Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

STRL

Sterling Infrastructure, Inc. · Industrials · Engineering & Construction

486.39 -2.1% vốn hóa thị trường $14.93B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
157Cổ đông được theo dõi
+21Δ nhà nắm giữ
19.87MCổ phần đang nắm giữ
$16.60BGiá trị được báo cáo
+22Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Strongly Rising Điểm conviction 45/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +15.4% · dòng cổ phần -0.5% · vị thế mới ròng +14.0%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 157 +21 19.87M $16.60B +22
Q1 2026 138 +5 20.42M $8.31B +13 −9
Q4 2025 132 +2 22.17M $6.79B +4 −1
Q3 2025 16 0 14.58M $4.95B +2 −2
Q2 2025 13 -1 13.33M $3.08B +2 −3
Q1 2025 11 +1 3.91M $442.64M +1
Q4 2024 10 -2 2.87M $484.08M −2
Q3 2024 11 +1 2.37M $343.98M +2 −1
Q2 2024 10 2.54M $300.40M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 3.23M -18.9% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 3.23M -18.9% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 3.23M -18.9% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 3.23M -18.9% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 3.23M -18.9% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 3.23M -18.9% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 3.23M -18.9% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 3.23M -18.9% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 3.23M -18.9% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 3.23M -18.9% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 3.23M -18.9% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 3.23M -18.9% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 3.23M -18.9% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 3.23M -18.9% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 3.23M -18.9% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 3.23M -18.9% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 3.23M -18.9% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 3.23M -18.9% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 3.23M -18.9% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
20 Vanguard Capital Management Llc 1.33M +1.0% $1.12B 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
21 Fidelity (FMR) 1.18M -20.2% $987.08M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
22 Fidelity (FMR) 1.18M -20.2% $987.08M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
23 Fidelity (FMR) 1.18M -20.2% $987.08M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
24 Fidelity (FMR) 1.18M -20.2% $987.08M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
25 Fidelity (FMR) 1.18M -20.2% $987.08M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
26 Fidelity (FMR) 1.18M -20.2% $987.08M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
27 State Street Global Advisors (thụ động) 956.49K -12.1% $802.84M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
28 First Trust Advisors Lp 895.94K +2.0% $752.02M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Geode Capital Management (thụ động) 766.96K -18.4% $659.54M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
30 Geode Capital Management (thụ động) 766.96K -18.4% $659.54M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
31 Invesco Ltd. 779.68K -34.4% $654.43M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
32 Invesco Ltd. 779.68K -34.4% $654.43M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
33 Invesco Ltd. 779.68K -34.4% $654.43M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
34 Invesco Ltd. 779.68K -34.4% $654.43M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 Invesco Ltd. 779.68K -34.4% $654.43M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Invesco Ltd. 779.68K -34.4% $654.43M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 Invesco Ltd. 779.68K -34.4% $654.43M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 Invesco Ltd. 779.68K -34.4% $654.43M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 Invesco Ltd. 779.68K -34.4% $654.43M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 Jane Street Group, Llc 761.59K +10129.6% $639.25M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
41 Jane Street Group, Llc 761.59K +10129.6% $639.25M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
42 Renaissance Technologies 672.19K -12.3% $564.21M 0.8% ▼ Trim 9 SEC ↗
43 Lone Pine Capital 609.64K Mới $511.71M 3.1% New 1 SEC ↗
44 Morgan Stanley 514.00K +9.9% $431.43M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
45 Morgan Stanley 514.00K +9.9% $431.43M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
46 Morgan Stanley 514.00K +9.9% $431.43M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
47 Morgan Stanley 514.00K +9.9% $431.43M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
48 Morgan Stanley 514.00K +9.9% $431.43M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
49 Morgan Stanley 514.00K +9.9% $431.43M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
50 Morgan Stanley 514.00K +9.9% $431.43M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
51 Morgan Stanley 514.00K +9.9% $431.43M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
52 Morgan Stanley 514.00K +9.9% $431.43M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
53 Morgan Stanley 514.00K +9.9% $431.43M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
54 JPMorgan Chase 389.58K +45.2% $318.18M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
55 JPMorgan Chase 389.58K +45.2% $318.18M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
56 JPMorgan Chase 389.58K +45.2% $318.18M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
57 JPMorgan Chase 389.58K +45.2% $318.18M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
58 JPMorgan Chase 389.58K +45.2% $318.18M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
59 JPMorgan Chase 389.58K +45.2% $318.18M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
60 JPMorgan Chase 389.58K +45.2% $318.18M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
61 JPMorgan Chase 389.58K +45.2% $318.18M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
62 Jennison Associates Llc 369.58K +18556.4% $310.21M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Jennison Associates Llc 369.58K +18556.4% $310.21M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Charles Schwab Investment… 318.22K -17.7% $267.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
65 Charles Schwab Investment… 318.22K -17.7% $267.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
66 Millennium Management 294.82K +1049.8% $247.46M 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗
67 Dimensional Fund Advisors Lp 257.32K -54.7% $215.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
68 Dimensional Fund Advisors Lp 257.32K -54.7% $215.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 Dimensional Fund Advisors Lp 257.32K -54.7% $215.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 Dimensional Fund Advisors Lp 257.32K -54.7% $215.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 Dimensional Fund Advisors Lp 257.32K -54.7% $215.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 Northern Trust Corp 251.50K -30.9% $211.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 Northern Trust Corp 251.50K -30.9% $211.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 Northern Trust Corp 251.50K -30.9% $211.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Northern Trust Corp 251.50K -30.9% $211.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 Northern Trust Corp 251.50K -30.9% $211.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Northern Trust Corp 251.50K -30.9% $211.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 245.21K +2.1% $205.81M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
79 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 245.21K +2.1% $205.81M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Norges Bank (thụ động) 212.19K Mới $178.10M 0.0% New 1 SEC ↗
81 Capital Research Global Investors 194.35K -42.5% $163.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 Hrt Financial Lp 190.05K +27049.4% $159.52M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
83 Hrt Financial Lp 190.05K +27049.4% $159.52M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
84 Hrt Financial Lp 190.05K +27049.4% $159.52M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
85 Two Sigma Investments 189.00K +1379.1% $158.64M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
86 Susquehanna International Group, Llp 185.97K +407.6% $156.09M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Susquehanna International Group, Llp 185.97K +407.6% $156.09M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Goldman Sachs Group 184.52K -5.5% $154.88M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
89 Goldman Sachs Group 184.52K -5.5% $154.88M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
90 Goldman Sachs Group 184.52K -5.5% $154.88M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
91 Arrowstreet Capital 179.33K +90.4% $150.52M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Bank of New York Mellon Corp 172.42K -7.8% $144.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Bank of New York Mellon Corp 172.42K -7.8% $144.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Bank of New York Mellon Corp 172.42K -7.8% $144.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Bank of New York Mellon Corp 172.42K -7.8% $144.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Bank of New York Mellon Corp 172.42K -7.8% $144.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Bank of New York Mellon Corp 172.42K -7.8% $144.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Bank of New York Mellon Corp 172.42K -7.8% $144.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Bank of New York Mellon Corp 172.42K -7.8% $144.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Bank of New York Mellon Corp 172.42K -7.8% $144.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Lone Pine Capital $511.71M 3.1%
Norges Bank $178.10M 0.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 698 người nắm giữ, 27.71M cổ phần, $10.78B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Jul 30 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API