★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

SPGI

S&P Global Inc. · Financial Services · Financial - Data & Stock Exchanges

407.82 +1.3% vốn hóa thị trường $120.23B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
185Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
191.04MCổ phần đang nắm giữ
$77.73BGiá trị được báo cáo
+8Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 41/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.1% · dòng cổ phần -0.7% · vị thế mới ròng +1.6% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 185 +2 191.04M $77.73B +8 −5
Q1 2026 185 +3 189.35M $80.66B +5 −3
Q4 2025 181 0 205.87M $107.50B +3 −2
Q3 2025 28 -1 119.05M $57.93B — −2
Q2 2025 27 0 111.49M $58.77B +1 −1
Q1 2025 24 0 48.67M $24.72B — —
Q4 2024 24 +1 48.62M $24.21B +2 −1
Q3 2024 22 -2 35.34M $18.24B — −2
Q2 2024 24 — 37.84M $16.87B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 23.98M -0.4% $9.77B 0.1% ▼ Trim 5 SEC ↗ ×21
2 Vanguard Capital Management Llc 19.30M -0.4% $7.86B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 14.48M +2.2% $5.90B 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗
4 TCI Fund Management ✦ 14.08M +0.3% $5.74B 10.9% ▲ Add 9 SEC ↗
5 Morgan Stanley ✦ 7.31M -7.6% $2.98B 0.2% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×22
6 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 6.90M -0.2% $2.80B 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗ ×2
7 Wellington Management ✦ 5.33M -12.1% $2.17B 0.4% ▼ Trim 9 SEC ↗ ×9
8 Norges Bank ✦ (thụ động) 3.87M Mới $1.57B 0.2% New 1 SEC ↗
9 Capital International Investors 3.63M +3.2% $1.48B 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
10 Northern Trust Corp 2.97M -2.4% $1.21B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×11
11 UBS AM, a distinct business unit of… 2.90M -2.2% $1.18B 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×11
12 Fidelity (FMR) ✦ 2.68M -18.1% $1.09B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗ ×5
13 Goldman Sachs Group ✦ 2.63M -9.8% $1.07B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×6
14 Charles Schwab Investment… 2.43M +7.0% $990.40M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
15 Wells Fargo & Company/Mn 2.39M -4.8% $973.05M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
16 Invesco Ltd. 2.32M +0.3% $944.06M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×21
17 Bank Of America Corp /De/ 2.13M -52.2% $865.89M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×8
18 Mitsubishi UFJ Asset Management… 2.01M -1.8% $816.97M 0.5% ▼ Trim 3 SEC ↗
19 Legal & General Group Plc 1.98M -7.6% $805.30M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
20 T. Rowe Price ✦ 1.99M +30.1% $798.03M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗ ×3
21 Franklin Resources Inc 1.95M +41.9% $792.96M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×11
22 JPMorgan Chase ✦ 1.87M +18.6% $763.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗ ×19
23 Soroban Capital Partners LP 1.73M +2.5% $705.23M 5.0% ▲ Add 3 SEC ↗
24 Bank of New York Mellon Corp 1.72M -2.9% $699.73M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×19
25 Nuveen, LLC 1.69M -7.2% $690.11M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
26 Ameriprise Financial Inc 1.68M +7.7% $686.62M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×8
27 UBS Group AG 1.68M -5.8% $684.03M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×11
28 Alliancebernstein L.P. 1.53M -0.4% $651.24M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
29 Fayez Sarofim & Co 1.53M +0.4% $624.63M 1.5% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
30 Parnassus Investments, Llc 1.47M -10.9% $597.95M 1.6% ▼ Trim 3 SEC ↗
31 Amundi 1.44M -25.5% $588.23M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×9
32 AQR Capital Management ✦ 1.40M +11.9% $568.47M 0.2% ▲ Add 9 SEC ↗ ×12
33 Arrowstreet Capital ✦ 1.32M +250.5% $536.73M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Hsbc Holdings Plc 1.22M +64.4% $483.43M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
35 Barclays Plc 1.16M +58.4% $471.74M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
36 Citadel Advisors ✦ 1.12M +201.5% $454.51M 0.3% ▲ Add 9 SEC ↗ ×2
37 Neuberger Berman Group LLC 1.10M -21.0% $437.71M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
38 First Manhattan Co. Llc. 1.03M -1.2% $420.98M 1.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 Bnp Paribas Financial Markets 1.03M +64.0% $418.15M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
40 Royal Bank Of Canada 1.01M -12.2% $409.76M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×16
41 Newport Trust Company, LLC 984.55K -4.7% $400.97M 1.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 Ninety One UK Ltd 971.29K -0.9% $395.57M 0.9% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 CIBC Bancorp USA Inc. 935.48K +3.7% $381.19M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
44 Deutsche Bank Ag\ 921.67K -12.3% $375.36M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×17
45 Dimensional Fund Advisors Lp 914.39K +9.2% $372.42M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
46 Raymond James Financial Inc 896.18K -4.0% $364.98M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
47 Swedbank AB 823.02K -8.9% $335.19M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
48 Boston Partners 818.33K Mới $334.90M 0.3% New 1 SEC ↗ ×4
49 Loomis Sayles & Co L P 813.73K +20.6% $331.40M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Envestnet Asset Management Inc 770.07K -2.8% $313.63M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 National Pension Service 732.08K +1.0% $298.15M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Millennium Management ✦ 702.59K -28.6% $286.14M 0.2% ▼ Trim 9 SEC ↗
53 Manufacturers Life Insurance… 690.93K +76.5% $281.39M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Pnc Financial Services Group, Inc. 682.94K +2.7% $278.13M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×8
55 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 673.79K -0.9% $259.55M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 California Public Employees… 611.61K -1.8% $249.09M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 D. E. Shaw & Co. ✦ 592.09K +81.5% $241.14M 0.2% ▲ Add 9 SEC ↗ ×2
58 Focus Partners Wealth 583.16K +102.2% $237.50M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Principal Financial Group Inc 572.66K +12.9% $233.23M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
60 Canada Pension Plan Investment Board 565.38K +11.3% $230.26M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Nomura Asset Management… 541.17K +12.0% $220.40M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Rhumbline Advisers 535.39K -2.5% $218.04M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Citigroup Inc 523.05K +13.7% $213.02M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
64 Tidal Investments LLC 516.24K +343.5% $198.99M 0.5% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Two Sigma Investments ✦ 488.47K +275.6% $198.93M 0.2% ▲ Add 9 SEC ↗
66 Allianz Asset Management GmbH 499.41K -4.8% $192.71M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
67 Universal- Beteiligungs- und… 467.29K +7.3% $190.19M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Mackenzie Financial Corp 463.90K -33.2% $188.93M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 Russell Investments Group, Ltd. 462.92K +14.6% $188.63M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×17
70 Stifel Financial Corp 455.11K -8.8% $185.36M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
71 Jane Street Group, Llc 453.61K +73.2% $184.74M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
72 Bank Of Montreal /Can/ 431.00K +8.5% $175.53M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×10
73 ProShare Advisors LLC 426.50K +14.1% $173.70M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Capital World Investors ✦ 425.94K +0.1% $173.47M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
75 Lazard Asset Management Llc 421.53K -33.1% $171.67M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
76 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 422.96K +815.1% $162.93M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Sei Investments Co 398.69K -10.2% $162.37M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
78 Aberdeen Group plc 379.91K -1.5% $154.72M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
79 Aviva Plc 372.34K -1.2% $151.64M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 Corient Private Wealth LP 340.19K -19.0% $138.55M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 New York State Common Retirement… 324.64K -8.3% $132.21M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 Nomura Asset Management Co Ltd 323.69K +9.9% $131.83M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
83 Ensign Peak Advisors, Inc 318.59K -14.3% $129.75M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 American Century Companies Inc 311.52K -39.2% $126.87M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 Prudential Financial Inc 308.50K +3.4% $125.64M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
86 LPL Financial LLC 307.38K 0.0% $125.18M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Royal London Asset Management Ltd 304.80K +21.6% $117.41M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Jones Financial Companies Lllp 285.85K +19.1% $116.65M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
89 Victory Capital Management Inc 284.87K -4.7% $116.01M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Us Bancorp \De\ 273.55K -0.8% $111.41M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
91 Adage Capital Partners ✦ 270.22K -1.4% $110.05M 0.2% ▼ Trim 9 SEC ↗
92 State Board Of Administration Of… 254.75K -5.1% $103.75M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Credit Agricole S A 242.36K -3.5% $98.71M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
94 1832 Asset Management L.P. 254.61K +75.1% $98.08M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Massachusetts Financial Services Co… 229.36K -4.0% $92.98M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
96 Allspring Global Investments… 219.29K +2.6% $91.00M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
97 BNP Paribas Asset Management… 222.56K -41.1% $90.64M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
98 FIL Ltd 219.32K -5.3% $89.32M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
99 Cerity Partners LLC 218.59K -3.4% $89.02M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
100 Renaissance Technologies ✦ 215.46K Mới $87.75M 0.1% New 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $1.57B 0.2%
Boston Partners $334.90M 0.3%
Renaissance Technologies $87.75M 0.1%

Đã thoát

Holocene Advisors, LP $146.52M đã 0.4%
Artisan Partners Limited… $72.69M đã 0.1%
Tudor Investment Corp Et Al $57.26M đã 0.3%
Himalaya Capital $51.66M đã 1.6%
Connor, Clark & Lunn… $15.63M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 2,088 người nắm giữ, 252.60M cổ phần, $104.70B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API