Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

SEI

Solaris Energy Infrastructure, Inc. · Energy · Oil & Gas Equipment & Services

52.89 -1.2% vốn hóa thị trường $3.24B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
109Cổ đông được theo dõi
+7Δ nhà nắm giữ
47.72MCổ phần đang nắm giữ
$3.27BGiá trị được báo cáo
+11Vị thế mới
−4Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 49/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +6.9% · dòng cổ phần +1.0% · vị thế mới ròng +6.4%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 109 +7 47.72M $3.27B +11 −4
Q1 2026 105 +3 47.31M $2.16B +9 −7
Q4 2025 101 0 48.82M $1.76B +2 −1
Q3 2025 18 +1 21.29M $850.86M +1
Q2 2025 14 0 14.83M $419.62M +1 −1
Q1 2025 11 +1 5.25M $114.23M +1
Q4 2024 10 -3 3.21M $92.51M −3
Q3 2024 12 +1 2.44M $31.18M +2 −1
Q2 2024 11 3.40M $29.15M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 5.20M +26.2% $418.75M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 5.20M +26.2% $418.75M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 5.20M +26.2% $418.75M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 5.20M +26.2% $418.75M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 5.20M +26.2% $418.75M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 5.20M +26.2% $418.75M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 5.20M +26.2% $418.75M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 5.20M +26.2% $418.75M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 5.20M +26.2% $418.75M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 5.20M +26.2% $418.75M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 5.20M +26.2% $418.75M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 5.20M +26.2% $418.75M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 5.20M +26.2% $418.75M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 5.20M +26.2% $418.75M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 5.20M +26.2% $418.75M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 5.20M +26.2% $418.75M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 5.20M +26.2% $418.75M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 5.20M +26.2% $418.75M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 5.20M +26.2% $418.75M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 5.20M +26.2% $418.75M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 5.20M +26.2% $418.75M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
22 Vanguard Capital Management Llc 2.45M +20.0% $196.94M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
23 Morgan Stanley 2.02M +18.6% $162.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
24 Morgan Stanley 2.02M +18.6% $162.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
25 Morgan Stanley 2.02M +18.6% $162.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
26 Morgan Stanley 2.02M +18.6% $162.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
27 Morgan Stanley 2.02M +18.6% $162.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
28 Morgan Stanley 2.02M +18.6% $162.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
29 Morgan Stanley 2.02M +18.6% $162.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
30 Morgan Stanley 2.02M +18.6% $162.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
31 Morgan Stanley 2.02M +18.6% $162.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
32 Two Sigma Investments 1.98M +2.0% $159.30M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
33 Jennison Associates Llc 1.69M +43.4% $136.07M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Jennison Associates Llc 1.69M +43.4% $136.07M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Fidelity (FMR) 1.58M -15.1% $127.24M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
36 Fidelity (FMR) 1.58M -15.1% $127.24M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
37 Fidelity (FMR) 1.58M -15.1% $127.24M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
38 Fidelity (FMR) 1.58M -15.1% $127.24M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
39 Fidelity (FMR) 1.58M -15.1% $127.24M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
40 Fidelity (FMR) 1.58M -15.1% $127.24M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
41 Fidelity (FMR) 1.58M -15.1% $127.24M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
42 Fidelity (FMR) 1.58M -15.1% $127.24M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
43 State Street Global Advisors (thụ động) 1.49M +9.8% $119.65M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
44 State Street Global Advisors (thụ động) 1.49M +9.8% $119.65M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
45 Geode Capital Management (thụ động) 1.35M +22.8% $108.84M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
46 Geode Capital Management (thụ động) 1.35M +22.8% $108.84M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
47 Goldman Sachs Group 1.28M +12.8% $102.88M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
48 Goldman Sachs Group 1.28M +12.8% $102.88M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
49 Goldman Sachs Group 1.28M +12.8% $102.88M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
50 Goldman Sachs Group 1.28M +12.8% $102.88M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
51 Ameriprise Financial Inc 1.14M +57.9% $92.12M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Ameriprise Financial Inc 1.14M +57.9% $92.12M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Ameriprise Financial Inc 1.14M +57.9% $92.12M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Ameriprise Financial Inc 1.14M +57.9% $92.12M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Ameriprise Financial Inc 1.14M +57.9% $92.12M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Ameriprise Financial Inc 1.14M +57.9% $92.12M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Ameriprise Financial Inc 1.14M +57.9% $92.12M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Clearbridge Investments, LLC 1.14M +920.2% $91.58M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
59 Korea Investment CORP 1.10M +63.5% $88.18M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Principal Financial Group Inc 1.07M -6.3% $86.27M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Principal Financial Group Inc 1.07M -6.3% $86.27M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Neuberger Berman Group LLC 927.42K +259.9% $74.61M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Neuberger Berman Group LLC 927.42K +259.9% $74.61M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Wellington Management 879.77K -5.3% $70.79M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
65 Wellington Management 879.77K -5.3% $70.79M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
66 Wellington Management 879.77K -5.3% $70.79M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
67 Wellington Management 879.77K -5.3% $70.79M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
68 Wellington Management 879.77K -5.3% $70.79M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
69 Wellington Management 879.77K -5.3% $70.79M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
70 Wellington Management 879.77K -5.3% $70.79M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
71 Dimensional Fund Advisors Lp 868.81K -0.3% $69.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 Dimensional Fund Advisors Lp 868.81K -0.3% $69.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 Dimensional Fund Advisors Lp 868.81K -0.3% $69.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 Dimensional Fund Advisors Lp 868.81K -0.3% $69.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Dimensional Fund Advisors Lp 868.81K -0.3% $69.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 UBS Group AG 806.69K +13.2% $64.91M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 UBS Group AG 806.69K +13.2% $64.91M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 UBS Group AG 806.69K +13.2% $64.91M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 UBS Group AG 806.69K +13.2% $64.91M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 T. Rowe Price 798.37K +1454.4% $64.24M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
81 T. Rowe Price 798.37K +1454.4% $64.24M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
82 Alyeska Investment Group, L.P. 761.75K Mới $61.29M 0.2% New 1 SEC ↗
83 Deutsche Bank Ag\ 627.81K +39.9% $50.51M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Deutsche Bank Ag\ 627.81K +39.9% $50.51M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Deutsche Bank Ag\ 627.81K +39.9% $50.51M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Deutsche Bank Ag\ 627.81K +39.9% $50.51M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Deutsche Bank Ag\ 627.81K +39.9% $50.51M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Deutsche Bank Ag\ 627.81K +39.9% $50.51M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Qube Research & Technologies Ltd 612.64K -22.8% $49.29M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Voya Investment Management Llc 569.95K -27.9% $45.86M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Voya Investment Management Llc 569.95K -27.9% $45.86M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Voya Investment Management Llc 569.95K -27.9% $45.86M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Voya Investment Management Llc 569.95K -27.9% $45.86M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Franklin Resources Inc 567.17K +43.5% $45.63M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Franklin Resources Inc 567.17K +43.5% $45.63M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 Franklin Resources Inc 567.17K +43.5% $45.63M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Franklin Resources Inc 567.17K +43.5% $45.63M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Nuveen, LLC 558.37K +2.4% $44.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Nuveen, LLC 558.37K +2.4% $44.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Nuveen, LLC 558.37K +2.4% $44.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Alyeska Investment Group, L.P. $61.29M 0.2%

Đã thoát

Toronto Dominion Bank $2.54M đã 0.0%
LMR Partners LLP $2.21M đã 0.0%
Bamco Inc /Ny/ $2.20M đã 0.0%
Optiver Holding B.V. $1,978 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 5 người nắm giữ, 17.34M cổ phần, $21.68M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API