Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

SKY

Champion Homes, Inc. · Consumer Cyclical · Residential Construction

91.74 +0.2% vốn hóa thị trường $5.04B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
127Cổ đông được theo dõi
+13Δ nhà nắm giữ
41.25MCổ phần đang nắm giữ
$3.63BGiá trị được báo cáo
+18Vị thế mới
−4Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 51/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +11.4% · dòng cổ phần +2.5% · vị thế mới ròng +11.0%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 127 +13 41.25M $3.63B +18 −4
Q1 2026 116 -1 40.07M $2.98B +7 −9
Q4 2025 116 +1 45.91M $3.88B +2
Q3 2025 19 +3 31.73M $2.42B +3 −1
Q2 2025 14 -1 27.01M $1.69B +1 −2
Q1 2025 12 0 12.40M $1.17B +1 −1
Q4 2024 12 -1 13.16M $1.16B +1 −2
Q3 2024 12 0 12.41M $1.18B +1 −1
Q2 2024 12 13.45M $911.32M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 9.01M +1.9% $794.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 9.01M +1.9% $794.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 9.01M +1.9% $794.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 9.01M +1.9% $794.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 9.01M +1.9% $794.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 9.01M +1.9% $794.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 9.01M +1.9% $794.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 9.01M +1.9% $794.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 9.01M +1.9% $794.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 9.01M +1.9% $794.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 9.01M +1.9% $794.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 9.01M +1.9% $794.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 9.01M +1.9% $794.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 9.01M +1.9% $794.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 9.01M +1.9% $794.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 9.01M +1.9% $794.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 Wellington Management 3.21M -15.1% $283.23M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
18 Wellington Management 3.21M -15.1% $283.23M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
19 Wellington Management 3.21M -15.1% $283.23M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
20 Wellington Management 3.21M -15.1% $283.23M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
21 Wellington Management 3.21M -15.1% $283.23M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
22 Wellington Management 3.21M -15.1% $283.23M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
23 State Street Global Advisors (thụ động) 2.95M +7.2% $260.26M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
24 Vanguard Capital Management Llc 2.48M +0.1% $218.61M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
25 Dimensional Fund Advisors Lp 1.77M +1.7% $155.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 Dimensional Fund Advisors Lp 1.77M +1.7% $155.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Dimensional Fund Advisors Lp 1.77M +1.7% $155.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Dimensional Fund Advisors Lp 1.77M +1.7% $155.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Dimensional Fund Advisors Lp 1.77M +1.7% $155.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
30 Geode Capital Management (thụ động) 1.41M +6.1% $124.62M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
31 Geode Capital Management (thụ động) 1.41M +6.1% $124.62M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
32 Goldman Sachs Group 1.37M +63.8% $120.91M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
33 Goldman Sachs Group 1.37M +63.8% $120.91M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
34 Goldman Sachs Group 1.37M +63.8% $120.91M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
35 Invesco Ltd. 1.24M +16.8% $109.56M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Invesco Ltd. 1.24M +16.8% $109.56M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
37 Invesco Ltd. 1.24M +16.8% $109.56M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
38 Invesco Ltd. 1.24M +16.8% $109.56M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
39 Invesco Ltd. 1.24M +16.8% $109.56M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
40 Invesco Ltd. 1.24M +16.8% $109.56M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
41 Invesco Ltd. 1.24M +16.8% $109.56M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
42 Point72 Asset Management 952.34K +43.6% $83.92M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
43 Capital World Investors 821.72K +2.7% $72.41M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
44 Charles Schwab Investment… 789.55K 0.0% $69.57M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Bank Of Montreal /Can/ 789.02K -0.5% $69.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Bank Of Montreal /Can/ 789.02K -0.5% $69.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 Bank Of Montreal /Can/ 789.02K -0.5% $69.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Bank Of Montreal /Can/ 789.02K -0.5% $69.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 American Century Companies Inc 756.50K -22.1% $66.66M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 Millennium Management 752.89K +134.8% $66.34M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
51 UBS Group AG 644.41K +3.1% $56.79M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 UBS Group AG 644.41K +3.1% $56.79M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Northern Trust Corp 624.64K +4.9% $55.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Northern Trust Corp 624.64K +4.9% $55.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Northern Trust Corp 624.64K +4.9% $55.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Northern Trust Corp 624.64K +4.9% $55.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Northern Trust Corp 624.64K +4.9% $55.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Northern Trust Corp 624.64K +4.9% $55.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Northern Trust Corp 624.64K +4.9% $55.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Bank Of America Corp /De/ 594.71K +3.1% $52.41M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Bank Of America Corp /De/ 594.71K +3.1% $52.41M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Bank Of America Corp /De/ 594.71K +3.1% $52.41M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Bank Of America Corp /De/ 594.71K +3.1% $52.41M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Alyeska Investment Group, L.P. 588.44K +32.4% $51.85M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Nuveen, LLC 547.28K +1.2% $48.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 Nuveen, LLC 547.28K +1.2% $48.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Nuveen, LLC 547.28K +1.2% $48.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Fidelity (FMR) 490.18K -2.2% $43.19M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
69 Fidelity (FMR) 490.18K -2.2% $43.19M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
70 Fidelity (FMR) 490.18K -2.2% $43.19M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
71 Fidelity (FMR) 490.18K -2.2% $43.19M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
72 Voya Investment Management Llc 474.02K +19.1% $41.77M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Voya Investment Management Llc 474.02K +19.1% $41.77M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Voya Investment Management Llc 474.02K +19.1% $41.77M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Rockefeller Capital Management L.P. 452.26K +96.5% $39.85M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Rockefeller Capital Management L.P. 452.26K +96.5% $39.85M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Rockefeller Capital Management L.P. 452.26K +96.5% $39.85M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Rockefeller Capital Management L.P. 452.26K +96.5% $39.85M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Norges Bank (thụ động) 407.35K Mới $35.90M 0.0% New 1 SEC ↗
80 Arrowstreet Capital 402.61K +605.0% $35.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Ameriprise Financial Inc 359.28K -41.0% $31.66M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 Ameriprise Financial Inc 359.28K -41.0% $31.66M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 Ameriprise Financial Inc 359.28K -41.0% $31.66M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 Victory Capital Management Inc 352.64K +330.3% $31.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Bank of New York Mellon Corp 330.17K +4.9% $29.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Bank of New York Mellon Corp 330.17K +4.9% $29.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Bank of New York Mellon Corp 330.17K +4.9% $29.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Bank of New York Mellon Corp 330.17K +4.9% $29.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Bank of New York Mellon Corp 330.17K +4.9% $29.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Bank of New York Mellon Corp 330.17K +4.9% $29.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Bank of New York Mellon Corp 330.17K +4.9% $29.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Bank of New York Mellon Corp 330.17K +4.9% $29.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Bank of New York Mellon Corp 330.17K +4.9% $29.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Citadel Advisors 324.96K +15.5% $28.64M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
95 Citadel Advisors 324.96K +15.5% $28.64M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
96 Marshall Wace 321.42K -29.0% $28.32M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
97 Marshall Wace 321.42K -29.0% $28.32M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
98 Marshall Wace 321.42K -29.0% $28.32M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
99 Morgan Stanley 316.65K -18.7% $27.90M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
100 Morgan Stanley 316.65K -18.7% $27.90M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $35.90M 0.0%

Đã thoát

Capital Research Global… $102.37M đã 0.0%
Bamco Inc /Ny/ $34.94M đã 0.1%
Mariner, LLC $258,648 đã 0.0%
Federated Hermes, Inc. $22,237 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 337 người nắm giữ, 58.66M cổ phần, $4.24B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 10 Berman Michael B

Director · 1.50K cp · $139,830

Aug 07 Helgren Erin Claire

Director · 1.10K cp · $104,500

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 07 SC 13G — STATE STREET CORP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 07 SC 13G — WASATCH ADVISORS LP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API