Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

SHLS

Shoals Technologies Group, Inc. · Energy · Solar

6.89 +1.3% vốn hóa thị trường $1.16B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
100Cổ đông được theo dõi
-6Δ nhà nắm giữ
131.12MCổ phần đang nắm giữ
$863.14MGiá trị được báo cáo
+6Vị thế mới
−13Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 31/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -5.7% · dòng cổ phần -2.0% · vị thế mới ròng -7.0%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 92 -6 126.44M $1.25B +4 −9
Q1 2026 100 -6 131.12M $863.14M +6 −13
Q4 2025 106 0 135.79M $1.15B +3 −2
Q3 2025 19 0 76.42M $566.27M +1 −2
Q2 2025 17 -1 79.98M $339.91M +1 −2
Q1 2025 15 +1 47.68M $158.22M +1
Q4 2024 14 +1 36.92M $204.15M +2 −1
Q3 2024 12 -1 29.10M $163.25M −1
Q2 2024 13 30.19M $188.41M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 19.85M -12.3% $130.59M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 19.85M -12.3% $130.59M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 19.85M -12.3% $130.59M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 19.85M -12.3% $130.59M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 19.85M -12.3% $130.59M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 19.85M -12.3% $130.59M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 19.85M -12.3% $130.59M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 19.85M -12.3% $130.59M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 19.85M -12.3% $130.59M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 19.85M -12.3% $130.59M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 19.85M -12.3% $130.59M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 19.85M -12.3% $130.59M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 19.85M -12.3% $130.59M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 19.85M -12.3% $130.59M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 19.85M -12.3% $130.59M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 19.85M -12.3% $130.59M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
17 T. Rowe Price 19.60M +53.6% $128.94M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
18 T. Rowe Price 19.60M +53.6% $128.94M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
19 T. Rowe Price 19.60M +53.6% $128.94M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
20 Invesco Ltd. 7.78M +32.3% $51.17M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
21 Invesco Ltd. 7.78M +32.3% $51.17M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
22 Invesco Ltd. 7.78M +32.3% $51.17M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
23 Invesco Ltd. 7.78M +32.3% $51.17M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
24 Invesco Ltd. 7.78M +32.3% $51.17M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
25 Vanguard Capital Management Llc 7.36M $48.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 First Trust Advisors Lp 7.30M +15.4% $48.06M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
27 State Street Global Advisors (thụ động) 6.01M -0.2% $39.54M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
28 Amundi 5.73M -0.7% $37.82M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
29 Amundi 5.73M -0.7% $37.82M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
30 Amundi 5.73M -0.7% $37.82M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
31 Amundi 5.73M -0.7% $37.82M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
32 BNP Paribas Asset Management… 5.33M +4.8% $35.09M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
33 BNP Paribas Asset Management… 5.33M +4.8% $35.09M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
34 BNP Paribas Asset Management… 5.33M +4.8% $35.09M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
35 Schroder Investment Management Group 4.64M $30.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Schroder Investment Management Group 4.64M $30.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Schroder Investment Management Group 4.64M $30.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Geode Capital Management (thụ động) 4.56M +7.8% $30.01M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
39 Geode Capital Management (thụ động) 4.56M +7.8% $30.01M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
40 Dimensional Fund Advisors Lp 4.27M +31.3% $28.08M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
41 Dimensional Fund Advisors Lp 4.27M +31.3% $28.08M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
42 Dimensional Fund Advisors Lp 4.27M +31.3% $28.08M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
43 Dimensional Fund Advisors Lp 4.27M +31.3% $28.08M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
44 Dimensional Fund Advisors Lp 4.27M +31.3% $28.08M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
45 Pictet Asset Management Holding SA 2.75M -41.9% $18.10M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
46 Arrowstreet Capital 2.73M +26.8% $17.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Northern Trust Corp 2.57M +40.1% $16.89M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
48 Northern Trust Corp 2.57M +40.1% $16.89M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
49 Northern Trust Corp 2.57M +40.1% $16.89M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
50 Northern Trust Corp 2.57M +40.1% $16.89M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
51 Northern Trust Corp 2.57M +40.1% $16.89M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Ameriprise Financial Inc 2.32M +0.1% $15.30M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
53 Ameriprise Financial Inc 2.32M +0.1% $15.30M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Ameriprise Financial Inc 2.32M +0.1% $15.30M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
55 UBS Group AG 1.87M -69.5% $12.33M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
56 UBS Group AG 1.87M -69.5% $12.33M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
57 UBS Group AG 1.87M -69.5% $12.33M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
58 Voya Investment Management Llc 1.80M -10.3% $11.83M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
59 Voya Investment Management Llc 1.80M -10.3% $11.83M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
60 Citadel Advisors 1.78M -52.7% $11.69M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
61 Citadel Advisors 1.78M -52.7% $11.69M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
62 Franklin Resources Inc 1.65M +1.6% $10.86M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
63 Franklin Resources Inc 1.65M +1.6% $10.86M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
64 Franklin Resources Inc 1.65M +1.6% $10.86M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
65 Franklin Resources Inc 1.65M +1.6% $10.86M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
66 Morgan Stanley 1.63M +0.1% $10.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Morgan Stanley 1.63M +0.1% $10.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Morgan Stanley 1.63M +0.1% $10.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Morgan Stanley 1.63M +0.1% $10.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Morgan Stanley 1.63M +0.1% $10.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Morgan Stanley 1.63M +0.1% $10.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Morgan Stanley 1.63M +0.1% $10.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Morgan Stanley 1.63M +0.1% $10.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Goldman Sachs Group 1.62M -18.3% $10.67M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Goldman Sachs Group 1.62M -18.3% $10.67M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 Point72 Asset Management 1.42M Mới $9.32M 0.0% New 1 SEC ↗
77 Charles Schwab Investment… 1.38M -1.0% $9.05M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
78 American Century Companies Inc 1.19M -53.5% $7.80M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
79 Swedbank AB 1.10M +7.3% $7.23M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
80 Swedbank AB 1.10M +7.3% $7.23M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
81 AQR Capital Management 1.05M +43.1% $6.93M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
82 AQR Capital Management 1.05M +43.1% $6.93M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
83 AQR Capital Management 1.05M +43.1% $6.93M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
84 AQR Capital Management 1.05M +43.1% $6.93M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
85 AQR Capital Management 1.05M +43.1% $6.93M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
86 AQR Capital Management 1.05M +43.1% $6.93M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
87 AQR Capital Management 1.05M +43.1% $6.93M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
88 AQR Capital Management 1.05M +43.1% $6.93M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
89 AQR Capital Management 1.05M +43.1% $6.93M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
90 Marshall Wace 844.25K +401.8% $5.56M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
91 Marshall Wace 844.25K +401.8% $5.56M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
92 Marshall Wace 844.25K +401.8% $5.56M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
93 Storebrand Asset Management As 797.90K +76.3% $5.25M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
94 Bank Of America Corp /De/ 746.42K -14.7% $4.91M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
95 Bank Of America Corp /De/ 746.42K -14.7% $4.91M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
96 Bank Of America Corp /De/ 746.42K -14.7% $4.91M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
97 Bank Of America Corp /De/ 746.42K -14.7% $4.91M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
98 Citigroup Inc 633.25K +1599.7% $4.17M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
99 Citigroup Inc 633.25K +1599.7% $4.17M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
100 Citigroup Inc 633.25K +1599.7% $4.17M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Point72 Asset Management $9.32M 0.0%

Đã thoát

Norges Bank $3.53M đã 0.0%
Baird Financial Group, Inc. $2.46M đã 0.0%
Nomura Asset Management… $1.84M đã 0.0%
Healthcare Of Ontario Pension… $1.67M đã 0.0%
Qube Research & Technologies… $625,991 đã 0.0%
Bridgewater Associates $514,998 đã 0.0%
Jane Street Group, Llc $397,928 đã 0.0%
Canada Pension Plan… $333,200 đã 0.0%
Kayne Anderson Rudnick… $174,063 đã 0.0%
HighTower Advisors, LLC $119,884 đã 0.0%
Envestnet Asset Management Inc $96,297 đã 0.0%
Mackenzie Financial Corp $90,107 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 266 người nắm giữ, 178.99M cổ phần, $989.52M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Aug 14 SC 13G/A — PRICE T ROWE ASSOCIATES INC /MD/

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 30 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API