Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

SBGI

Sinclair, Inc. · Communication Services · Broadcasting

14.70 +1.3% vốn hóa thị trường $1.03B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
70Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
19.83MCổ phần đang nắm giữ
$282.47MGiá trị được báo cáo
+7Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 50/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +2.9% · dòng cổ phần +7.3% · vị thế mới ròng +2.9%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 70 +2 19.83M $282.47M +7 −5
Q1 2026 71 -2 18.54M $240.09M +7 −9
Q4 2025 73 -2 21.13M $323.28M −2
Q3 2025 16 -2 14.43M $217.91M −3
Q2 2025 16 0 13.71M $189.51M
Q1 2025 13 +1 6.30M $100.28M +1
Q4 2024 12 -1 6.03M $97.28M +1 −2
Q3 2024 12 +4 5.62M $85.99M +4
Q2 2024 8 4.97M $66.13M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 GAMCO Investors 3.94M -1.3% $56.09M 0.5% ▼ Trim 9 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 3.48M +19.7% $49.59M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 3.48M +19.7% $49.59M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 3.48M +19.7% $49.59M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 3.48M +19.7% $49.59M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 3.48M +19.7% $49.59M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 3.48M +19.7% $49.59M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 3.48M +19.7% $49.59M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 3.48M +19.7% $49.59M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 3.48M +19.7% $49.59M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 3.48M +19.7% $49.59M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 3.48M +19.7% $49.59M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 3.48M +19.7% $49.59M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 3.48M +19.7% $49.59M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 Dimensional Fund Advisors Lp 1.78M +9.9% $25.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 Dimensional Fund Advisors Lp 1.78M +9.9% $25.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 Dimensional Fund Advisors Lp 1.78M +9.9% $25.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 Dimensional Fund Advisors Lp 1.78M +9.9% $25.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 Dimensional Fund Advisors Lp 1.78M +9.9% $25.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 Vanguard Capital Management Llc 1.77M +4.4% $25.16M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
21 Charles Schwab Investment… 1.25M -24.7% $17.83M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
22 Geode Capital Management (thụ động) 1.11M +13.2% $15.84M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
23 Geode Capital Management (thụ động) 1.11M +13.2% $15.84M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
24 Goldman Sachs Group 1.09M +38.4% $15.47M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
25 Goldman Sachs Group 1.09M +38.4% $15.47M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
26 State Street Global Advisors (thụ động) 1.01M +9.2% $14.35M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
27 Bank of New York Mellon Corp 437.75K +5.6% $6.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Bank of New York Mellon Corp 437.75K +5.6% $6.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Bank of New York Mellon Corp 437.75K +5.6% $6.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
30 Bank of New York Mellon Corp 437.75K +5.6% $6.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Northern Trust Corp 393.83K +11.2% $5.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Northern Trust Corp 393.83K +11.2% $5.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Northern Trust Corp 393.83K +11.2% $5.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Northern Trust Corp 393.83K +11.2% $5.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Allianz Asset Management GmbH 327.65K +15.9% $4.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Allianz Asset Management GmbH 327.65K +15.9% $4.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
37 AQR Capital Management 322.66K +209.1% $4.60M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
38 AQR Capital Management 322.66K +209.1% $4.60M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
39 AQR Capital Management 322.66K +209.1% $4.60M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
40 AQR Capital Management 322.66K +209.1% $4.60M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
41 AQR Capital Management 322.66K +209.1% $4.60M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
42 AQR Capital Management 322.66K +209.1% $4.60M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
43 Morgan Stanley 313.65K +122.3% $4.47M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
44 Morgan Stanley 313.65K +122.3% $4.47M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
45 Morgan Stanley 313.65K +122.3% $4.47M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
46 Morgan Stanley 313.65K +122.3% $4.47M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
47 Morgan Stanley 313.65K +122.3% $4.47M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
48 Morgan Stanley 313.65K +122.3% $4.47M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
49 Morgan Stanley 313.65K +122.3% $4.47M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
50 Morgan Stanley 313.65K +122.3% $4.47M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
51 Qube Research & Technologies Ltd 201.02K +95.6% $2.86M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Tudor Investment Corp Et Al 167.97K Mới $2.39M 0.0% New 1 SEC ↗
53 Nuveen, LLC 151.61K +61.1% $2.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Nuveen, LLC 151.61K +61.1% $2.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Nuveen, LLC 151.61K +61.1% $2.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 First Trust Advisors Lp 138.40K +10.0% $1.97M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 UBS Group AG 119.20K -51.7% $1.70M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 UBS Group AG 119.20K -51.7% $1.70M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Bank Of America Corp /De/ 107.50K +24.8% $1.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 LPL Financial LLC 99.05K +1.0% $1.41M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Envestnet Asset Management Inc 97.98K -6.3% $1.40M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Squarepoint Ops LLC 84.00K -71.0% $1.20M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 T. Rowe Price 82.95K +26.6% $1.18M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
64 Citigroup Inc 77.19K +185.0% $1.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Citigroup Inc 77.19K +185.0% $1.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 Citigroup Inc 77.19K +185.0% $1.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 American Century Companies Inc 76.89K +17.0% $1.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Invesco Ltd. 76.41K -24.3% $1.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 Invesco Ltd. 76.41K -24.3% $1.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 Invesco Ltd. 76.41K -24.3% $1.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 Invesco Ltd. 76.41K -24.3% $1.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 Invesco Ltd. 76.41K -24.3% $1.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 JPMorgan Chase 74.21K -49.7% $1.04M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
74 JPMorgan Chase 74.21K -49.7% $1.04M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
75 JPMorgan Chase 74.21K -49.7% $1.04M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
76 JPMorgan Chase 74.21K -49.7% $1.04M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
77 JPMorgan Chase 74.21K -49.7% $1.04M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
78 Swiss National Bank 69.65K -3.9% $992,513 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 UBS AM, a distinct business unit of… 65.88K -1.3% $938,719 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 UBS AM, a distinct business unit of… 65.88K -1.3% $938,719 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 UBS AM, a distinct business unit of… 65.88K -1.3% $938,719 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 Citadel Advisors 57.72K -57.2% $822,553 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
83 Citadel Advisors 57.72K -57.2% $822,553 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
84 Rhumbline Advisers 57.22K +12.8% $815,349 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Wells Fargo & Company/Mn 56.50K +77.6% $805,171 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Wells Fargo & Company/Mn 56.50K +77.6% $805,171 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Wells Fargo & Company/Mn 56.50K +77.6% $805,171 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Point72 Asset Management 54.00K -38.4% $769,486 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
89 D. E. Shaw & Co. 46.86K Mới $667,699 0.0% New 1 SEC ↗
90 D. E. Shaw & Co. 46.86K Mới $667,699 0.0% New 1 SEC ↗
91 Quantinno Capital Management LP 44.08K +40.5% $628,165 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Bnp Paribas Financial Markets 43.51K +154.2% $619,946 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 43.49K -29.6% $619,704 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 43.49K -29.6% $619,704 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Deutsche Bank Ag\ 43.14K +23.5% $614,774 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 Alliancebernstein L.P. 44.43K 0.0% $574,885 0.0% Held 3 SEC ↗
97 Balyasny Asset Management L.P. 38.85K Mới $553,613 0.0% New 1 SEC ↗
98 Renaissance Technologies 36.92K -33.1% $526,124 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
99 Legal & General Group Plc 35.05K +2.1% $499,406 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Legal & General Group Plc 35.05K +2.1% $499,406 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Tudor Investment Corp Et Al $2.39M 0.0%
D. E. Shaw & Co. $667,699 0.0%
D. E. Shaw & Co. $667,699 0.0%
Balyasny Asset Management L.P. $553,613 0.0%

Đã thoát

Hrt Financial Lp $1.28M đã 0.0%
Millennium Management $208,942 đã 0.0%
Simplex Trading, Llc $49,404 đã 0.0%
Walleye Trading LLC $16,900 đã 0.0%
BNP Paribas Asset Management… $9,744 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 167 người nắm giữ, 30.13M cổ phần, $386.52M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 10 Gibber David B

Officer · 28.83K cp · $396,137

Aug 10 Gibber David B

Officer · 418 cp · $5,777

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API