★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

SCHD

Schwab U.S. Dividend Equity ETF · Financial Services · Asset Management - Income

35.40 +2.1% vốn hóa thị trường $101.31B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 22 22:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
75Cổ đông được theo dõi
-4Δ nhà nắm giữ
386.40MCổ phần đang nắm giữ
$10.59BGiá trị được báo cáo
+0Vị thế mới
−4Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 43/100 2 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●○○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -5.1% · dòng cổ phần -1.4% · vị thế mới ròng -5.3% · công thức
Phân phối rộng: số cổ phần giảm và ít bên nắm giữ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 2 0 5.39M $177.57M n/a −1
Q2 2026 83 +5 369.49M $11.73B +7 −3
Q1 2026 80 +5 394.19M $11.79B +7 −2
Q4 2025 75 -4 386.40M $10.59B n/a −4
Q3 2025 15 +6 40.19M $1.10B +6 n/a
Q2 2025 6 -2 881.04K $23.35M n/a −2
Q1 2025 5 +1 1.53M $42.64M +2 −1
Q4 2024 4 -2 255.36K $6.98M n/a −2
Q3 2024 6 +1 1.29M $109.29M +2 −1
Q2 2024 5 n/a 197.95K $15.39M n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Bank Of America Corp /De/ 46.95M n/a $1.29B 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
2 Rakuten Investment Management, Inc. 41.59M n/a $1.13B 3.8% n/c 1 SEC ↗
3 Cetera Investment Advisers 34.61M n/a $949.24M 1.0% n/c 1 SEC ↗
4 LPL Financial LLC 32.15M n/a $881.97M 0.2% n/c 1 SEC ↗
5 Morgan Stanley ✦ 25.86M -5.0% $709.29M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×8
6 Envestnet Asset Management Inc 16.21M n/a $444.71M 0.1% n/c 1 SEC ↗
7 Raymond James Financial Inc 15.52M n/a $425.63M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
8 UBS Group AG 14.14M n/a $387.95M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
9 Northwestern Mutual Wealth… 14.05M n/a $385.40M 0.2% n/c 1 SEC ↗
10 Wealthfront Advisers LLC 12.89M n/a $353.50M 0.8% n/c 1 SEC ↗
11 Wells Fargo & Company/Mn 10.20M n/a $279.88M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
12 Commonwealth Equity Services, Llc 10.01M n/a $274.54M 0.4% n/c 1 SEC ↗
13 Osaic Holdings, Inc. 9.20M n/a $252.33M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×5
14 Ameriprise Financial Inc 8.60M n/a $235.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
15 Royal Bank Of Canada 8.00M n/a $219.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
16 Wealth Enhancement Advisory… 7.69M n/a $216.09M 0.3% n/c 1 SEC ↗
17 Cibc World Market Inc. 7.02M n/a $192.63M 0.3% n/c 1 SEC ↗
18 Mariner, LLC 6.90M n/a $189.25M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
19 Mml Investors Services, Llc 6.30M n/a $172.76M 0.4% n/c 1 SEC ↗
20 Cwm, Llc 5.51M n/a $151.00M 0.4% n/c 1 SEC ↗
21 Cerity Partners LLC 5.43M n/a $149.02M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
22 HighTower Advisors, LLC 5.41M n/a $148.45M 0.2% n/c 1 SEC ↗
23 JPMorgan Chase ✦ 5.29M -42.7% $145.17M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
24 Creative Planning 4.29M n/a $117.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
25 Truist Financial Corp 3.87M n/a $106.20M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
26 Jones Financial Companies Lllp 3.15M n/a $86.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
27 Fifth Third Bancorp 2.55M n/a $69.95M 0.2% n/c 1 SEC ↗
28 Stifel Financial Corp 2.25M n/a $61.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
29 Baird Financial Group, Inc. 2.12M n/a $58.02M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
30 Mercer Global Advisors Inc /Adv 1.79M n/a $50.34M 0.1% n/c 1 SEC ↗
31 Corient Private Wealth LP 1.66M n/a $45.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
32 Captrust Financial Advisors 1.62M n/a $44.35M 0.1% n/c 1 SEC ↗
33 D. E. Shaw & Co. ✦ 1.58M +520.8% $43.31M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
34 Focus Partners Wealth 1.57M n/a $42.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Lido Advisors, LLC 1.20M n/a $32.85M 0.1% n/c 1 SEC ↗
36 Blair William & Co/Il 1.09M n/a $29.99M 0.1% n/c 1 SEC ↗
37 Mirae Asset Global Investments Co.… 846.96K n/a $23.23M 0.1% n/c 1 SEC ↗
38 Bank of New York Mellon Corp 833.38K n/a $22.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
39 Citigroup Inc 660.62K n/a $18.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Fidelity (FMR) ✦ 582.87K +22.8% $15.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
41 Goldman Sachs Group ✦ 532.35K -44.4% $14.60M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
42 Rockefeller Capital Management L.P. 523.83K n/a $14.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
43 AQR Capital Management ✦ 478.24K +40.5% $13.12M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×3
44 Assetmark, Inc 391.54K n/a $10.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Bnp Paribas Financial Markets 337.50K n/a $9.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Millennium Management ✦ 330.09K +2670.8% $9.05M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
47 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 298.00K n/a $8.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Hrt Financial Lp 278.60K n/a $7.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Northern Trust Corp 240.37K n/a $6.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
50 Brown Advisory Inc 227.54K n/a $6.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
51 Quantinno Capital Management LP 185.48K n/a $5.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Sei Investments Co 182.95K n/a $5.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Us Bancorp \De\ 163.88K n/a $4.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
54 Neuberger Berman Group LLC 111.77K n/a $3.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Bank Of Montreal /Can/ 111.40K n/a $3.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
56 Pnc Financial Services Group, Inc. 109.54K n/a $3.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
57 BlackRock ✦ (thụ động) 81.83K +104.0% $2.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
58 Financial Engines Advisors L.L.C. 79.50K n/a $2.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Balyasny Asset Management L.P. 69.91K n/a $1.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 65.10K +1.8% $1.79M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
61 Fisher Asset Management ✦ 56.23K -54.5% $1.54M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
62 Empower Advisory Group, LLC 51.77K n/a $1.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 UBS AM, a distinct business unit of… 49.58K n/a $1.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 National Bank Of Canada /Fi/ 43.98K n/a $1.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 First Manhattan Co. Llc. 40.43K n/a $1.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Gotham Asset Management ✦ 38.39K 0.0% $1.05M 0.0% Held 2 SEC ↗
67 Manufacturers Life Insurance… 32.20K n/a $883,191 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Russell Investments Group, Ltd. 27.87K n/a $764,593 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Federated Hermes, Inc. 23.49K n/a $644,331 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Allspring Global Investments… 15.53K n/a $433,175 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 1832 Asset Management L.P. 15.04K n/a $412,437 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 TD Waterhouse Canada Inc. 9.10K n/a $249,704 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Qube Research & Technologies Ltd 8.71K n/a $238,998 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Kayne Anderson Rudnick Investment… 7.04K n/a $193,126 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Franklin Resources Inc 4.25K n/a $116,467 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Marshall Wace $17.90M đã 0.0%
Citadel Advisors $12.69M đã 0.0%
Renaissance Technologies $7.11M đã 0.0%
Two Sigma Investments $1.14M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 2,027 người nắm giữ, 813.58M cổ phần, $24.12B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API