Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

SSD

Simpson Manufacturing Co., Inc. · Basic Materials · Construction Materials

186.58 -0.5% vốn hóa thị trường $7.68B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
123Cổ đông được theo dõi
-2Δ nhà nắm giữ
33.11MCổ phần đang nắm giữ
$5.35BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−3Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 52/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.6% · dòng cổ phần -2.0% · vị thế mới ròng -0.8%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 121 0 31.38M $6.57B +7 −6
Q1 2026 123 -1 30.52M $5.23B +7 −9
Q4 2025 123 -2 33.11M $5.35B +2 −3
Q3 2025 23 -1 18.08M $3.03B −2
Q2 2025 22 +3 14.80M $2.30B +3
Q1 2025 16 +1 3.65M $573.32M +2 −1
Q4 2024 15 +2 3.49M $579.24M +2
Q3 2024 12 -2 2.21M $423.26M +1 −3
Q2 2024 14 2.30M $387.23M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group (thụ động) 4.04M -1.1% $651.79M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
2 The Vanguard Group (thụ động) 4.04M -1.1% $651.79M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
3 The Vanguard Group (thụ động) 4.04M -1.1% $651.79M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
4 The Vanguard Group (thụ động) 4.04M -1.1% $651.79M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
5 The Vanguard Group (thụ động) 4.04M -1.1% $651.79M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
6 Kayne Anderson Rudnick Investment… 4.02M $648.60M 1.7% n/c 1 SEC ↗
7 Kayne Anderson Rudnick Investment… 4.02M $648.60M 1.7% n/c 1 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 4.01M +0.1% $646.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 4.01M +0.1% $646.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 4.01M +0.1% $646.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 4.01M +0.1% $646.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 4.01M +0.1% $646.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 4.01M +0.1% $646.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 4.01M +0.1% $646.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 4.01M +0.1% $646.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 4.01M +0.1% $646.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 4.01M +0.1% $646.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 4.01M +0.1% $646.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 4.01M +0.1% $646.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 4.01M +0.1% $646.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 4.01M +0.1% $646.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 4.01M +0.1% $646.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
23 BlackRock (thụ động) 4.01M +0.1% $646.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
24 BlackRock (thụ động) 4.01M +0.1% $646.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
25 Fidelity (FMR) 2.14M +1.4% $345.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 Fidelity (FMR) 2.14M +1.4% $345.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Fidelity (FMR) 2.14M +1.4% $345.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Fidelity (FMR) 2.14M +1.4% $345.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Fidelity (FMR) 2.14M +1.4% $345.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
30 Fidelity (FMR) 2.14M +1.4% $345.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Morgan Stanley 1.51M -1.7% $243.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
32 Morgan Stanley 1.51M -1.7% $243.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
33 Morgan Stanley 1.51M -1.7% $243.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
34 Morgan Stanley 1.51M -1.7% $243.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
35 Morgan Stanley 1.51M -1.7% $243.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
36 Morgan Stanley 1.51M -1.7% $243.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
37 Morgan Stanley 1.51M -1.7% $243.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
38 Morgan Stanley 1.51M -1.7% $243.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
39 Morgan Stanley 1.51M -1.7% $243.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
40 Morgan Stanley 1.51M -1.7% $243.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
41 Morgan Stanley 1.51M -1.7% $243.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
42 Morgan Stanley 1.51M -1.7% $243.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
43 Morgan Stanley 1.51M -1.7% $243.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
44 ValueAct Capital 1.47M +21.9% $237.71M 3.4% ▲ Add 3 SEC ↗
45 State Street Global Advisors (thụ động) 1.24M -0.5% $200.93M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
46 Dimensional Fund Advisors Lp 878.27K $141.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Dimensional Fund Advisors Lp 878.27K $141.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Dimensional Fund Advisors Lp 878.27K $141.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Dimensional Fund Advisors Lp 878.27K $141.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Dimensional Fund Advisors Lp 878.27K $141.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Quantinno Capital Management LP 853.75K $137.86M 0.3% n/c 1 SEC ↗
52 Geode Capital Management (thụ động) 765.32K +0.9% $123.60M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
53 Geode Capital Management (thụ động) 765.32K +0.9% $123.60M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
54 JPMorgan Chase 749.65K -53.8% $121.05M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
55 JPMorgan Chase 749.65K -53.8% $121.05M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
56 JPMorgan Chase 749.65K -53.8% $121.05M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
57 JPMorgan Chase 749.65K -53.8% $121.05M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
58 JPMorgan Chase 749.65K -53.8% $121.05M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
59 JPMorgan Chase 749.65K -53.8% $121.05M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
60 JPMorgan Chase 749.65K -53.8% $121.05M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
61 Neuberger Berman Group LLC 743.16K $120.00M 0.1% n/c 1 SEC ↗
62 Neuberger Berman Group LLC 743.16K $120.00M 0.1% n/c 1 SEC ↗
63 Bank Of Montreal /Can/ 678.49K $109.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Bank Of Montreal /Can/ 678.49K $109.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Bank Of Montreal /Can/ 678.49K $109.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Bank Of Montreal /Can/ 678.49K $109.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Capital International Investors 663.20K $107.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Northern Trust Corp 566.14K $91.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Northern Trust Corp 566.14K $91.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Northern Trust Corp 566.14K $91.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Northern Trust Corp 566.14K $91.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Northern Trust Corp 566.14K $91.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Northern Trust Corp 566.14K $91.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 First Trust Advisors Lp 547.60K $88.42M 0.1% n/c 1 SEC ↗
75 Norges Bank (thụ động) 527.28K Mới $85.14M 0.0% New 1 SEC ↗
76 Goldman Sachs Group 494.39K +56.9% $79.83M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
77 Goldman Sachs Group 494.39K +56.9% $79.83M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
78 Charles Schwab Investment… 485.77K $78.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Wells Fargo & Company/Mn 411.64K $66.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Wells Fargo & Company/Mn 411.64K $66.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Wells Fargo & Company/Mn 411.64K $66.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Wells Fargo & Company/Mn 411.64K $66.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Victory Capital Management Inc 397.95K $64.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Raymond James Financial Inc 370.55K $60.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Raymond James Financial Inc 370.55K $60.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Raymond James Financial Inc 370.55K $60.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Raymond James Financial Inc 370.55K $60.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Allspring Global Investments… 324.49K $53.45M 0.1% n/c 1 SEC ↗
89 Allspring Global Investments… 324.49K $53.45M 0.1% n/c 1 SEC ↗
90 Brown Advisory Inc 327.61K $52.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗
91 Brown Advisory Inc 327.61K $52.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗
92 Brown Advisory Inc 327.61K $52.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗
93 Brown Advisory Inc 327.61K $52.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗
94 Bank of New York Mellon Corp 291.49K $47.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Bank of New York Mellon Corp 291.49K $47.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Bank of New York Mellon Corp 291.49K $47.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Bank of New York Mellon Corp 291.49K $47.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Bank of New York Mellon Corp 291.49K $47.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Bank of New York Mellon Corp 291.49K $47.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Bank of New York Mellon Corp 291.49K $47.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $85.14M 0.0%

Đã thoát

Fisher Asset Management $24.06M đã 0.0%
Point72 Asset Management $8.30M đã 0.0%
Wellington Management $6.01M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 455 người nắm giữ, 40.19M cổ phần, $6.69B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Aug 13 SC 13G/A — KAYNE ANDERSON RUDNICK INVESTMENT…

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 06 SC 13G/A — FMR LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API