Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

SBLK

Star Bulk Carriers Corp. · Industrials · Marine Shipping

31.11 +1.3% vốn hóa thị trường $3.47B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
65Cổ đông được theo dõi
+4Δ nhà nắm giữ
27.17MCổ phần đang nắm giữ
$678.14MGiá trị được báo cáo
+8Vị thế mới
−3Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 58/100 4 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +6.6% · dòng cổ phần 0.0% · vị thế mới ròng +7.7%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 65 +4 27.17M $678.14M +8 −3
Q1 2026 60 -2 26.78M $614.61M +9 −11
Q4 2025 61 +3 24.87M $477.43M +4 −1
Q3 2025 14 0 9.51M $176.80M +2 −3
Q2 2025 12 0 8.41M $145.10M +1 −1
Q1 2025 9 -3 9.60M $149.38M +1 −4
Q4 2024 12 0 14.02M $209.62M
Q3 2024 11 0 14.93M $353.71M
Q2 2024 11 20.05M $488.82M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Two Sigma Investments 3.53M +17.2% $88.14M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 2.82M +369.2% $70.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 2.82M +369.2% $70.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 2.82M +369.2% $70.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 2.82M +369.2% $70.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 2.82M +369.2% $70.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 2.82M +369.2% $70.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 2.82M +369.2% $70.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 2.82M +369.2% $70.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 2.82M +369.2% $70.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 2.82M +369.2% $70.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 2.82M +369.2% $70.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 2.82M +369.2% $70.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 2.82M +369.2% $70.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 2.82M +369.2% $70.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 Renaissance Technologies 2.10M +1.6% $52.43M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
17 Victory Capital Management Inc 2.03M +5.6% $50.62M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
18 Goldman Sachs Group 2.01M +15.9% $50.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
19 Goldman Sachs Group 2.01M +15.9% $50.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
20 Focus Partners Wealth 1.26M +10.9% $31.55M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
21 Qube Research & Technologies Ltd 1.16M +6.4% $28.88M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
22 Morgan Stanley 1.04M -32.2% $25.98M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
23 Morgan Stanley 1.04M -32.2% $25.98M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
24 Morgan Stanley 1.04M -32.2% $25.98M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
25 Morgan Stanley 1.04M -32.2% $25.98M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
26 Morgan Stanley 1.04M -32.2% $25.98M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
27 Morgan Stanley 1.04M -32.2% $25.98M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
28 Morgan Stanley 1.04M -32.2% $25.98M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
29 Morgan Stanley 1.04M -32.2% $25.98M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
30 Arrowstreet Capital 926.38K +22.3% $23.13M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
31 Boston Partners 788.20K -51.5% $19.69M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
32 Boston Partners 788.20K -51.5% $19.69M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
33 Marshall Wace 786.67K -35.4% $19.64M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
34 Marshall Wace 786.67K -35.4% $19.64M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 Marshall Wace 786.67K -35.4% $19.64M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Marshall Wace 786.67K -35.4% $19.64M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 Bridgewater Associates 718.06K +30.2% $17.93M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
38 JPMorgan Chase 675.65K +3.5% $16.65M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
39 JPMorgan Chase 675.65K +3.5% $16.65M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
40 JPMorgan Chase 675.65K +3.5% $16.65M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
41 JPMorgan Chase 675.65K +3.5% $16.65M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
42 JPMorgan Chase 675.65K +3.5% $16.65M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
43 JPMorgan Chase 675.65K +3.5% $16.65M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
44 Allianz Asset Management GmbH 649.84K -18.7% $16.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Citadel Advisors 594.25K +44.5% $14.84M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
46 Citadel Advisors 594.25K +44.5% $14.84M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
47 D. E. Shaw & Co. 591.31K -49.6% $14.77M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Susquehanna International Group, Llp 578.59K +103.3% $14.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Millennium Management 472.80K -34.3% $11.81M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
50 Point72 Asset Management 437.81K -44.6% $10.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 Norges Bank (thụ động) 396.00K Mới $9.89M 0.0% New 1 SEC ↗
52 Bank Of America Corp /De/ 376.31K -33.5% $9.40M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 Bank Of America Corp /De/ 376.31K -33.5% $9.40M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 Bank Of America Corp /De/ 376.31K -33.5% $9.40M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 Bank Of America Corp /De/ 376.31K -33.5% $9.40M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Bank Of America Corp /De/ 376.31K -33.5% $9.40M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 Bank Of America Corp /De/ 376.31K -33.5% $9.40M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 UBS Group AG 375.19K +84.0% $9.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 UBS Group AG 375.19K +84.0% $9.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 UBS Group AG 375.19K +84.0% $9.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 UBS Group AG 375.19K +84.0% $9.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Russell Investments Group, Ltd. 333.90K -12.0% $8.32M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Russell Investments Group, Ltd. 333.90K -12.0% $8.32M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Russell Investments Group, Ltd. 333.90K -12.0% $8.32M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
65 Russell Investments Group, Ltd. 333.90K -12.0% $8.32M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
66 Russell Investments Group, Ltd. 333.90K -12.0% $8.32M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
67 Russell Investments Group, Ltd. 333.90K -12.0% $8.32M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
68 Russell Investments Group, Ltd. 333.90K -12.0% $8.32M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 Russell Investments Group, Ltd. 333.90K -12.0% $8.32M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 Russell Investments Group, Ltd. 333.90K -12.0% $8.32M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 Russell Investments Group, Ltd. 333.90K -12.0% $8.32M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 Russell Investments Group, Ltd. 333.90K -12.0% $8.32M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 Tudor Investment Corp Et Al 305.49K -58.4% $7.63M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
74 Citigroup Inc 295.19K +2295.8% $7.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Citigroup Inc 295.19K +2295.8% $7.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 LPL Financial LLC 268.58K -1.5% $6.71M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Hrt Financial Lp 205.41K -73.4% $5.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Geode Capital Management (thụ động) 153.81K -0.2% $3.84M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
79 Jane Street Group, Llc 138.03K -74.9% $3.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 Jane Street Group, Llc 138.03K -74.9% $3.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 Bnp Paribas Financial Markets 115.62K +19.1% $2.89M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 State Street Global Advisors (thụ động) 105.54K -8.7% $2.64M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
83 Stifel Financial Corp 80.69K +8.7% $2.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Northern Trust Corp 77.34K +1.0% $1.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Northern Trust Corp 77.34K +1.0% $1.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Northern Trust Corp 77.34K +1.0% $1.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Northern Trust Corp 77.34K +1.0% $1.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Sei Investments Co 73.16K Mới $1.83M 0.0% New 1 SEC ↗
89 Sei Investments Co 73.16K Mới $1.83M 0.0% New 1 SEC ↗
90 Vanguard Capital Management Llc 68.61K 0.0% $1.71M 0.0% Held 2 SEC ↗
91 New York State Common Retirement… 65.91K Mới $1.65M 0.0% New 1 SEC ↗
92 Hsbc Holdings Plc 62.20K +55.1% $1.54M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
93 Squarepoint Ops LLC 54.28K -33.2% $1.36M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
94 Raymond James Financial Inc 53.52K -2.1% $1.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Raymond James Financial Inc 53.52K -2.1% $1.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Tidal Investments LLC 50.25K -27.5% $1.25M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Balyasny Asset Management L.P. 40.13K +22.1% $1.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 IMC-Chicago, LLC 36.26K Mới $905,287 0.0% New 1 SEC ↗
99 Ameriprise Financial Inc 35.80K -10.2% $893,946 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Ameriprise Financial Inc 35.80K -10.2% $893,946 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $9.89M 0.0%
Sei Investments Co $1.83M 0.0%
Sei Investments Co $1.83M 0.0%
New York State Common… $1.65M 0.0%
IMC-Chicago, LLC $905,287 0.0%

Đã thoát

FIL Ltd $748,432 đã 0.0%
Group One Trading Llc $586,332 đã 0.0%
Nomura Asset Management Co Ltd $57,425 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 186 người nắm giữ, 37.42M cổ phần, $814.50M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 24 Zagari Raffaele

Director · 50.00K cp · $1.53M

Aug 17 Plakantonaki Charis

Officer · 10.82K cp · $322,803

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API