Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

RVTY

Revvity, Inc. · Healthcare · Medical - Diagnostics & Research

124.84 +1.5% vốn hóa thị trường $13.93B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
126Cổ đông được theo dõi
-7Δ nhà nắm giữ
72.99MCổ phần đang nắm giữ
$6.39BGiá trị được báo cáo
+4Vị thế mới
−12Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 37/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -5.3% · dòng cổ phần +5.8% · vị thế mới ròng -6.3%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 133 +9 66.02M $7.35B +14 −4
Q1 2026 126 -7 72.99M $6.39B +4 −12
Q4 2025 133 0 75.39M $7.30B +3 −2
Q3 2025 19 +1 44.69M $3.92B +1 −1
Q2 2025 16 +1 42.02M $4.06B +3 −2
Q1 2025 12 -1 20.50M $2.17B −1
Q4 2024 13 0 18.11M $2.02B +1 −1
Q3 2024 12 -1 11.86M $1.51B +1 −2
Q2 2024 13 11.86M $1.24B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 T. Rowe Price 10.09M +17.2% $884.00M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
2 T. Rowe Price 10.09M +17.2% $884.00M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
3 Janus Henderson Group Plc 8.35M +2.3% $731.39M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
4 Janus Henderson Group Plc 8.35M +2.3% $731.39M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
5 Janus Henderson Group Plc 8.35M +2.3% $731.39M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
6 Janus Henderson Group Plc 8.35M +2.3% $731.39M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
7 Janus Henderson Group Plc 8.35M +2.3% $731.39M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
8 Vanguard Capital Management Llc 7.33M $642.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 7.25M +1.0% $635.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 7.25M +1.0% $635.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 7.25M +1.0% $635.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 7.25M +1.0% $635.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 7.25M +1.0% $635.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 7.25M +1.0% $635.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 7.25M +1.0% $635.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 7.25M +1.0% $635.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 7.25M +1.0% $635.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 7.25M +1.0% $635.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 7.25M +1.0% $635.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 7.25M +1.0% $635.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 7.25M +1.0% $635.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 7.25M +1.0% $635.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
23 BlackRock (thụ động) 7.25M +1.0% $635.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
24 BlackRock (thụ động) 7.25M +1.0% $635.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
25 BlackRock (thụ động) 7.25M +1.0% $635.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
26 BlackRock (thụ động) 7.25M +1.0% $635.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
27 State Street Global Advisors (thụ động) 4.31M 0.0% $377.63M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
28 Victory Capital Management Inc 3.37M +1108.2% $295.48M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
29 Victory Capital Management Inc 3.37M +1108.2% $295.48M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
30 Victory Capital Management Inc 3.37M +1108.2% $295.48M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
31 Geode Capital Management (thụ động) 2.94M +1.6% $256.86M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
32 Geode Capital Management (thụ động) 2.94M +1.6% $256.86M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
33 Dimensional Fund Advisors Lp 2.92M +11.7% $255.62M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
34 Dimensional Fund Advisors Lp 2.92M +11.7% $255.62M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
35 Dimensional Fund Advisors Lp 2.92M +11.7% $255.62M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
36 Dimensional Fund Advisors Lp 2.92M +11.7% $255.62M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
37 Dimensional Fund Advisors Lp 2.92M +11.7% $255.62M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
38 Invesco Ltd. 2.72M +27.4% $238.13M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
39 Invesco Ltd. 2.72M +27.4% $238.13M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
40 Invesco Ltd. 2.72M +27.4% $238.13M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
41 Invesco Ltd. 2.72M +27.4% $238.13M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
42 Invesco Ltd. 2.72M +27.4% $238.13M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
43 Invesco Ltd. 2.72M +27.4% $238.13M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
44 Morgan Stanley 2.68M -5.7% $235.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Morgan Stanley 2.68M -5.7% $235.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Morgan Stanley 2.68M -5.7% $235.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 Morgan Stanley 2.68M -5.7% $235.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Morgan Stanley 2.68M -5.7% $235.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 Morgan Stanley 2.68M -5.7% $235.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 Morgan Stanley 2.68M -5.7% $235.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 Morgan Stanley 2.68M -5.7% $235.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
52 Morgan Stanley 2.68M -5.7% $235.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 Morgan Stanley 2.68M -5.7% $235.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 Morgan Stanley 2.68M -5.7% $235.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 Morgan Stanley 2.68M -5.7% $235.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Morgan Stanley 2.68M -5.7% $235.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 Morgan Stanley 2.68M -5.7% $235.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Allspring Global Investments… 2.26M +29.0% $198.64M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
59 Allspring Global Investments… 2.26M +29.0% $198.64M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
60 Allspring Global Investments… 2.26M +29.0% $198.64M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
61 Neuberger Berman Group LLC 1.39M +52.0% $121.55M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
62 Neuberger Berman Group LLC 1.39M +52.0% $121.55M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
63 UBS Group AG 1.36M -17.6% $118.76M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
64 UBS Group AG 1.36M -17.6% $118.76M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
65 UBS Group AG 1.36M -17.6% $118.76M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
66 Charles Schwab Investment… 1.09M +3.7% $95.09M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
67 Massachusetts Financial Services Co… 1.07M -2.9% $93.35M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
68 Massachusetts Financial Services Co… 1.07M -2.9% $93.35M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
69 Massachusetts Financial Services Co… 1.07M -2.9% $93.35M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
70 Northern Trust Corp 928.52K -0.6% $81.35M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
71 Northern Trust Corp 928.52K -0.6% $81.35M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
72 Northern Trust Corp 928.52K -0.6% $81.35M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
73 Northern Trust Corp 928.52K -0.6% $81.35M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
74 Northern Trust Corp 928.52K -0.6% $81.35M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
75 Northern Trust Corp 928.52K -0.6% $81.35M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
76 Northern Trust Corp 928.52K -0.6% $81.35M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
77 Pictet Asset Management Holding SA 897.34K -34.2% $78.56M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
78 Bank Of America Corp /De/ 880.50K +14.7% $77.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
79 Bank Of America Corp /De/ 880.50K +14.7% $77.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
80 Bank Of America Corp /De/ 880.50K +14.7% $77.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
81 Bank Of America Corp /De/ 880.50K +14.7% $77.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
82 Bank Of America Corp /De/ 880.50K +14.7% $77.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
83 Bank Of America Corp /De/ 880.50K +14.7% $77.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
84 PRIMECAP Management 867.03K -30.0% $75.96M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
85 Sei Investments Co 703.41K +82.7% $61.63M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
86 Sei Investments Co 703.41K +82.7% $61.63M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
87 Bank of New York Mellon Corp 637.41K -3.2% $55.84M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
88 Bank of New York Mellon Corp 637.41K -3.2% $55.84M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
89 Bank of New York Mellon Corp 637.41K -3.2% $55.84M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
90 Bank of New York Mellon Corp 637.41K -3.2% $55.84M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
91 Bank of New York Mellon Corp 637.41K -3.2% $55.84M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
92 Bank of New York Mellon Corp 637.41K -3.2% $55.84M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
93 Bank of New York Mellon Corp 637.41K -3.2% $55.84M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
94 Bank of New York Mellon Corp 637.41K -3.2% $55.84M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
95 Bank of New York Mellon Corp 637.41K -3.2% $55.84M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
96 Bank of New York Mellon Corp 637.41K -3.2% $55.84M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
97 Bank of New York Mellon Corp 637.41K -3.2% $55.84M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
98 Bank of New York Mellon Corp 637.41K -3.2% $55.84M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
99 Bank of New York Mellon Corp 637.41K -3.2% $55.84M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
100 Bank of New York Mellon Corp 637.41K -3.2% $55.84M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Millennium Management $90.60M đã 0.1%
Norges Bank $80.38M đã 0.0%
Jane Street Group, Llc $63.28M đã 0.1%
Man Group plc $8.74M đã 0.0%
Hrt Financial Lp $3.95M đã 0.0%
Allianz Asset Management GmbH $2.76M đã 0.0%
LMR Partners LLP $1.14M đã 0.0%
D. E. Shaw & Co. $728,334 đã 0.0%
Blair William & Co/Il $568,503 đã 0.0%
Royal London Asset Management… $275,738 đã 0.0%
Simplex Trading, Llc $258,225 đã 0.0%
Canada Pension Plan… $29,025 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 495 người nắm giữ, 115.11M cổ phần, $7.19B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Aug 14 SC 13G/A — T. Rowe Price Investment Management…

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 SC 13G/A — PRICE T ROWE ASSOCIATES INC /MD/

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API