93K | n/a | $350,792 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 38 | LPL Financial LLC | 24.61K | n/a | $332,946 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 39 | Tidal Investments LLC | 22.37K | n/a | $302,680 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 40 | Tudor Investment Corp Et Al | 21.05K | n/a | $284,820 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 41 | Susquehanna International Group, Llp | 16.81K | n/a | $227,466 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 42 | Squarepoint Ops LLC | 12.98K | n/a | $175,633 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 43 | Wealth Enhancement Advisory… | 13.24K | n/a | $170,266 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 44 | Cerity Partners LLC | 11.10K | n/a | $150,183 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 45 | Manufacturers Life Insurance… | 10.55K | n/a | $142,687 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 46 | Osaic Holdings, Inc. | 2.59K | n/a | $35,081 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 47 | Royal Bank Of Canada | 2.17K | n/a | $30,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 48 | National Bank Of Canada /Fi/ | 1.16K | n/a | $15,784 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 49 | Pnc Financial Services Group, Inc. | 393 | n/a | $5,317 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 50 | Jones Financial Companies Lllp | 150 | n/a | $2,030 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 51 | Northwestern Mutual Wealth… | 14 | n/a | $189 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Norges Bank | $23.68M | 0.0% |
| Geode Capital Management | $4.86M | 0.0% |
| State Street Global Advisors | $2.17M | 0.0% |
Đã thoát
| Viking Global Investors | $34.37M | đã 0.1% |
| Fidelity (FMR) | $21.11M | đã 0.0% |
| Two Sigma Investments | $176,820 | đã 0.0% |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 142 người nắm giữ, 244.53M cổ phần, $1.51B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.
Giao dịch mua thị trường mở (P)
Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.
Giao dịch bán thị trường mở (S)
Officer · 14.31K cp · $88,707
Officer · 24.55K cp · $164,183
Officer · 110.41K cp · $735,059
Officer, Director · 135.59K cp · $866,576
Officer, Director · 29.95K cp · $186,661
Officer, Director · 2.53K cp · $17,406
Officer · 85.97K cp · $589,835
Officer · 219.74K cp · $1.49M
Officer, Director · 10.18K cp · $69,651
Officer, Director · 150.00K cp · $1.01M
Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận