SCLX
tên đang chờ nhập hồ sơ
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông -3.4% ·
dòng cổ phần -7.8% ·
vị thế mới ròng -3.6%
— công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 23 | 0 | 587.06K | $4.58M | +3 | −3 |
| Q1 2026 | 24 | -4 | 485.02K | $3.23M | — | −4 |
| Q4 2025 | 28 | -1 | 557.29K | $6.79M | — | −1 |
| Q3 2025 | 8 | +1 | 530.72K | $10.44M | +2 | −2 |
| Q2 2025 | 6 | +4 | 526.67K | $3.10M | +4 | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 295.02K | +4.5% | $3.60M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 2 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 295.02K | +4.5% | $3.60M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 3 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 295.02K | +4.5% | $3.60M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 4 | BlackRock ✦ (thụ động) | 98.33K | -0.1% | $1.20M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 5 | BlackRock ✦ (thụ động) | 98.33K | -0.1% | $1.20M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 6 | BlackRock ✦ (thụ động) | 98.33K | -0.1% | $1.20M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 7 | BlackRock ✦ (thụ động) | 98.33K | -0.1% | $1.20M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 8 | Renaissance Technologies ✦ | 38.46K | +100.7% | $469,261 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 9 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 34.35K | +2.8% | $419,119 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 10 | Citigroup Inc | 19.85K | — | $242,121 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 11 | Northern Trust Corp | 15.03K | — | $183,402 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 12 | Northern Trust Corp | 15.03K | — | $183,402 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 13 | Northern Trust Corp | 15.03K | — | $183,402 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 14 | Morgan Stanley ✦ | 14.61K | -36.9% | $178,195 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 15 | Morgan Stanley ✦ | 14.61K | -36.9% | $178,195 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 16 | Morgan Stanley ✦ | 14.61K | -36.9% | $178,195 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 17 | Morgan Stanley ✦ | 14.61K | -36.9% | $178,195 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 18 | Morgan Stanley ✦ | 14.61K | -36.9% | $178,195 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 19 | Morgan Stanley ✦ | 14.61K | -36.9% | $178,195 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 20 | Morgan Stanley ✦ | 14.61K | -36.9% | $178,195 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 21 | UBS Group AG | 11.97K | — | $144,037 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 22 | UBS Group AG | 11.97K | — | $144,037 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 23 | UBS Group AG | 11.97K | — | $144,037 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 24 | UBS Group AG | 11.97K | — | $144,037 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 25 | UBS Group AG | 11.97K | — | $144,037 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 26 | Qube Research & Technologies Ltd | 11.57K | — | $141,215 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 27 | Bank Of America Corp /De/ | 7.67K | — | $90,426 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 28 | Bank Of America Corp /De/ | 7.67K | — | $90,426 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 29 | Bank Of America Corp /De/ | 7.67K | — | $90,426 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 30 | Bank Of America Corp /De/ | 7.67K | — | $90,426 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 31 | Bank Of America Corp /De/ | 7.67K | — | $90,426 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 32 | BNP Paribas Asset Management… | 3.12K | — | $38,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 33 | JPMorgan Chase ✦ | 3.04K | +25191.7% | $37,027 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 34 | JPMorgan Chase ✦ | 3.04K | +25191.7% | $37,027 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 35 | JPMorgan Chase ✦ | 3.04K | +25191.7% | $37,027 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 36 | Osaic Holdings, Inc. | 1.15K | — | $13,993 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 37 | Jones Financial Companies Lllp | 1.12K | — | $13,615 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 38 | Royal Bank Of Canada | 884 | — | $11,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 39 | Royal Bank Of Canada | 884 | — | $11,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 40 | Royal Bank Of Canada | 884 | — | $11,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 41 | Royal Bank Of Canada | 884 | — | $11,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 42 | Deutsche Bank Ag\ | 800 | — | $9,760 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 43 | Wells Fargo & Company/Mn | 121 | — | $1,476 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 44 | Wells Fargo & Company/Mn | 121 | — | $1,476 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 45 | Zurcher Kantonalbank (Zurich… | 44 | — | $537 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 46 | Rhumbline Advisers | 35 | — | $427 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 47 | Northwestern Mutual Wealth… | 29 | — | $354 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 48 | Danske Bank A/S | 20 | — | $244 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 49 | Bnp Paribas Financial Markets | 18 | — | $220 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 50 | Rockefeller Capital Management L.P. | 11 | — | $134 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 51 | TD Waterhouse Canada Inc. | 7 | — | $85 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 52 | Fidelity (FMR) ✦ | 7 | 0.0% | $85 | 0.0% | Held | 2 | SEC ↗ |
| 53 | Us Bancorp \De\ | 7 | — | $85 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 54 | New York State Common Retirement… | 1 | — | $10 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 55 | Cwm, Llc | 5 | — | $0 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Không có người mua được theo dõi mới trong quý này. |
Đã thoát
| Geode Capital Management | $1.46M | đã 0.0% |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 4 người nắm giữ, 133.45K cổ phần, $10,489 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.