Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

SANM

Sanmina Corporation · Technology · Hardware, Equipment & Parts

198.71 +4.0% vốn hóa thị trường $10.65B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 18:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
131Cổ đông được theo dõi
+6Δ nhà nắm giữ
38.57MCổ phần đang nắm giữ
$9.74BGiá trị được báo cáo
+13Vị thế mới
−6Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 38/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +4.8% · dòng cổ phần -3.4% · vị thế mới ròng +5.3%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 131 +6 38.57M $9.74B +13 −6
Q1 2026 127 -8 39.36M $5.10B +4 −13
Q4 2025 134 +2 45.74M $6.87B +3
Q3 2025 19 +3 31.01M $3.57B +4 −2
Q2 2025 14 -1 26.67M $2.61B +1 −2
Q1 2025 12 +1 5.60M $426.35M +2 −1
Q4 2024 11 0 5.93M $448.93M +1 −1
Q3 2024 10 +1 4.04M $276.53M +1
Q2 2024 9 3.89M $257.87M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fidelity (FMR) 8.03M +10.7% $2.03B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
2 Fidelity (FMR) 8.03M +10.7% $2.03B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
3 Fidelity (FMR) 8.03M +10.7% $2.03B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Fidelity (FMR) 8.03M +10.7% $2.03B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
5 Fidelity (FMR) 8.03M +10.7% $2.03B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 5.50M -36.0% $1.39B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 5.50M -36.0% $1.39B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 5.50M -36.0% $1.39B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 5.50M -36.0% $1.39B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 5.50M -36.0% $1.39B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 5.50M -36.0% $1.39B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 5.50M -36.0% $1.39B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 5.50M -36.0% $1.39B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 5.50M -36.0% $1.39B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 5.50M -36.0% $1.39B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 5.50M -36.0% $1.39B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 5.50M -36.0% $1.39B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 5.50M -36.0% $1.39B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 5.50M -36.0% $1.39B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 5.50M -36.0% $1.39B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 5.50M -36.0% $1.39B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 5.50M -36.0% $1.39B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
23 BlackRock (thụ động) 5.50M -36.0% $1.39B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
24 Vanguard Capital Management Llc 2.33M -1.0% $589.09M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
25 Invesco Ltd. 2.17M -10.3% $548.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
26 Invesco Ltd. 2.17M -10.3% $548.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
27 Invesco Ltd. 2.17M -10.3% $548.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
28 Invesco Ltd. 2.17M -10.3% $548.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
29 Invesco Ltd. 2.17M -10.3% $548.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
30 Invesco Ltd. 2.17M -10.3% $548.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
31 Invesco Ltd. 2.17M -10.3% $548.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
32 Invesco Ltd. 2.17M -10.3% $548.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
33 Invesco Ltd. 2.17M -10.3% $548.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
34 Invesco Ltd. 2.17M -10.3% $548.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 Invesco Ltd. 2.17M -10.3% $548.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Invesco Ltd. 2.17M -10.3% $548.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 Invesco Ltd. 2.17M -10.3% $548.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 State Street Global Advisors (thụ động) 1.70M -21.5% $429.30M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
39 Jane Street Group, Llc 1.52M +1040.2% $385.06M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
40 Jane Street Group, Llc 1.52M +1040.2% $385.06M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
41 Dimensional Fund Advisors Lp 1.34M -38.4% $339.65M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 Dimensional Fund Advisors Lp 1.34M -38.4% $339.65M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 Dimensional Fund Advisors Lp 1.34M -38.4% $339.65M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 Dimensional Fund Advisors Lp 1.34M -38.4% $339.65M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Dimensional Fund Advisors Lp 1.34M -38.4% $339.65M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Geode Capital Management (thụ động) 1.21M -21.2% $305.28M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
47 Geode Capital Management (thụ động) 1.21M -21.2% $305.28M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
48 Morgan Stanley 881.56K -6.6% $223.10M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
49 Morgan Stanley 881.56K -6.6% $223.10M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
50 Morgan Stanley 881.56K -6.6% $223.10M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
51 Morgan Stanley 881.56K -6.6% $223.10M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
52 Morgan Stanley 881.56K -6.6% $223.10M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
53 Morgan Stanley 881.56K -6.6% $223.10M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
54 Morgan Stanley 881.56K -6.6% $223.10M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
55 Morgan Stanley 881.56K -6.6% $223.10M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
56 Morgan Stanley 881.56K -6.6% $223.10M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
57 Morgan Stanley 881.56K -6.6% $223.10M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
58 Morgan Stanley 881.56K -6.6% $223.10M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
59 D. E. Shaw & Co. 846.68K +628.3% $214.28M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
60 D. E. Shaw & Co. 846.68K +628.3% $214.28M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
61 Fisher Asset Management 767.70K -7.9% $194.29M 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
62 Bank Of America Corp /De/ 746.85K -21.0% $189.01M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Bank Of America Corp /De/ 746.85K -21.0% $189.01M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Bank Of America Corp /De/ 746.85K -21.0% $189.01M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
65 Bank Of America Corp /De/ 746.85K -21.0% $189.01M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
66 Bank Of America Corp /De/ 746.85K -21.0% $189.01M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
67 Bank Of America Corp /De/ 746.85K -21.0% $189.01M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
68 Millennium Management 688.39K +63.8% $174.22M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
69 Allianz Asset Management GmbH 699.78K -7.0% $168.87M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 Allianz Asset Management GmbH 699.78K -7.0% $168.87M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 Norges Bank (thụ động) 662.31K Mới $167.62M 0.0% New 1 SEC ↗
72 Northern Trust Corp 512.83K -25.7% $129.79M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 Northern Trust Corp 512.83K -25.7% $129.79M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 Northern Trust Corp 512.83K -25.7% $129.79M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Northern Trust Corp 512.83K -25.7% $129.79M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 Northern Trust Corp 512.83K -25.7% $129.79M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Northern Trust Corp 512.83K -25.7% $129.79M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Alyeska Investment Group, L.P. 504.07K +365.4% $127.57M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Susquehanna International Group, Llp 470.06K +1936.9% $118.96M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Susquehanna International Group, Llp 470.06K +1936.9% $118.96M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Charles Schwab Investment… 438.02K -31.8% $110.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 Hrt Financial Lp 400.90K +2029.1% $101.46M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
83 Hrt Financial Lp 400.90K +2029.1% $101.46M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
84 Citadel Advisors 391.49K +120.3% $99.08M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Citadel Advisors 391.49K +120.3% $99.08M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Capital World Investors 364.26K Mới $92.19M 0.0% New 1 SEC ↗
87 JPMorgan Chase 370.09K -11.5% $89.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
88 JPMorgan Chase 370.09K -11.5% $89.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
89 JPMorgan Chase 370.09K -11.5% $89.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
90 JPMorgan Chase 370.09K -11.5% $89.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
91 JPMorgan Chase 370.09K -11.5% $89.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
92 JPMorgan Chase 370.09K -11.5% $89.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
93 JPMorgan Chase 370.09K -11.5% $89.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
94 JPMorgan Chase 370.09K -11.5% $89.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
95 Bank of New York Mellon Corp 345.83K -7.0% $87.52M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Bank of New York Mellon Corp 345.83K -7.0% $87.52M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Bank of New York Mellon Corp 345.83K -7.0% $87.52M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Bank of New York Mellon Corp 345.83K -7.0% $87.52M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Bank of New York Mellon Corp 345.83K -7.0% $87.52M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Bank of New York Mellon Corp 345.83K -7.0% $87.52M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $167.62M 0.0%
Capital World Investors $92.19M 0.0%

Đã thoát

MIRAE ASSET GLOBAL ETFS… $3.25M đã 0.0%
Schroder Investment… $1.91M đã 0.0%
Peak6 Llc $952,724 đã 0.0%
Holocene Advisors, LP $314,247 đã 0.0%
National Bank Of Canada /Fi/ $5,287 đã 0.0%
Optiver Holding B.V. $1,815 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 452 người nắm giữ, 52.66M cổ phần, $6.70B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API