Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

SPCX

Space Exploration Technologies Corp. · Industrials · Aerospace & Defense

137.95 +2.2% vốn hóa thị trường $1.80T giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

163Cổ đông được theo dõi
+162Δ nhà nắm giữ
864.07MCổ phần đang nắm giữ
$147.46BGiá trị được báo cáo
+163Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Strongly Rising Điểm conviction 67/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +30.0% · dòng cổ phần +30.0% · vị thế mới ròng +20.0%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fidelity (FMR) 302.56M Mới $51.66B 2.2% New 1 SEC ↗
2 Fidelity (FMR) 302.56M Mới $51.66B 2.2% New 1 SEC ↗
3 Fidelity (FMR) 302.56M Mới $51.66B 2.2% New 1 SEC ↗
4 Fidelity (FMR) 302.56M Mới $51.66B 2.2% New 1 SEC ↗
5 Fidelity (FMR) 302.56M Mới $51.66B 2.2% New 1 SEC ↗
6 Fidelity (FMR) 302.56M Mới $51.66B 2.2% New 1 SEC ↗
7 Fidelity (FMR) 302.56M Mới $51.66B 2.2% New 1 SEC ↗
8 Fidelity (FMR) 302.56M Mới $51.66B 2.2% New 1 SEC ↗
9 Fidelity (FMR) 302.56M Mới $51.66B 2.2% New 1 SEC ↗
10 Bamco Inc /Ny/ 145.78M Mới $24.91B 37.4% New 1 SEC ↗
11 Baillie Gifford 51.40M Mới $8.78B 8.0% New 1 SEC ↗
12 Baillie Gifford 51.40M Mới $8.78B 8.0% New 1 SEC ↗
13 Baillie Gifford 51.40M Mới $8.78B 8.0% New 1 SEC ↗
14 Baillie Gifford 51.40M Mới $8.78B 8.0% New 1 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 51.04M Mới $8.72B 0.1% New 1 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 51.04M Mới $8.72B 0.1% New 1 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 51.04M Mới $8.72B 0.1% New 1 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 51.04M Mới $8.72B 0.1% New 1 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 51.04M Mới $8.72B 0.1% New 1 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 51.04M Mới $8.72B 0.1% New 1 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 51.04M Mới $8.72B 0.1% New 1 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 51.04M Mới $8.72B 0.1% New 1 SEC ↗
23 BlackRock (thụ động) 51.04M Mới $8.72B 0.1% New 1 SEC ↗
24 BlackRock (thụ động) 51.04M Mới $8.72B 0.1% New 1 SEC ↗
25 BlackRock (thụ động) 51.04M Mới $8.72B 0.1% New 1 SEC ↗
26 BlackRock (thụ động) 51.04M Mới $8.72B 0.1% New 1 SEC ↗
27 BlackRock (thụ động) 51.04M Mới $8.72B 0.1% New 1 SEC ↗
28 BlackRock (thụ động) 51.04M Mới $8.72B 0.1% New 1 SEC ↗
29 BlackRock (thụ động) 51.04M Mới $8.72B 0.1% New 1 SEC ↗
30 BlackRock (thụ động) 51.04M Mới $8.72B 0.1% New 1 SEC ↗
31 BlackRock (thụ động) 51.04M Mới $8.72B 0.1% New 1 SEC ↗
32 BlackRock (thụ động) 51.04M Mới $8.72B 0.1% New 1 SEC ↗
33 BlackRock (thụ động) 51.04M Mới $8.72B 0.1% New 1 SEC ↗
34 BlackRock (thụ động) 51.04M Mới $8.72B 0.1% New 1 SEC ↗
35 Vanguard Capital Management Llc 26.56M Mới $4.54B 0.1% New 1 SEC ↗
36 Mirae Asset Global Investments Co.… 26.06M Mới $4.45B 8.5% New 1 SEC ↗
37 Mirae Asset Global Investments Co.… 26.06M Mới $4.45B 8.5% New 1 SEC ↗
38 BROOKFIELD Corp /ON/ 19.17M Mới $3.27B 4.3% New 1 SEC ↗
39 Coatue Management 18.56M Mới $3.17B 6.5% New 1 SEC ↗
40 Coatue Management 18.56M Mới $3.17B 6.5% New 1 SEC ↗
41 Coatue Management 18.56M Mới $3.17B 6.5% New 1 SEC ↗
42 Coatue Management 18.56M Mới $3.17B 6.5% New 1 SEC ↗
43 Coatue Management 18.56M Mới $3.17B 6.5% New 1 SEC ↗
44 Coatue Management 18.56M Mới $3.17B 6.5% New 1 SEC ↗
45 Coatue Management 18.56M Mới $3.17B 6.5% New 1 SEC ↗
46 Coatue Management 18.56M Mới $3.17B 6.5% New 1 SEC ↗
47 Millennium Management 17.60M Mới $2.98B 2.1% New 1 SEC ↗
48 JPMorgan Chase 15.56M Mới $2.56B 0.1% New 1 SEC ↗
49 JPMorgan Chase 15.56M Mới $2.56B 0.1% New 1 SEC ↗
50 JPMorgan Chase 15.56M Mới $2.56B 0.1% New 1 SEC ↗
51 JPMorgan Chase 15.56M Mới $2.56B 0.1% New 1 SEC ↗
52 JPMorgan Chase 15.56M Mới $2.56B 0.1% New 1 SEC ↗
53 JPMorgan Chase 15.56M Mới $2.56B 0.1% New 1 SEC ↗
54 JPMorgan Chase 15.56M Mới $2.56B 0.1% New 1 SEC ↗
55 JPMorgan Chase 15.56M Mới $2.56B 0.1% New 1 SEC ↗
56 JPMorgan Chase 15.56M Mới $2.56B 0.1% New 1 SEC ↗
57 JPMorgan Chase 15.56M Mới $2.56B 0.1% New 1 SEC ↗
58 JPMorgan Chase 15.56M Mới $2.56B 0.1% New 1 SEC ↗
59 JPMorgan Chase 15.56M Mới $2.56B 0.1% New 1 SEC ↗
60 JPMorgan Chase 15.56M Mới $2.56B 0.1% New 1 SEC ↗
61 JPMorgan Chase 15.56M Mới $2.56B 0.1% New 1 SEC ↗
62 JPMorgan Chase 15.56M Mới $2.56B 0.1% New 1 SEC ↗
63 JPMorgan Chase 15.56M Mới $2.56B 0.1% New 1 SEC ↗
64 Morgan Stanley 13.53M Mới $2.31B 0.1% New 1 SEC ↗
65 Morgan Stanley 13.53M Mới $2.31B 0.1% New 1 SEC ↗
66 Morgan Stanley 13.53M Mới $2.31B 0.1% New 1 SEC ↗
67 Morgan Stanley 13.53M Mới $2.31B 0.1% New 1 SEC ↗
68 Morgan Stanley 13.53M Mới $2.31B 0.1% New 1 SEC ↗
69 Morgan Stanley 13.53M Mới $2.31B 0.1% New 1 SEC ↗
70 Morgan Stanley 13.53M Mới $2.31B 0.1% New 1 SEC ↗
71 Morgan Stanley 13.53M Mới $2.31B 0.1% New 1 SEC ↗
72 Morgan Stanley 13.53M Mới $2.31B 0.1% New 1 SEC ↗
73 Morgan Stanley 13.53M Mới $2.31B 0.1% New 1 SEC ↗
74 Morgan Stanley 13.53M Mới $2.31B 0.1% New 1 SEC ↗
75 Morgan Stanley 13.53M Mới $2.31B 0.1% New 1 SEC ↗
76 Morgan Stanley 13.53M Mới $2.31B 0.1% New 1 SEC ↗
77 Morgan Stanley 13.53M Mới $2.31B 0.1% New 1 SEC ↗
78 Morgan Stanley 13.53M Mới $2.31B 0.1% New 1 SEC ↗
79 Morgan Stanley 13.53M Mới $2.31B 0.1% New 1 SEC ↗
80 Morgan Stanley 13.53M Mới $2.31B 0.1% New 1 SEC ↗
81 Morgan Stanley 13.53M Mới $2.31B 0.1% New 1 SEC ↗
82 Geode Capital Management (thụ động) 13.53M Mới $2.31B 0.1% New 1 SEC ↗
83 Geode Capital Management (thụ động) 13.53M Mới $2.31B 0.1% New 1 SEC ↗
84 T. Rowe Price 10.71M Mới $1.83B 0.2% New 1 SEC ↗
85 T. Rowe Price 10.71M Mới $1.83B 0.2% New 1 SEC ↗
86 Capital Research Global Investors 10.44M Mới $1.78B 0.2% New 1 SEC ↗
87 Jennison Associates Llc 7.45M Mới $1.27B 0.8% New 1 SEC ↗
88 Jennison Associates Llc 7.45M Mới $1.27B 0.8% New 1 SEC ↗
89 Norges Bank (thụ động) 7.28M Mới $1.24B 0.1% New 1 SEC ↗
90 Massachusetts Financial Services Co… 7.06M Mới $1.22B 0.4% New 1 SEC ↗
91 Massachusetts Financial Services Co… 7.06M Mới $1.22B 0.4% New 1 SEC ↗
92 Massachusetts Financial Services Co… 7.06M Mới $1.22B 0.4% New 1 SEC ↗
93 Massachusetts Financial Services Co… 7.06M Mới $1.22B 0.4% New 1 SEC ↗
94 Massachusetts Financial Services Co… 7.06M Mới $1.22B 0.4% New 1 SEC ↗
95 Massachusetts Financial Services Co… 7.06M Mới $1.22B 0.4% New 1 SEC ↗
96 Massachusetts Financial Services Co… 7.06M Mới $1.22B 0.4% New 1 SEC ↗
97 Wellington Management 6.15M Mới $1.05B 0.2% New 1 SEC ↗
98 Wellington Management 6.15M Mới $1.05B 0.2% New 1 SEC ↗
99 Wellington Management 6.15M Mới $1.05B 0.2% New 1 SEC ↗
100 Wellington Management 6.15M Mới $1.05B 0.2% New 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Fidelity (FMR) $51.66B 2.2%
Fidelity (FMR) $51.66B 2.2%
Fidelity (FMR) $51.66B 2.2%
Fidelity (FMR) $51.66B 2.2%
Fidelity (FMR) $51.66B 2.2%
Fidelity (FMR) $51.66B 2.2%
Fidelity (FMR) $51.66B 2.2%
Fidelity (FMR) $51.66B 2.2%
Fidelity (FMR) $51.66B 2.2%
Bamco Inc /Ny/ $24.91B 37.4%
Baillie Gifford $8.78B 8.0%
Baillie Gifford $8.78B 8.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.
Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API