Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

SPCE

tên đang chờ nhập hồ sơ

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
45Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
12.39MCổ phần đang nắm giữ
$39.79MGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Strongly Rising 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -2.2% · dòng cổ phần +26.5% · vị thế mới ròng -2.2%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 71 +22 42.76M $123.50M +27 −5
Q1 2026 50 +5 13.58M $32.96M +7 −2
Q4 2025 45 -1 12.39M $39.79M +1 −2
Q3 2025 14 0 5.65M $21.83M
Q2 2025 11 +1 4.08M $11.13M +1
Q1 2025 7 0 1.52M $4.59M
Q4 2024 7 0 3.08M $18.11M
Q3 2024 6 +2 2.74M $16.69M +2
Q2 2024 4 833.50K $7.03M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group (thụ động) 2.97M +26.6% $9.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
2 The Vanguard Group (thụ động) 2.97M +26.6% $9.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
3 The Vanguard Group (thụ động) 2.97M +26.6% $9.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 1.15M +83.5% $3.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 1.15M +83.5% $3.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 1.15M +83.5% $3.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 1.15M +83.5% $3.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 1.15M +83.5% $3.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 Jane Street Group, Llc 871.70K $2.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
10 Jane Street Group, Llc 871.70K $2.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
11 Jane Street Group, Llc 871.70K $2.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
12 UBS Group AG 791.93K $2.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
13 UBS Group AG 791.93K $2.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
14 UBS Group AG 791.93K $2.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
15 UBS Group AG 791.93K $2.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
16 Susquehanna International Group, Llp 772.35K $2.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
17 Geode Capital Management (thụ động) 727.02K +22.5% $2.33M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
18 Geode Capital Management (thụ động) 727.02K +22.5% $2.33M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
19 Morgan Stanley 727.29K +30.4% $2.33M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
20 Morgan Stanley 727.29K +30.4% $2.33M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
21 Morgan Stanley 727.29K +30.4% $2.33M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
22 Morgan Stanley 727.29K +30.4% $2.33M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
23 Morgan Stanley 727.29K +30.4% $2.33M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
24 Morgan Stanley 727.29K +30.4% $2.33M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
25 Morgan Stanley 727.29K +30.4% $2.33M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
26 Point72 Asset Management 609.31K Mới $1.96M 0.0% New 1 SEC ↗
27 Goldman Sachs Group 573.30K +149.4% $1.84M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
28 Goldman Sachs Group 573.30K +149.4% $1.84M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
29 Millennium Management 479.79K +118.9% $1.54M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
30 D. E. Shaw & Co. 434.50K -35.5% $1.39M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
31 Charles Schwab Investment… 406.71K $1.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Invesco Ltd. 406.29K $1.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 State Street Global Advisors (thụ động) 285.83K +0.5% $917,524 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
34 Federated Hermes, Inc. 176.24K $565,730 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 JPMorgan Chase 153.42K +23871.9% $492,478 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
36 JPMorgan Chase 153.42K +23871.9% $492,478 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
37 Osaic Holdings, Inc. 142.64K $457,860 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Osaic Holdings, Inc. 142.64K $457,860 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Northern Trust Corp 140.42K $450,745 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Northern Trust Corp 140.42K $450,745 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Citadel Advisors 92.11K +159.2% $295,686 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
42 Barclays Plc 69.23K $222,225 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Barclays Plc 69.23K $222,225 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Barclays Plc 69.23K $222,225 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 American Century Companies Inc 51.58K $165,572 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Bank Of America Corp /De/ 48.33K $155,123 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Bank Of America Corp /De/ 48.33K $155,123 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Bank Of America Corp /De/ 48.33K $155,123 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Truist Financial Corp 45.00K $144,450 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Citigroup Inc 44.31K $142,232 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Citigroup Inc 44.31K $142,232 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Balyasny Asset Management L.P. 42.48K $136,345 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Cetera Investment Advisers 39.26K $126,015 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 T. Rowe Price 28.14K 0.0% $91,000 0.0% Held 7 SEC ↗
55 LPL Financial LLC 28.11K $90,238 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 National Bank Of Canada /Fi/ 27.08K $86,921 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 National Bank Of Canada /Fi/ 27.08K $86,921 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Fidelity (FMR) 26.75K +56.6% $85,877 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Fidelity (FMR) 26.75K +56.6% $85,877 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Daiwa Securities Group Inc. 13.40K $43,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 12.30K $39,483 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Russell Investments Group, Ltd. 7.79K $25,019 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Pnc Financial Services Group, Inc. 2.33K $7,464 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Pnc Financial Services Group, Inc. 2.33K $7,464 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Pnc Financial Services Group, Inc. 2.33K $7,464 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Royal Bank Of Canada 1.79K $6,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Royal Bank Of Canada 1.79K $6,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Royal Bank Of Canada 1.79K $6,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Royal Bank Of Canada 1.79K $6,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Bnp Paribas Financial Markets 1.67K $5,374 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Deutsche Bank Ag\ 1.11K $3,560 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Wells Fargo & Company/Mn 620 $1,991 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Wells Fargo & Company/Mn 620 $1,991 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Jones Financial Companies Lllp 494 $1,586 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Northwestern Mutual Wealth… 373 $1,197 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Fifth Third Bancorp 22 $71 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Rockefeller Capital Management L.P. 20 $64 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 TD Waterhouse Canada Inc. 17 $54 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Us Bancorp \De\ 1 $3 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Cwm, Llc 50 $0 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Point72 Asset Management $1.96M 0.0%

Đã thoát

Two Sigma Investments $150,428 đã 0.0%
AQR Capital Management $38,124 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 157 người nắm giữ, 16.76M cổ phần, $44.71M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API