SSL
Sasol Limited · Basic Materials · Chemicals
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông +2.1% ·
dòng cổ phần -4.4% ·
vị thế mới ròng +2.1%
— công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 61 | +4 | 24.27M | $238.24M | +7 | −4 |
| Q1 2026 | 59 | +11 | 26.98M | $349.94M | +13 | −2 |
| Q4 2025 | 48 | +1 | 17.87M | $116.28M | +1 | — |
| Q3 2025 | 12 | 0 | 11.80M | $73.43M | +1 | −1 |
| Q2 2025 | 9 | +1 | 4.28M | $18.94M | +1 | — |
| Q1 2025 | 6 | 0 | 4.43M | $18.75M | — | — |
| Q4 2024 | 6 | -1 | 3.29M | $15.01M | — | −1 |
| Q3 2024 | 7 | +1 | 1.55M | $10.46M | +1 | — |
| Q2 2024 | 6 | — | 1.41M | $10.73M | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morgan Stanley ✦ | 2.49M | -20.4% | $16.18M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ ×6 |
| 2 | BlackRock ✦ (thụ động) | 1.91M | -0.6% | $12.45M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 3 | American Century Companies Inc | 1.34M | — | $8.74M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 4 | D. E. Shaw & Co. ✦ | 1.26M | +8.3% | $8.23M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 5 | Connor, Clark & Lunn Investment… | 1.26M | — | $8.21M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 6 | Goldman Sachs Group ✦ | 1.07M | -11.5% | $6.97M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 7 | Two Sigma Investments ✦ | 962.44K | +28.5% | $6.27M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 8 | UBS Group AG | 835.05K | — | $5.44M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×4 |
| 9 | Arrowstreet Capital ✦ | 772.21K | +59.8% | $5.03M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 10 | Dimensional Fund Advisors Lp | 680.05K | — | $4.43M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 11 | JPMorgan Chase ✦ | 608.19K | -70.4% | $3.96M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ ×4 |
| 12 | Renaissance Technologies ✦ | 583.90K | +12.9% | $3.80M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 13 | Point72 Asset Management ✦ | 516.43K | +134.4% | $3.36M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 14 | Citadel Advisors ✦ | 505.34K | +55.8% | $3.29M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 15 | Creative Planning | 414.49K | — | $2.70M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 16 | Bnp Paribas Financial Markets | 351.98K | — | $2.29M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 17 | Bank Of America Corp /De/ | 349.56K | — | $2.28M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×5 |
| 18 | Barclays Plc | 279.05K | — | $1.82M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 19 | Mariner, LLC | 232.08K | — | $1.51M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 20 | Millennium Management ✦ | 228.99K | +1004.7% | $1.49M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 21 | Stifel Financial Corp | 210.95K | — | $1.37M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 22 | Northern Trust Corp | 169.51K | — | $1.10M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 23 | Pacer Advisors, Inc. | 150.31K | — | $963,957 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 24 | LPL Financial LLC | 129.40K | — | $842,359 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 25 | Quantinno Capital Management LP | 118.38K | — | $770,647 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 26 | Jane Street Group, Llc | 64.63K | — | $420,715 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 27 | Corient Private Wealth LP | 61.05K | — | $392,410 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 28 | Susquehanna International Group, Llp | 49.97K | — | $325,305 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 29 | AQR Capital Management ✦ | 47.20K | Mới | $307,239 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 30 | Cerity Partners LLC | 32.29K | — | $210,188 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 31 | National Bank Of Canada /Fi/ | 26.13K | — | $170,106 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 32 | Us Bancorp \De\ | 25.76K | — | $167,723 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 33 | Royal Bank Of Canada | 20.88K | — | $136,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 34 | Pnc Financial Services Group, Inc. | 20.86K | — | $135,777 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×4 |
| 35 | Fidelity (FMR) ✦ | 19.01K | -1.1% | $123,771 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ ×3 |
| 36 | Ameriprise Financial Inc | 15.12K | — | $98,404 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 37 | Wells Fargo & Company/Mn | 11.83K | — | $77,025 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 38 | Simplex Trading, Llc | 11.35K | — | $73,901 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 39 | Mirae Asset Global Investments Co.… | 10.81K | — | $70,393 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 40 | Rhumbline Advisers | 5.79K | — | $37,658 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 41 | Citigroup Inc | 3.41K | — | $22,186 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 42 | Cwm, Llc | 2.54K | — | $17,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 43 | Northwestern Mutual Wealth… | 1.17K | — | $7,630 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 44 | Rockefeller Capital Management L.P. | 1.12K | — | $7,324 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 45 | UBS AM, a distinct business unit of… | 892 | — | $5,807 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 46 | Jones Financial Companies Lllp | 500 | — | $3,255 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 47 | Osaic Holdings, Inc. | 489 | — | $3,183 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 48 | Assetmark, Inc | 101 | — | $658 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| AQR Capital Management | $307,239 | 0.0% |
Đã thoát
| Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này. |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 205.56K cổ phần, $3.01M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.
Giao dịch mua thị trường mở (P)
Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.
Giao dịch bán thị trường mở (S)
Officer, Director · 1.80K cp · $25,417
Officer, Director · 2.12K cp · $30,011
Officer, Director · 21.64K cp · $305,905
Officer · 782 cp · $9,933
Officer, Director · 5.04K cp · $64,031
Officer · 2.85K cp · $36,226
Officer, Director · 7.89K cp · $100,219
Officer, Director · 22.61K cp · $287,167
Officer · 2.84K cp · $36,099
Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận