Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

SIMO

Silicon Motion Technology Corporation · Technology · Semiconductors

241.83 -0.6% vốn hóa thị trường $8.11B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
83Cổ đông được theo dõi
+8Δ nhà nắm giữ
12.24MCổ phần đang nắm giữ
$1.37BGiá trị được báo cáo
+13Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 63/100 4 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +10.7% · dòng cổ phần +3.8% · vị thế mới ròng +9.6%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 97 +16 11.93M $3.93B +20 −5
Q1 2026 83 +8 12.24M $1.37B +13 −5
Q4 2025 74 -1 11.65M $1.08B −1
Q3 2025 17 -1 6.28M $595.70M −1
Q2 2025 15 +3 5.93M $445.74M +3
Q1 2025 10 0 2.13M $107.46M
Q4 2024 10 -3 2.89M $156.33M −3
Q3 2024 12 -1 4.13M $211.99M −1
Q2 2024 13 4.05M $328.38M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fidelity (FMR) 3.40M 0.0% $381.60M 0.0% Held 4 SEC ↗
2 Fidelity (FMR) 3.40M 0.0% $381.60M 0.0% Held 4 SEC ↗
3 Fidelity (FMR) 3.40M 0.0% $381.60M 0.0% Held 4 SEC ↗
4 Fidelity (FMR) 3.40M 0.0% $381.60M 0.0% Held 4 SEC ↗
5 Lazard Asset Management Llc 781.98K +3.1% $87.81M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
6 Lazard Asset Management Llc 781.98K +3.1% $87.81M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
7 Robeco Institutional Asset… 631.58K +1.2% $70.92M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
8 Man Group plc 560.10K +47.0% $62.89M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
9 Arrowstreet Capital 425.70K +112.3% $47.80M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
10 Invesco Ltd. 418.29K -33.8% $46.97M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
11 Invesco Ltd. 418.29K -33.8% $46.97M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
12 Invesco Ltd. 418.29K -33.8% $46.97M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
13 Invesco Ltd. 418.29K -33.8% $46.97M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
14 Millennium Management 395.79K +169.2% $44.44M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
15 UBS Group AG 391.93K +11.5% $44.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
16 UBS Group AG 391.93K +11.5% $44.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
17 UBS Group AG 391.93K +11.5% $44.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
18 Voya Investment Management Llc 381.85K Mới $42.88M 0.0% New 1 SEC ↗
19 Voya Investment Management Llc 381.85K Mới $42.88M 0.0% New 1 SEC ↗
20 Voya Investment Management Llc 381.85K Mới $42.88M 0.0% New 1 SEC ↗
21 Qube Research & Technologies Ltd 351.52K +268.5% $39.47M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
22 Wellington Management 304.29K -56.3% $34.17M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
23 Wellington Management 304.29K -56.3% $34.17M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
24 Wellington Management 304.29K -56.3% $34.17M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
25 Wellington Management 304.29K -56.3% $34.17M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
26 Marshall Wace 276.60K +108.5% $31.06M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
27 Marshall Wace 276.60K +108.5% $31.06M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
28 Marshall Wace 276.60K +108.5% $31.06M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
29 Two Sigma Investments 274.58K -27.7% $30.83M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
30 Boston Partners 272.80K -28.9% $30.63M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
31 Bank Of America Corp /De/ 244.39K +33.2% $27.44M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
32 Bank Of America Corp /De/ 244.39K +33.2% $27.44M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
33 Bank Of America Corp /De/ 244.39K +33.2% $27.44M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
34 Bank Of America Corp /De/ 244.39K +33.2% $27.44M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
35 Bank Of America Corp /De/ 244.39K +33.2% $27.44M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
36 Massachusetts Financial Services Co… 210.29K +1.7% $23.77M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
37 Massachusetts Financial Services Co… 210.29K +1.7% $23.77M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
38 Massachusetts Financial Services Co… 210.29K +1.7% $23.77M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
39 Massachusetts Financial Services Co… 210.29K +1.7% $23.77M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
40 Massachusetts Financial Services Co… 210.29K +1.7% $23.77M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
41 Morgan Stanley 210.97K -20.3% $23.69M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 Morgan Stanley 210.97K -20.3% $23.69M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 Morgan Stanley 210.97K -20.3% $23.69M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 Morgan Stanley 210.97K -20.3% $23.69M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Morgan Stanley 210.97K -20.3% $23.69M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Morgan Stanley 210.97K -20.3% $23.69M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 Morgan Stanley 210.97K -20.3% $23.69M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Morgan Stanley 210.97K -20.3% $23.69M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 Morgan Stanley 210.97K -20.3% $23.69M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 Russell Investments Group, Ltd. 203.35K +2.3% $22.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
51 Russell Investments Group, Ltd. 203.35K +2.3% $22.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Russell Investments Group, Ltd. 203.35K +2.3% $22.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
53 Russell Investments Group, Ltd. 203.35K +2.3% $22.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Russell Investments Group, Ltd. 203.35K +2.3% $22.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
55 Russell Investments Group, Ltd. 203.35K +2.3% $22.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
56 Russell Investments Group, Ltd. 203.35K +2.3% $22.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
57 Russell Investments Group, Ltd. 203.35K +2.3% $22.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
58 Russell Investments Group, Ltd. 203.35K +2.3% $22.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
59 Russell Investments Group, Ltd. 203.35K +2.3% $22.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
60 Russell Investments Group, Ltd. 203.35K +2.3% $22.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
61 Russell Investments Group, Ltd. 203.35K +2.3% $22.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
62 Russell Investments Group, Ltd. 203.35K +2.3% $22.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
63 Russell Investments Group, Ltd. 203.35K +2.3% $22.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
64 Loomis Sayles & Co L P 188.65K Mới $21.18M 0.0% New 1 SEC ↗
65 Loomis Sayles & Co L P 188.65K Mới $21.18M 0.0% New 1 SEC ↗
66 Nomura Asset Management… 175.69K +61.1% $19.73M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
67 First Eagle Investment Management… 168.44K +9.7% $18.91M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
68 First Eagle Investment Management… 168.44K +9.7% $18.91M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
69 Manufacturers Life Insurance… 157.66K -56.8% $17.70M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
70 Schroder Investment Management Group 138.59K $14.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Schroder Investment Management Group 138.59K $14.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Northern Trust Corp 124.98K -0.4% $14.03M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
73 Northern Trust Corp 124.98K -0.4% $14.03M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
74 Northern Trust Corp 124.98K -0.4% $14.03M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
75 Envestnet Asset Management Inc 117.03K +33.0% $13.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
76 Sei Investments Co 109.07K +14.3% $12.25M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
77 Sei Investments Co 109.07K +14.3% $12.25M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
78 Blair William & Co/Il 103.18K Mới $11.59M 0.0% New 1 SEC ↗
79 State Street Global Advisors (thụ động) 90.15K -1.0% $10.12M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
80 Balyasny Asset Management L.P. 84.97K -40.4% $9.54M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
81 Wells Fargo & Company/Mn 80.40K +20.5% $9.03M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
82 Wells Fargo & Company/Mn 80.40K +20.5% $9.03M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
83 BlackRock (thụ động) 75.68K +7.8% $8.50M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
84 BlackRock (thụ động) 75.68K +7.8% $8.50M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
85 BlackRock (thụ động) 75.68K +7.8% $8.50M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
86 BlackRock (thụ động) 75.68K +7.8% $8.50M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
87 BlackRock (thụ động) 75.68K +7.8% $8.50M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
88 Neuberger Berman Group LLC 71.96K Mới $8.08M 0.0% New 1 SEC ↗
89 Neuberger Berman Group LLC 71.96K Mới $8.08M 0.0% New 1 SEC ↗
90 Raymond James Financial Inc 68.62K +76.1% $7.70M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
91 Raymond James Financial Inc 68.62K +76.1% $7.70M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
92 Raymond James Financial Inc 68.62K +76.1% $7.70M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
93 Citadel Advisors 64.59K -51.5% $7.25M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
94 Citadel Advisors 64.59K -51.5% $7.25M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
95 Adage Capital Partners 54.69K -85.3% $6.14M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
96 Tidal Investments LLC 49.44K +75.8% $5.55M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
97 Tidal Investments LLC 49.44K +75.8% $5.55M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
98 Royal Bank Of Canada 49.04K +4.5% $5.51M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
99 Royal Bank Of Canada 49.04K +4.5% $5.51M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
100 Royal Bank Of Canada 49.04K +4.5% $5.51M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Voya Investment Management Llc $42.88M 0.0%
Voya Investment Management Llc $42.88M 0.0%
Voya Investment Management Llc $42.88M 0.0%
Loomis Sayles & Co L P $21.18M 0.0%
Loomis Sayles & Co L P $21.18M 0.0%
Blair William & Co/Il $11.59M 0.0%
Neuberger Berman Group LLC $8.08M 0.0%
Neuberger Berman Group LLC $8.08M 0.0%

Đã thoát

D. E. Shaw & Co. $9.46M đã 0.0%
GAMCO Investors $1.72M đã 0.0%
Grantham, Mayo, Van Otterloo… $1.49M đã 0.0%
Alliancebernstein L.P. $578,077 đã 0.0%
Barclays Plc $38,841 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 270 người nắm giữ, 27.06M cổ phần, $2.75B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API