Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

RXRX

Recursion Pharmaceuticals, Inc. · Healthcare · Biotechnology

3.56 +9.5% vốn hóa thị trường $1.87B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
103Cổ đông được theo dõi
-2Δ nhà nắm giữ
264.97MCổ phần đang nắm giữ
$972.27MGiá trị được báo cáo
+5Vị thế mới
−6Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 45/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.9% · dòng cổ phần +6.2% · vị thế mới ròng -1.0%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 103 -2 264.97M $972.27M +5 −6
Q1 2026 107 +3 243.54M $747.81M +9 −7
Q4 2025 104 +2 261.79M $1.07B +4 −1
Q3 2025 16 -2 173.92M $848.75M −3
Q2 2025 16 0 153.65M $777.46M
Q1 2025 13 +3 87.35M $462.12M +3
Q4 2024 10 0 84.02M $567.97M
Q3 2024 9 +2 69.10M $455.38M +2
Q2 2024 7 63.72M $477.87M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 50.30M +16.5% $184.62M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 50.30M +16.5% $184.62M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 50.30M +16.5% $184.62M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 50.30M +16.5% $184.62M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 50.30M +16.5% $184.62M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 50.30M +16.5% $184.62M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 50.30M +16.5% $184.62M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 50.30M +16.5% $184.62M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 50.30M +16.5% $184.62M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 50.30M +16.5% $184.62M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 50.30M +16.5% $184.62M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 50.30M +16.5% $184.62M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 50.30M +16.5% $184.62M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 50.30M +16.5% $184.62M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 ARK Investment Management 41.34M +2.8% $151.71M 1.0% ▲ Add 9 SEC ↗
16 State Street Global Advisors (thụ động) 34.71M +21.8% $127.37M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
17 Baillie Gifford 23.49M -0.8% $86.20M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
18 Baillie Gifford 23.49M -0.8% $86.20M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
19 Baillie Gifford 23.49M -0.8% $86.20M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
20 Baillie Gifford 23.49M -0.8% $86.20M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
21 Vanguard Capital Management Llc 22.77M +2.3% $83.55M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
22 Geode Capital Management (thụ động) 13.82M +12.6% $50.72M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
23 Geode Capital Management (thụ động) 13.82M +12.6% $50.72M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
24 UBS Group AG 8.95M +75.4% $32.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
25 UBS Group AG 8.95M +75.4% $32.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 UBS Group AG 8.95M +75.4% $32.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Norges Bank (thụ động) 6.83M Mới $25.08M 0.0% New 1 SEC ↗
28 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 5.51M +1.7% $20.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Northern Trust Corp 4.76M +19.9% $17.46M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
30 Northern Trust Corp 4.76M +19.9% $17.46M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Northern Trust Corp 4.76M +19.9% $17.46M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Northern Trust Corp 4.76M +19.9% $17.46M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Northern Trust Corp 4.76M +19.9% $17.46M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Marshall Wace 4.71M +63.9% $17.30M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
35 Marshall Wace 4.71M +63.9% $17.30M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
36 Marshall Wace 4.71M +63.9% $17.30M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
37 Charles Schwab Investment… 4.14M +8.7% $15.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
38 Goldman Sachs Group 3.92M -35.4% $14.38M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
39 Goldman Sachs Group 3.92M -35.4% $14.38M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
40 Goldman Sachs Group 3.92M -35.4% $14.38M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
41 Two Sigma Investments 3.35M -17.5% $12.31M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
42 Susquehanna International Group, Llp 3.29M -22.1% $12.08M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 First Trust Advisors Lp 3.04M +16.5% $11.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Morgan Stanley 2.74M +25.5% $10.07M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
45 Morgan Stanley 2.74M +25.5% $10.07M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
46 Morgan Stanley 2.74M +25.5% $10.07M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
47 Morgan Stanley 2.74M +25.5% $10.07M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
48 Morgan Stanley 2.74M +25.5% $10.07M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
49 Morgan Stanley 2.74M +25.5% $10.07M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
50 Morgan Stanley 2.74M +25.5% $10.07M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
51 Morgan Stanley 2.74M +25.5% $10.07M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
52 Morgan Stanley 2.74M +25.5% $10.07M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
53 Bank Of America Corp /De/ 2.60M +4.0% $9.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Bank Of America Corp /De/ 2.60M +4.0% $9.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Bank Of America Corp /De/ 2.60M +4.0% $9.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Bank Of America Corp /De/ 2.60M +4.0% $9.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Bank Of America Corp /De/ 2.60M +4.0% $9.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Millennium Management 1.83M -29.8% $6.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Nuveen, LLC 1.72M +47.8% $6.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Nuveen, LLC 1.72M +47.8% $6.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Nuveen, LLC 1.72M +47.8% $6.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Bank of New York Mellon Corp 1.64M +12.1% $6.02M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Bank of New York Mellon Corp 1.64M +12.1% $6.02M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Bank of New York Mellon Corp 1.64M +12.1% $6.02M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Bank of New York Mellon Corp 1.64M +12.1% $6.02M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 Bank of New York Mellon Corp 1.64M +12.1% $6.02M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Bank of New York Mellon Corp 1.64M +12.1% $6.02M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Bank of New York Mellon Corp 1.64M +12.1% $6.02M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 JPMorgan Chase 1.15M -13.8% $4.32M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
70 JPMorgan Chase 1.15M -13.8% $4.32M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
71 JPMorgan Chase 1.15M -13.8% $4.32M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
72 JPMorgan Chase 1.15M -13.8% $4.32M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
73 JPMorgan Chase 1.15M -13.8% $4.32M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
74 Swiss National Bank 942.60K +7.5% $3.46M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Stifel Financial Corp 881.46K +13.4% $3.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Stifel Financial Corp 881.46K +13.4% $3.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Stifel Financial Corp 881.46K +13.4% $3.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Citigroup Inc 864.40K +373.4% $3.17M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Citigroup Inc 864.40K +373.4% $3.17M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Invesco Ltd. 795.70K +15.1% $2.92M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Invesco Ltd. 795.70K +15.1% $2.92M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Invesco Ltd. 795.70K +15.1% $2.92M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Invesco Ltd. 795.70K +15.1% $2.92M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Invesco Ltd. 795.70K +15.1% $2.92M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Group One Trading Llc 783.03K -13.1% $2.87M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
86 Man Group plc 765.79K -36.2% $2.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Man Group plc 765.79K -36.2% $2.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 UBS AM, a distinct business unit of… 760.13K -81.1% $2.79M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 UBS AM, a distinct business unit of… 760.13K -81.1% $2.79M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 UBS AM, a distinct business unit of… 760.13K -81.1% $2.79M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 UBS AM, a distinct business unit of… 760.13K -81.1% $2.79M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 UBS AM, a distinct business unit of… 760.13K -81.1% $2.79M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 UBS AM, a distinct business unit of… 760.13K -81.1% $2.79M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 UBS AM, a distinct business unit of… 760.13K -81.1% $2.79M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 UBS AM, a distinct business unit of… 760.13K -81.1% $2.79M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 UBS AM, a distinct business unit of… 760.13K -81.1% $2.79M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 National Bank Of Canada /Fi/ 739.63K +40163.0% $2.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 National Bank Of Canada /Fi/ 739.63K +40163.0% $2.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 T. Rowe Price 720.10K +28.4% $2.64M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
100 BNP Paribas Asset Management… 712.78K -9.9% $2.62M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $25.08M 0.0%

Đã thoát

Renaissance Technologies $7.37M đã 0.0%
Mitsubishi UFJ Trust &… $2.79M đã 0.0%
Tudor Investment Corp Et Al $814,459 đã 0.0%
Ameriprise Financial Inc $114,017 đã 0.0%
Quantinno Capital Management… $31,707 đã 0.0%
Optiver Holding B.V. $7,810 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 333 người nắm giữ, 334.81M cổ phần, $1.02B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Aug 07 SC 13G — STATE STREET CORP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 31 SC 13G — VANGUARD PORTFOLIO MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 31 SC 13G — VANGUARD CAPITAL MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 29 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API