Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

SIGI

Selective Insurance Group, Inc. · Financial Services · Insurance - Property & Casualty

92.38 +0.5% vốn hóa thị trường $5.51B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
115Cổ đông được theo dõi
-3Δ nhà nắm giữ
40.98MCổ phần đang nắm giữ
$3.97BGiá trị được báo cáo
+7Vị thế mới
−9Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 43/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -2.5% · dòng cổ phần +4.7% · vị thế mới ròng -1.7%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 115 -3 40.98M $3.97B +7 −9
Q1 2026 120 -1 39.25M $2.96B +6 −8
Q4 2025 121 -1 44.97M $3.76B +1 −1
Q3 2025 20 +3 29.85M $2.42B +3 −1
Q2 2025 15 -1 27.26M $2.36B −1
Q1 2025 13 0 6.88M $630.24M +1 −1
Q4 2024 13 +2 6.42M $600.24M +2
Q3 2024 10 -2 3.67M $342.19M +1 −3
Q2 2024 12 4.07M $381.90M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 7.78M +3.7% $754.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 7.78M +3.7% $754.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 7.78M +3.7% $754.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 7.78M +3.7% $754.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 7.78M +3.7% $754.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 7.78M +3.7% $754.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 7.78M +3.7% $754.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 7.78M +3.7% $754.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 7.78M +3.7% $754.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 7.78M +3.7% $754.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 7.78M +3.7% $754.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 7.78M +3.7% $754.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 7.78M +3.7% $754.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 7.78M +3.7% $754.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 7.78M +3.7% $754.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 7.78M +3.7% $754.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 AQR Capital Management 3.35M -15.0% $324.51M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
18 AQR Capital Management 3.35M -15.0% $324.51M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
19 AQR Capital Management 3.35M -15.0% $324.51M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
20 AQR Capital Management 3.35M -15.0% $324.51M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
21 AQR Capital Management 3.35M -15.0% $324.51M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
22 AQR Capital Management 3.35M -15.0% $324.51M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
23 AQR Capital Management 3.35M -15.0% $324.51M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
24 AQR Capital Management 3.35M -15.0% $324.51M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
25 AQR Capital Management 3.35M -15.0% $324.51M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
26 Vanguard Capital Management Llc 2.70M +0.6% $261.70M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
27 State Street Global Advisors (thụ động) 2.45M +5.4% $237.81M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
28 American Century Companies Inc 2.23M +75.9% $216.23M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Fidelity (FMR) 1.94M -22.4% $188.36M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
30 Fidelity (FMR) 1.94M -22.4% $188.36M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
31 Fidelity (FMR) 1.94M -22.4% $188.36M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
32 Fidelity (FMR) 1.94M -22.4% $188.36M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
33 Geode Capital Management (thụ động) 1.83M +6.8% $177.08M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
34 Geode Capital Management (thụ động) 1.83M +6.8% $177.08M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
35 First Trust Advisors Lp 1.61M +16.5% $156.20M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Dimensional Fund Advisors Lp 1.45M +6.7% $140.63M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
37 Dimensional Fund Advisors Lp 1.45M +6.7% $140.63M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
38 Dimensional Fund Advisors Lp 1.45M +6.7% $140.63M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
39 Dimensional Fund Advisors Lp 1.45M +6.7% $140.63M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
40 Dimensional Fund Advisors Lp 1.45M +6.7% $140.63M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
41 Morgan Stanley 971.85K -13.4% $94.28M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
42 Morgan Stanley 971.85K -13.4% $94.28M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
43 Morgan Stanley 971.85K -13.4% $94.28M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
44 Morgan Stanley 971.85K -13.4% $94.28M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
45 Morgan Stanley 971.85K -13.4% $94.28M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
46 Morgan Stanley 971.85K -13.4% $94.28M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
47 Morgan Stanley 971.85K -13.4% $94.28M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
48 Morgan Stanley 971.85K -13.4% $94.28M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
49 Morgan Stanley 971.85K -13.4% $94.28M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
50 Morgan Stanley 971.85K -13.4% $94.28M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
51 Morgan Stanley 971.85K -13.4% $94.28M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
52 Morgan Stanley 971.85K -13.4% $94.28M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
53 Morgan Stanley 971.85K -13.4% $94.28M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
54 Northern Trust Corp 916.72K +5.4% $88.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Northern Trust Corp 916.72K +5.4% $88.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Northern Trust Corp 916.72K +5.4% $88.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Northern Trust Corp 916.72K +5.4% $88.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Northern Trust Corp 916.72K +5.4% $88.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Northern Trust Corp 916.72K +5.4% $88.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Northern Trust Corp 916.72K +5.4% $88.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Nomura Asset Management… 903.17K -24.6% $87.62M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Charles Schwab Investment… 892.65K -0.1% $86.60M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Wellington Management 795.27K Mới $77.15M 0.0% New 1 SEC ↗
64 Wellington Management 795.27K Mới $77.15M 0.0% New 1 SEC ↗
65 Wellington Management 795.27K Mới $77.15M 0.0% New 1 SEC ↗
66 Norges Bank (thụ động) 764.28K Mới $74.14M 0.0% New 1 SEC ↗
67 Franklin Resources Inc 689.20K +24.1% $66.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Franklin Resources Inc 689.20K +24.1% $66.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Franklin Resources Inc 689.20K +24.1% $66.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Franklin Resources Inc 689.20K +24.1% $66.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Franklin Resources Inc 689.20K +24.1% $66.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Franklin Resources Inc 689.20K +24.1% $66.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Goldman Sachs Group 658.67K +9.2% $63.90M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
74 Goldman Sachs Group 658.67K +9.2% $63.90M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
75 Goldman Sachs Group 658.67K +9.2% $63.90M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
76 Bank Of America Corp /De/ 653.77K -13.9% $63.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Bank Of America Corp /De/ 653.77K -13.9% $63.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Bank Of America Corp /De/ 653.77K -13.9% $63.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 Bank Of America Corp /De/ 653.77K -13.9% $63.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 Bank Of America Corp /De/ 653.77K -13.9% $63.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 Arrowstreet Capital 588.46K +40.1% $57.09M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
82 Bank of New York Mellon Corp 489.45K +1.4% $47.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Bank of New York Mellon Corp 489.45K +1.4% $47.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Bank of New York Mellon Corp 489.45K +1.4% $47.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Bank of New York Mellon Corp 489.45K +1.4% $47.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Bank of New York Mellon Corp 489.45K +1.4% $47.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Bank of New York Mellon Corp 489.45K +1.4% $47.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Bank of New York Mellon Corp 489.45K +1.4% $47.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Bank of New York Mellon Corp 489.45K +1.4% $47.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Bank of New York Mellon Corp 489.45K +1.4% $47.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Bank of New York Mellon Corp 489.45K +1.4% $47.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Bank of New York Mellon Corp 489.45K +1.4% $47.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Bank of New York Mellon Corp 489.45K +1.4% $47.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Victory Capital Management Inc 456.29K +2162.9% $44.26M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Massachusetts Financial Services Co… 453.22K -4.9% $43.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Massachusetts Financial Services Co… 453.22K -4.9% $43.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Schroder Investment Management Group 419.31K Mới $40.99M 0.0% New 1 SEC ↗
98 Raymond James Financial Inc 390.21K -19.6% $37.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Raymond James Financial Inc 390.21K -19.6% $37.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Raymond James Financial Inc 390.21K -19.6% $37.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Wellington Management $77.15M 0.0%
Wellington Management $77.15M 0.0%
Wellington Management $77.15M 0.0%
Norges Bank $74.14M 0.0%
Schroder Investment… $40.99M 0.0%

Đã thoát

Qube Research & Technologies… $35.33M đã 0.1%
Hrt Financial Lp $5.01M đã 0.0%
Lazard Asset Management Llc $3.83M đã 0.0%
Balyasny Asset Management L.P. $3.55M đã 0.0%
DZ BANK AG Deutsche Zentral… $2.63M đã 0.0%
Tudor Investment Corp Et Al $1.89M đã 0.0%
Hsbc Holdings Plc $949,858 đã 0.0%
Jennison Associates Llc $911,616 đã 0.0%
CIBC Asset Management Inc $215,238 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 369 người nắm giữ, 50.54M cổ phần, $3.74B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API