Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

SPTI

State Street SPDR Portfolio Intermediate Term Treasury ETF · Financial Services · Asset Management

28.14 -0.2% vốn hóa thị trường $10.18B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 19:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
52Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
156.36MCổ phần đang nắm giữ
$4.51BGiá trị được báo cáo
+0Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 41/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -0.5% · vị thế mới ròng 0.0%công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 51 0 150.46M $4.27B +3 −3
Q1 2026 52 0 160.94M $4.61B +4 −4
Q4 2025 52 0 156.36M $4.51B
Q3 2025 9 0 5.94M $171.69M
Q2 2025 6 0 6.14M $176.71M +1 −1
Q1 2025 4 0 3.47M $99.05M
Q4 2024 4 0 5.37M $149.66M
Q3 2024 3 +1 153.40K $4.46M +1
Q2 2024 2 50.39K $1.41M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 LPL Financial LLC 48.81M $1.41B 0.4% n/c 1 SEC ↗
2 Financial Engines Advisors L.L.C. 44.09M $1.27B 2.4% n/c 1 SEC ↗
3 Bank Of America Corp /De/ 14.38M $414.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
4 Bank Of America Corp /De/ 14.38M $414.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
5 Bank Of America Corp /De/ 14.38M $414.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
6 Ameriprise Financial Inc 6.84M $197.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
7 Ameriprise Financial Inc 6.84M $197.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
8 Cwm, Llc 6.29M $181.38M 0.5% n/c 1 SEC ↗
9 Envestnet Asset Management Inc 6.15M $177.47M 0.1% n/c 1 SEC ↗
10 Osaic Holdings, Inc. 3.39M $97.82M 0.1% n/c 1 SEC ↗
11 Osaic Holdings, Inc. 3.39M $97.82M 0.1% n/c 1 SEC ↗
12 Osaic Holdings, Inc. 3.39M $97.82M 0.1% n/c 1 SEC ↗
13 Wells Fargo & Company/Mn 2.88M $82.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
14 Wells Fargo & Company/Mn 2.88M $82.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
15 Wells Fargo & Company/Mn 2.88M $82.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
16 Assetmark, Inc 2.84M $82.00M 0.2% n/c 1 SEC ↗
17 State Street Global Advisors (thụ động) 2.67M -0.3% $76.95M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
18 Cetera Investment Advisers 1.92M $55.51M 0.1% n/c 1 SEC ↗
19 UBS Group AG 1.80M $52.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
20 UBS Group AG 1.80M $52.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
21 HighTower Advisors, LLC 1.53M $44.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 Mercer Global Advisors Inc /Adv 1.46M $42.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗
23 Morgan Stanley 1.30M -41.9% $37.61M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
24 Morgan Stanley 1.30M -41.9% $37.61M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
25 Morgan Stanley 1.30M -41.9% $37.61M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
26 Bank Of Montreal /Can/ 1.03M $29.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
27 Bank Of Montreal /Can/ 1.03M $29.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 Stifel Financial Corp 1.02M $29.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
29 Bank Of Nova Scotia 1.02M $29.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
30 Raymond James Financial Inc 806.10K $23.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 Raymond James Financial Inc 806.10K $23.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Truist Financial Corp 712.34K $20.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Wealth Enhancement Advisory… 711.19K $20.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Royal Bank Of Canada 616.65K $17.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Royal Bank Of Canada 616.65K $17.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Royal Bank Of Canada 616.65K $17.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Royal Bank Of Canada 616.65K $17.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Mariner, LLC 537.61K $15.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Mariner, LLC 537.61K $15.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Commonwealth Equity Services, Llc 511.71K $14.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 BlackRock (thụ động) 464.36K +272.9% $13.39M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
42 BlackRock (thụ động) 464.36K +272.9% $13.39M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Goldman Sachs Group 316.57K 0.0% $9.13M 0.0% Held 2 SEC ↗
44 Mml Investors Services, Llc 295.95K $8.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Mirae Asset Global Investments Co.… 289.00K $8.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Creative Planning 213.09K $6.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Northwestern Mutual Wealth… 208.31K $6.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Rockefeller Capital Management L.P. 197.76K $5.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 AQR Capital Management 192.01K +3.8% $5.54M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
50 Citigroup Inc 161.55K $4.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 JPMorgan Chase 100.66K -38.7% $2.90M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
52 JPMorgan Chase 100.66K -38.7% $2.90M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
53 JPMorgan Chase 100.66K -38.7% $2.90M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
54 JPMorgan Chase 100.66K -38.7% $2.90M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
55 JPMorgan Chase 100.66K -38.7% $2.90M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
56 Bank of New York Mellon Corp 94.77K $2.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Bank of New York Mellon Corp 94.77K $2.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Pnc Financial Services Group, Inc. 89.83K $2.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Pnc Financial Services Group, Inc. 89.83K $2.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Pnc Financial Services Group, Inc. 89.83K $2.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Pnc Financial Services Group, Inc. 89.83K $2.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Jones Financial Companies Lllp 63.30K $1.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Baird Financial Group, Inc. 53.84K $1.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Lido Advisors, LLC 50.25K $1.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Renaissance Technologies 46.40K -75.4% $1.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
66 Fisher Asset Management 43.23K +30.9% $1.25M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
67 Corient Private Wealth LP 42.57K $1.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Corient Private Wealth LP 42.57K $1.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Corient Private Wealth LP 42.57K $1.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co.… 39.00K $1.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Cerity Partners LLC 36.46K $1.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Cerity Partners LLC 36.46K $1.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Fidelity (FMR) 13.69K +74.5% $394,757 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Captrust Financial Advisors 11.81K $340,658 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Focus Partners Wealth 7.67K $221,319 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Blair William & Co/Il 2.62K $75,540 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Franklin Resources Inc 1.27K $36,771 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Franklin Resources Inc 1.27K $36,771 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Us Bancorp \De\ 724 $20,880 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 UBS AM, a distinct business unit of… 604 $17,419 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Bnp Paribas Financial Markets 37 $1,067 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 403 người nắm giữ, 312.84M cổ phần, $7.73B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API