Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

SOC

Sable Offshore Corp. · Energy · Oil & Gas Drilling

4.56 -3.2% vốn hóa thị trường $851.94M giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 19:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
77Cổ đông được theo dõi
-3Δ nhà nắm giữ
67.06MCổ phần đang nắm giữ
$604.89MGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−3Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 53/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -3.8% · dòng cổ phần +20.9% · vị thế mới ròng -2.6%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 83 +4 72.29M $224.62M +12 −8
Q1 2026 82 +6 60.40M $998.31M +11 −6
Q4 2025 77 -3 67.06M $604.89M +1 −3
Q3 2025 18 +1 21.26M $371.17M +2 −1
Q2 2025 14 0 23.08M $507.30M +2 −2
Q1 2025 11 +1 6.00M $152.33M +2 −1
Q4 2024 10 +2 9.42M $215.68M +2
Q3 2024 7 +2 8.64M $183.35M +3 −1
Q2 2024 5 6.81M $80.34M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Capital International Investors 11.59M $104.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
2 Alyeska Investment Group, L.P. 11.09M $100.05M 0.3% n/c 1 SEC ↗
3 The Vanguard Group (thụ động) 7.56M +64.9% $68.17M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 The Vanguard Group (thụ động) 7.56M +64.9% $68.17M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
5 The Vanguard Group (thụ động) 7.56M +64.9% $68.17M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 The Vanguard Group (thụ động) 7.56M +64.9% $68.17M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 The Vanguard Group (thụ động) 7.56M +64.9% $68.17M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 6.71M +21.8% $60.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 6.71M +21.8% $60.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 6.71M +21.8% $60.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 6.71M +21.8% $60.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 6.71M +21.8% $60.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 6.71M +21.8% $60.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 6.71M +21.8% $60.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 6.71M +21.8% $60.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 6.71M +21.8% $60.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 6.71M +21.8% $60.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 6.71M +21.8% $60.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 6.71M +21.8% $60.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 6.71M +21.8% $60.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
21 Morgan Stanley 5.23M +518.8% $47.21M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
22 Morgan Stanley 5.23M +518.8% $47.21M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
23 Morgan Stanley 5.23M +518.8% $47.21M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
24 Morgan Stanley 5.23M +518.8% $47.21M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
25 Morgan Stanley 5.23M +518.8% $47.21M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
26 Morgan Stanley 5.23M +518.8% $47.21M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
27 State Street Global Advisors (thụ động) 3.78M +20.4% $34.06M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
28 Millennium Management 3.23M +248.5% $29.16M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
29 UBS Group AG 2.69M $24.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
30 UBS Group AG 2.69M $24.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 UBS Group AG 2.69M $24.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 UBS Group AG 2.69M $24.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Citadel Advisors 2.34M +241.0% $21.11M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
34 Geode Capital Management (thụ động) 2.29M +28.6% $20.70M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
35 Geode Capital Management (thụ động) 2.29M +28.6% $20.70M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
36 Goldman Sachs Group 954.26K +25.5% $8.61M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
37 Goldman Sachs Group 954.26K +25.5% $8.61M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
38 Charles Schwab Investment… 923.74K $8.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Norges Bank (thụ động) 806.30K Mới $7.27M 0.0% New 1 SEC ↗
40 Northern Trust Corp 719.74K $6.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Northern Trust Corp 719.74K $6.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Northern Trust Corp 719.74K $6.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Northern Trust Corp 719.74K $6.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Northern Trust Corp 719.74K $6.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Barclays Plc 604.65K $5.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Barclays Plc 604.65K $5.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Barclays Plc 604.65K $5.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Two Sigma Investments 455.21K +109.8% $4.11M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
49 Group One Trading Llc 448.93K $4.05M 0.1% n/c 1 SEC ↗
50 Hrt Financial Lp 445.20K $4.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Susquehanna International Group, Llp 442.02K $3.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Susquehanna International Group, Llp 442.02K $3.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 LPL Financial LLC 424.20K $3.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Bank Of America Corp /De/ 398.83K $3.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Bank Of America Corp /De/ 398.83K $3.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Bank Of America Corp /De/ 398.83K $3.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Bank Of America Corp /De/ 398.83K $3.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Man Group plc 391.04K $3.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Nomura Holdings Inc 324.75K $2.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Citigroup Inc 239.05K $2.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Citigroup Inc 239.05K $2.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Swiss National Bank 200.00K $1.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Bank of New York Mellon Corp 198.73K $1.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Bank of New York Mellon Corp 198.73K $1.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Bank of New York Mellon Corp 198.73K $1.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Bank of New York Mellon Corp 198.73K $1.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 IMC-Chicago, LLC 179.32K $1.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Marshall Wace 161.21K +401.8% $1.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Marshall Wace 161.21K +401.8% $1.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 UBS AM, a distinct business unit of… 160.54K $1.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 UBS AM, a distinct business unit of… 160.54K $1.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 UBS AM, a distinct business unit of… 160.54K $1.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 UBS AM, a distinct business unit of… 160.54K $1.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 California State Teachers… 159.52K $1.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Bnp Paribas Financial Markets 151.74K $1.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Invesco Ltd. 133.87K $1.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Invesco Ltd. 133.87K $1.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Invesco Ltd. 133.87K $1.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Invesco Ltd. 133.87K $1.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Simplex Trading, Llc 129.45K $1.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Toronto Dominion Bank 123.10K $1.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Toronto Dominion Bank 123.10K $1.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Nuveen, LLC 103.39K $932,605 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Nuveen, LLC 103.39K $932,605 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Quantinno Capital Management LP 102.97K $928,753 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Rhumbline Advisers 91.38K $824,275 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Legal & General Group Plc 89.04K $803,177 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Legal & General Group Plc 89.04K $803,177 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Wells Fargo & Company/Mn 83.41K $752,340 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Wells Fargo & Company/Mn 83.41K $752,340 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Alliancebernstein L.P. 70.69K $637,579 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Deutsche Bank Ag\ 70.66K $637,353 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Deutsche Bank Ag\ 70.66K $637,353 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 T. Rowe Price 61.89K +3.1% $559,000 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
95 Raymond James Financial Inc 59.02K $532,315 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Raymond James Financial Inc 59.02K $532,315 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 State Of Wisconsin Investment Board 57.77K $521,058 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Walleye Trading LLC 56.65K $510,983 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Manufacturers Life Insurance… 46.72K $421,378 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Corient Private Wealth LP 38.89K $350,788 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $7.27M 0.0%

Đã thoát

Himalaya Capital $23.45M đã 0.7%
D. E. Shaw & Co. $7.28M đã 0.0%
Point72 Asset Management $1.69M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 218 người nắm giữ, 135.94M cổ phần, $2.24B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API