Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

STOK

Stoke Therapeutics, Inc. · Healthcare · Biotechnology

33.46 +3.5% vốn hóa thị trường $2.16B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
80Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
35.34MCổ phần đang nắm giữ
$1.12BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 49/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.2% · dòng cổ phần -3.1% · vị thế mới ròng -1.2%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 80 -1 41.15M $1.35B +7 −7
Q1 2026 83 +2 38.21M $1.24B +9 −7
Q4 2025 80 -1 35.34M $1.12B +1 −2
Q3 2025 16 +1 26.41M $620.57M +1
Q2 2025 12 0 21.43M $243.28M +1 −1
Q1 2025 9 -3 5.10M $33.93M −3
Q4 2024 12 +1 4.31M $47.51M +2 −1
Q3 2024 10 +2 3.11M $38.25M +3 −1
Q2 2024 8 2.69M $36.29M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fidelity (FMR) 5.60M -18.4% $177.77M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
2 Fidelity (FMR) 5.60M -18.4% $177.77M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
3 Fidelity (FMR) 5.60M -18.4% $177.77M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
4 Fidelity (FMR) 5.60M -18.4% $177.77M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 5.21M -12.9% $165.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 5.21M -12.9% $165.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 5.21M -12.9% $165.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 5.21M -12.9% $165.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 5.21M -12.9% $165.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 5.21M -12.9% $165.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 5.21M -12.9% $165.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 5.21M -12.9% $165.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 5.21M -12.9% $165.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 5.21M -12.9% $165.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 5.21M -12.9% $165.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 5.21M -12.9% $165.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 5.21M -12.9% $165.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 5.21M -12.9% $165.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
19 Morgan Stanley 3.55M +0.3% $112.56M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
20 Morgan Stanley 3.55M +0.3% $112.56M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
21 Morgan Stanley 3.55M +0.3% $112.56M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
22 Morgan Stanley 3.55M +0.3% $112.56M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
23 Morgan Stanley 3.55M +0.3% $112.56M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
24 Morgan Stanley 3.55M +0.3% $112.56M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
25 Morgan Stanley 3.55M +0.3% $112.56M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
26 Toronto Dominion Bank 3.17M $100.72M 0.2% n/c 1 SEC ↗
27 The Vanguard Group (thụ động) 3.15M -0.5% $99.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
28 The Vanguard Group (thụ động) 3.15M -0.5% $99.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
29 The Vanguard Group (thụ động) 3.15M -0.5% $99.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
30 The Vanguard Group (thụ động) 3.15M -0.5% $99.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
31 The Vanguard Group (thụ động) 3.15M -0.5% $99.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
32 State Street Global Advisors (thụ động) 2.50M +75.2% $79.29M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
33 Janus Henderson Group Plc 1.45M $46.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Janus Henderson Group Plc 1.45M $46.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Assenagon Asset Management S.A. 1.23M $38.97M 0.1% n/c 1 SEC ↗
36 Point72 Asset Management 1.22M -6.5% $38.79M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
37 Geode Capital Management (thụ động) 1.17M +1.7% $37.02M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
38 Geode Capital Management (thụ động) 1.17M +1.7% $37.02M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
39 Goldman Sachs Group 1.14M -0.7% $36.27M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
40 Goldman Sachs Group 1.14M -0.7% $36.27M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
41 Dimensional Fund Advisors Lp 827.14K $26.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Dimensional Fund Advisors Lp 827.14K $26.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Dimensional Fund Advisors Lp 827.14K $26.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Dimensional Fund Advisors Lp 827.14K $26.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Dimensional Fund Advisors Lp 827.14K $26.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Wellington Management 735.80K -0.3% $23.35M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
47 Wellington Management 735.80K -0.3% $23.35M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
48 Wellington Management 735.80K -0.3% $23.35M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
49 Wellington Management 735.80K -0.3% $23.35M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
50 Wellington Management 735.80K -0.3% $23.35M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
51 Wellington Management 735.80K -0.3% $23.35M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
52 Wellington Management 735.80K -0.3% $23.35M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
53 Charles Schwab Investment… 410.91K $13.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Northern Trust Corp 403.17K $12.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Northern Trust Corp 403.17K $12.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Northern Trust Corp 403.17K $12.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Northern Trust Corp 403.17K $12.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Northern Trust Corp 403.17K $12.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Northern Trust Corp 403.17K $12.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 T. Rowe Price 372.33K +626.3% $11.82M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
61 T. Rowe Price 372.33K +626.3% $11.82M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
62 JPMorgan Chase 277.93K +470.1% $8.82M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
63 JPMorgan Chase 277.93K +470.1% $8.82M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
64 JPMorgan Chase 277.93K +470.1% $8.82M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
65 JPMorgan Chase 277.93K +470.1% $8.82M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
66 Invesco Ltd. 259.54K $8.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Invesco Ltd. 259.54K $8.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Invesco Ltd. 259.54K $8.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Invesco Ltd. 259.54K $8.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Baillie Gifford 246.90K Mới $7.84M 0.0% New 1 SEC ↗
71 Baillie Gifford 246.90K Mới $7.84M 0.0% New 1 SEC ↗
72 Baillie Gifford 246.90K Mới $7.84M 0.0% New 1 SEC ↗
73 Baillie Gifford 246.90K Mới $7.84M 0.0% New 1 SEC ↗
74 Bank Of America Corp /De/ 206.16K $6.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Bank Of America Corp /De/ 206.16K $6.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Bank Of America Corp /De/ 206.16K $6.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 UBS Group AG 169.71K $5.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 UBS Group AG 169.71K $5.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 UBS Group AG 169.71K $5.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 UBS Group AG 169.71K $5.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 First Trust Advisors Lp 162.68K $5.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Barclays Plc 150.94K $4.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Barclays Plc 150.94K $4.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Barclays Plc 150.94K $4.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Barclays Plc 150.94K $4.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Bank of New York Mellon Corp 140.80K $4.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Bank of New York Mellon Corp 140.80K $4.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Bank of New York Mellon Corp 140.80K $4.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Bank of New York Mellon Corp 140.80K $4.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Franklin Resources Inc 132.22K $4.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Franklin Resources Inc 132.22K $4.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Franklin Resources Inc 132.22K $4.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Franklin Resources Inc 132.22K $4.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 American Century Companies Inc 115.12K $3.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Nuveen, LLC 104.26K $3.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Nuveen, LLC 104.26K $3.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Swiss National Bank 75.70K $2.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Alyeska Investment Group, L.P. 75.00K $2.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Principal Financial Group Inc 70.28K $2.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Principal Financial Group Inc 70.28K $2.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Baillie Gifford $7.84M 0.0%
Baillie Gifford $7.84M 0.0%
Baillie Gifford $7.84M 0.0%
Baillie Gifford $7.84M 0.0%

Đã thoát

Marshall Wace $18.05M đã 0.0%
Millennium Management $1.43M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 196 người nắm giữ, 69.25M cổ phần, $2.18B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 18 Allan Jonathan

Officer · 2.72K cp · $86,932

Aug 18 Allan Jonathan

Officer · 145 cp · $4,708

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 14 SC 13G/A — Lynx1 Capital Management LP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 12 SC 13G/A — TORONTO DOMINION BANK

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 06 SC 13G/A — FMR LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API