★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

SNAP

Snap Inc. · Communication Services · Internet Content & Information

6.12 -5.0% vốn hóa thị trường $10.35B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 16 22:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
136Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
674.47MCổ phần đang nắm giữ
$5.42BGiá trị được báo cáo
+0Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 44/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +0.6% · vị thế mới ròng 0.0% · công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 116 -16 452.79M $2.00B +4 −22
Q1 2026 137 -1 442.79M $2.00B +8 −9
Q4 2025 136 0 674.47M $5.42B n/a n/a
Q3 2025 19 0 461.52M $3.56B n/a n/a
Q2 2025 16 -1 481.61M $4.18B n/a −1
Q1 2025 14 -3 142.85M $1.24B n/a −3
Q4 2024 17 +4 140.96M $1.52B +4 n/a
Q3 2024 12 -2 104.88M $1.12B +1 −3
Q2 2024 14 n/a 126.99M $2.11B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 101.25M +0.6% $817.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
2 Fidelity (FMR) ✦ 97.35M -9.8% $785.59M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
3 Capital World Investors ✦ 88.45M +1.4% $713.81M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
4 BlackRock ✦ (thụ động) 43.81M +9.3% $353.57M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×22
5 Capital International Investors 37.87M n/a $305.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
6 Citadel Advisors ✦ 20.97M +156.2% $169.22M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
7 Two Sigma Investments ✦ 17.28M -27.8% $139.43M 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗
8 Millennium Management ✦ 15.35M +53.4% $123.84M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
9 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 14.76M +1.1% $119.09M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗ ×2
10 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 13.53M +3.6% $108.71M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
11 Morgan Stanley ✦ 13.06M +60.9% $105.39M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×18
12 JPMorgan Chase ✦ 12.67M -12.2% $102.25M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×19
13 UBS Group AG 12.31M n/a $99.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
14 Alyeska Investment Group, L.P. 11.20M n/a $90.35M 0.3% n/c 1 SEC ↗
15 Balyasny Asset Management L.P. 10.39M n/a $83.82M 0.2% n/c 1 SEC ↗
16 AQR Capital Management ✦ 10.07M +874.3% $81.24M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×9
17 Goldman Sachs Group ✦ 8.71M -40.0% $70.30M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
18 Jane Street Group, Llc 8.60M n/a $69.39M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
19 Canada Pension Plan Investment Board 7.79M n/a $62.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
20 Charles Schwab Investment… 7.42M n/a $59.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
21 Man Group plc 7.32M n/a $59.07M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
22 Bank Of America Corp /De/ 6.06M n/a $48.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
23 Dimensional Fund Advisors Lp 5.95M n/a $48.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
24 Bnp Paribas Financial Markets 5.82M n/a $46.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
25 Renaissance Technologies ✦ 5.12M +10.0% $41.30M 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
26 Susquehanna International Group, Llp 4.98M n/a $40.22M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
27 Hsbc Holdings Plc 4.82M n/a $38.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×20
28 Deutsche Bank Ag\ 4.80M n/a $38.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
29 Holocene Advisors, LP 4.69M n/a $37.83M 0.1% n/c 1 SEC ↗
30 UBS AM, a distinct business unit of… 4.54M n/a $36.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
31 Amundi 4.50M n/a $36.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
32 Tudor Investment Corp Et Al 4.44M n/a $35.81M 0.2% n/c 1 SEC ↗
33 Assenagon Asset Management S.A. 4.15M n/a $33.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗
34 Northern Trust Corp 4.00M n/a $32.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
35 Barclays Plc 3.19M n/a $25.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
36 Swiss National Bank 2.95M n/a $23.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 2.82M n/a $22.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
38 Legal & General Group Plc 2.16M n/a $17.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
39 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 2.10M n/a $16.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Optiver Holding B.V. 1.72M n/a $13.85M 0.3% n/c 1 SEC ↗
41 D. E. Shaw & Co. ✦ 1.70M -86.4% $13.74M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×3
42 Bank of New York Mellon Corp 1.57M n/a $12.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
43 California State Teachers… 1.53M n/a $12.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Simplex Trading, Llc 1.53M n/a $12.33M 0.3% n/c 1 SEC ↗
45 IMC-Chicago, LLC 1.48M n/a $11.92M 0.2% n/c 1 SEC ↗
46 Mitsubishi UFJ Asset Management… 1.45M n/a $11.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Invesco Ltd. 1.31M n/a $10.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
48 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 1.11M n/a $8.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Citigroup Inc 1.08M n/a $8.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
50 Universal- Beteiligungs- und… 935.19K n/a $7.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
51 State Of Wisconsin Investment Board 3.56M n/a $7.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
52 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 872.00K n/a $7.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
53 Peak6 Llc 781.75K n/a $6.31M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
54 Marshall Wace ✦ 729.01K +917.0% $5.88M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×3
55 Bank Of Nova Scotia 700.62K n/a $5.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Quantinno Capital Management LP 662.00K n/a $5.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Russell Investments Group, Ltd. 629.91K n/a $5.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×17
58 Walleye Trading LLC 628.32K n/a $5.07M 0.1% n/c 1 SEC ↗
59 Royal Bank Of Canada 626.14K n/a $5.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
60 Aviva Plc 616.66K n/a $4.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
61 Group One Trading Llc 579.84K n/a $4.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗
62 Pictet Asset Management Holding SA 578.57K n/a $4.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Korea Investment CORP 574.64K n/a $4.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 HighTower Advisors, LLC 544.65K n/a $4.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Raymond James Financial Inc 509.52K n/a $4.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
66 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 497.24K n/a $4.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
67 LPL Financial LLC 474.93K n/a $3.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Cwm, Llc 470.10K n/a $3.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Wells Fargo & Company/Mn 464.25K n/a $3.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
70 Danske Bank A/S 462.60K n/a $3.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
71 Alliancebernstein L.P. 440.42K n/a $3.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 T. Rowe Price ✦ 423.64K -2.1% $3.42M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
73 Asset Management One Co., Ltd. 429.46K n/a $3.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Nomura Asset Management Co Ltd 303.90K n/a $2.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Cerity Partners LLC 271.60K n/a $2.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
76 Bank Of Montreal /Can/ 267.60K n/a $2.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
77 Manufacturers Life Insurance… 245.63K n/a $1.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Swedbank AB 222.55K n/a $1.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
79 Daiwa Securities Group Inc. 219.77K n/a $1.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
80 Rockefeller Capital Management L.P. 222.89K n/a $1.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
81 Ensign Peak Advisors, Inc 212.72K n/a $1.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Rhumbline Advisers 210.23K n/a $1.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Osaic Holdings, Inc. 206.39K n/a $1.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
84 Cibc World Market Inc. 194.82K n/a $1.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Parallax Volatility Advisers, L.P. 185.06K n/a $1.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗
86 Toronto Dominion Bank 173.15K n/a $1.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
87 Nuveen, LLC 166.37K n/a $1.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 BNP Paribas Asset Management… 142.83K n/a $1.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
89 Victory Capital Management Inc 129.19K n/a $1.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Credit Agricole S A 116.25K n/a $938,122 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
91 Corient Private Wealth LP 112.18K n/a $903,672 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
92 Nordea Investment Management Ab 107.55K n/a $865,264 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Td Asset Management Inc 101.69K n/a $820,614 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 First Trust Advisors Lp 96.73K n/a $780,635 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Storebrand Asset Management As 87.64K n/a $707,231 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Commonwealth Equity Services, Llc 85.03K n/a $686,164 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Wealthfront Advisers LLC 78.91K n/a $636,828 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Janus Henderson Group Plc 76.89K n/a $620,110 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
99 Mackenzie Financial Corp 76.94K n/a $619,725 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Cetera Investment Advisers 85.81K n/a $606,793 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 537 người nắm giữ, 616.24M cổ phần, $2.68B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Sep 16 Mohan Ajit

Officer · 6.80K cp · $39,576

Sep 09 Morrow Rebecca

Officer · 20.00K cp · $106,984

Sep 03 Briers Zachary M

Officer · 11.26K cp · $67,542

Aug 19 Briers Zachary M

Officer · 67.54K cp · $343,144

Aug 17 Briers Zachary M

Officer · 136.50K cp · $709,452

Aug 17 Hott Douglas

Officer · 131.88K cp · $685,454

Aug 17 Mohan Ajit

Officer · 54.61K cp · $283,825

Aug 17 Morrow Rebecca

Officer · 17.34K cp · $90,114

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 06 SC 13G/A: FMR LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API