Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

STRA

Strategic Education, Inc. · Consumer Defensive · Education & Training Services

85.93 -0.1% vốn hóa thị trường $1.95B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 14:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
102Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
16.43MCổ phần đang nắm giữ
$1.32BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 51/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +2.0% · dòng cổ phần -0.3% · vị thế mới ròng +2.9%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 98 -3 15.40M $1.18B +4 −6
Q1 2026 103 +2 15.74M $1.31B +6 −5
Q4 2025 102 +2 16.43M $1.32B +3
Q3 2025 17 -1 9.50M $817.05M +1 −3
Q2 2025 16 +1 9.02M $767.80M +1
Q1 2025 12 -3 2.23M $186.87M −3
Q4 2024 15 0 2.34M $218.83M
Q3 2024 14 -1 1.40M $129.29M −1
Q2 2024 15 1.31M $144.43M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 3.55M +1.7% $285.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 3.55M +1.7% $285.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 3.55M +1.7% $285.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 3.55M +1.7% $285.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 3.55M +1.7% $285.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 3.55M +1.7% $285.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 3.55M +1.7% $285.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 3.55M +1.7% $285.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 3.55M +1.7% $285.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 3.55M +1.7% $285.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 3.55M +1.7% $285.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 3.55M +1.7% $285.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 3.55M +1.7% $285.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 3.55M +1.7% $285.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 3.55M +1.7% $285.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 3.55M +1.7% $285.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 3.55M +1.7% $285.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 The Vanguard Group (thụ động) 2.56M -1.7% $205.66M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
19 The Vanguard Group (thụ động) 2.56M -1.7% $205.66M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
20 The Vanguard Group (thụ động) 2.56M -1.7% $205.66M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
21 The Vanguard Group (thụ động) 2.56M -1.7% $205.66M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
22 The Vanguard Group (thụ động) 2.56M -1.7% $205.66M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
23 Bank Of Montreal /Can/ 1.47M $117.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
24 Bank Of Montreal /Can/ 1.47M $117.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
25 Bank Of Montreal /Can/ 1.47M $117.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 Bank Of Montreal /Can/ 1.47M $117.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
27 Dimensional Fund Advisors Lp 1.45M $116.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 Dimensional Fund Advisors Lp 1.45M $116.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
29 Dimensional Fund Advisors Lp 1.45M $116.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
30 Dimensional Fund Advisors Lp 1.45M $116.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 Dimensional Fund Advisors Lp 1.45M $116.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 State Street Global Advisors (thụ động) 881.09K +0.8% $70.66M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
33 Royal Bank Of Canada 641.84K $51.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Royal Bank Of Canada 641.84K $51.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Royal Bank Of Canada 641.84K $51.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Royal Bank Of Canada 641.84K $51.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Geode Capital Management (thụ động) 609.04K +0.3% $48.85M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
38 Geode Capital Management (thụ động) 609.04K +0.3% $48.85M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
39 Envestnet Asset Management Inc 377.50K $30.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Charles Schwab Investment… 351.97K $28.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Arrowstreet Capital 348.02K +4.6% $27.91M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
42 Nuveen, LLC 320.76K $25.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Nuveen, LLC 320.76K $25.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Nuveen, LLC 320.76K $25.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Morgan Stanley 259.42K -7.3% $20.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
46 Morgan Stanley 259.42K -7.3% $20.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
47 Morgan Stanley 259.42K -7.3% $20.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
48 Morgan Stanley 259.42K -7.3% $20.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
49 Morgan Stanley 259.42K -7.3% $20.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
50 Morgan Stanley 259.42K -7.3% $20.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
51 Morgan Stanley 259.42K -7.3% $20.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
52 Morgan Stanley 259.42K -7.3% $20.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
53 Morgan Stanley 259.42K -7.3% $20.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
54 Northern Trust Corp 245.02K $19.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Northern Trust Corp 245.02K $19.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Northern Trust Corp 245.02K $19.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Northern Trust Corp 245.02K $19.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Northern Trust Corp 245.02K $19.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Northern Trust Corp 245.02K $19.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Northern Trust Corp 245.02K $19.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Bank of New York Mellon Corp 230.33K $18.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Bank of New York Mellon Corp 230.33K $18.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Bank of New York Mellon Corp 230.33K $18.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Bank of New York Mellon Corp 230.33K $18.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Bank of New York Mellon Corp 230.33K $18.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Bank of New York Mellon Corp 230.33K $18.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Bank of New York Mellon Corp 230.33K $18.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Goldman Sachs Group 229.07K +65.0% $18.37M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
69 Goldman Sachs Group 229.07K +65.0% $18.37M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
70 AQR Capital Management 228.56K -6.3% $18.33M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
71 AQR Capital Management 228.56K -6.3% $18.33M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
72 AQR Capital Management 228.56K -6.3% $18.33M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
73 AQR Capital Management 228.56K -6.3% $18.33M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
74 AQR Capital Management 228.56K -6.3% $18.33M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
75 AQR Capital Management 228.56K -6.3% $18.33M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
76 Qube Research & Technologies Ltd 159.99K $12.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Two Sigma Investments 154.40K +48.8% $12.38M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
78 Renaissance Technologies 153.82K -21.3% $12.34M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
79 Millennium Management 151.98K -29.7% $12.19M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
80 Barclays Plc 135.44K $10.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Barclays Plc 135.44K $10.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Principal Financial Group Inc 129.53K $10.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Principal Financial Group Inc 129.53K $10.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Victory Capital Management Inc 120.99K $9.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Invesco Ltd. 79.33K $6.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Invesco Ltd. 79.33K $6.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Invesco Ltd. 79.33K $6.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Invesco Ltd. 79.33K $6.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Invesco Ltd. 79.33K $6.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Invesco Ltd. 79.33K $6.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 UBS Group AG 77.41K $6.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 UBS Group AG 77.41K $6.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 UBS Group AG 77.41K $6.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 JPMorgan Chase 72.65K -52.0% $5.83M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
95 JPMorgan Chase 72.65K -52.0% $5.83M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
96 JPMorgan Chase 72.65K -52.0% $5.83M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
97 JPMorgan Chase 72.65K -52.0% $5.83M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
98 JPMorgan Chase 72.65K -52.0% $5.83M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
99 JPMorgan Chase 72.65K -52.0% $5.83M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
100 JPMorgan Chase 72.65K -52.0% $5.83M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 284 người nắm giữ, 21.75M cổ phần, $1.68B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API