Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

RVMD

Revolution Medicines, Inc. · Healthcare · Biotechnology

211.38 -0.1% vốn hóa thị trường $44.94B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
149Cổ đông được theo dõi
+17Δ nhà nắm giữ
106.81MCổ phần đang nắm giữ
$18.63BGiá trị được báo cáo
+25Vị thế mới
−7Thoát vị thế
Strongly Rising Điểm conviction 57/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +12.9% · dòng cổ phần +11.6% · vị thế mới ròng +12.1%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 149 +17 106.81M $18.63B +25 −7
Q1 2026 134 +17 103.45M $9.43B +22 −6
Q4 2025 116 +1 107.70M $8.12B +3 −1
Q3 2025 20 +3 68.96M $3.10B +3 −1
Q2 2025 15 0 63.88M $2.26B
Q1 2025 12 +2 32.32M $1.05B +2
Q4 2024 10 -1 33.19M $1.34B −1
Q3 2024 10 -1 26.28M $1.08B −1
Q2 2024 11 28.23M $999.53M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 13.70M +22.1% $2.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 13.70M +22.1% $2.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 13.70M +22.1% $2.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 13.70M +22.1% $2.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 13.70M +22.1% $2.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 13.70M +22.1% $2.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 13.70M +22.1% $2.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 13.70M +22.1% $2.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 13.70M +22.1% $2.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 13.70M +22.1% $2.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 13.70M +22.1% $2.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 13.70M +22.1% $2.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 13.70M +22.1% $2.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 13.70M +22.1% $2.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 13.70M +22.1% $2.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 13.70M +22.1% $2.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 13.70M +22.1% $2.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 13.70M +22.1% $2.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 13.70M +22.1% $2.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 13.70M +22.1% $2.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 13.70M +22.1% $2.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
22 Fidelity (FMR) 12.20M +44.1% $2.28B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
23 Fidelity (FMR) 12.20M +44.1% $2.28B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
24 Fidelity (FMR) 12.20M +44.1% $2.28B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
25 Fidelity (FMR) 12.20M +44.1% $2.28B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
26 Fidelity (FMR) 12.20M +44.1% $2.28B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
27 Fidelity (FMR) 12.20M +44.1% $2.28B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
28 Fidelity (FMR) 12.20M +44.1% $2.28B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
29 Vanguard Capital Management Llc 9.09M +8.7% $1.70B 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
30 UBS Group AG 5.45M +24.2% $1.02B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
31 UBS Group AG 5.45M +24.2% $1.02B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
32 UBS Group AG 5.45M +24.2% $1.02B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
33 UBS Group AG 5.45M +24.2% $1.02B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
34 UBS Group AG 5.45M +24.2% $1.02B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
35 State Street Global Advisors (thụ động) 4.90M +11.2% $917.12M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
36 Capital World Investors 4.01M Mới $750.66M 0.1% New 1 SEC ↗
37 Geode Capital Management (thụ động) 3.94M +18.1% $736.81M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
38 Geode Capital Management (thụ động) 3.94M +18.1% $736.81M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
39 Wellington Management 3.84M -36.2% $719.79M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
40 Wellington Management 3.84M -36.2% $719.79M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
41 Wellington Management 3.84M -36.2% $719.79M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
42 Wellington Management 3.84M -36.2% $719.79M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
43 Wellington Management 3.84M -36.2% $719.79M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
44 Wellington Management 3.84M -36.2% $719.79M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
45 Wellington Management 3.84M -36.2% $719.79M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
46 Wellington Management 3.84M -36.2% $719.79M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
47 JPMorgan Chase 3.30M +994.3% $636.93M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
48 JPMorgan Chase 3.30M +994.3% $636.93M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
49 JPMorgan Chase 3.30M +994.3% $636.93M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
50 JPMorgan Chase 3.30M +994.3% $636.93M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
51 JPMorgan Chase 3.30M +994.3% $636.93M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
52 JPMorgan Chase 3.30M +994.3% $636.93M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
53 JPMorgan Chase 3.30M +994.3% $636.93M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
54 JPMorgan Chase 3.30M +994.3% $636.93M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
55 JPMorgan Chase 3.30M +994.3% $636.93M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
56 JPMorgan Chase 3.30M +994.3% $636.93M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
57 JPMorgan Chase 3.30M +994.3% $636.93M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
58 JPMorgan Chase 3.30M +994.3% $636.93M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
59 JPMorgan Chase 3.30M +994.3% $636.93M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
60 JPMorgan Chase 3.30M +994.3% $636.93M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
61 JPMorgan Chase 3.30M +994.3% $636.93M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
62 T. Rowe Price 2.97M -22.1% $453.11M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
63 T. Rowe Price 2.97M -22.1% $453.11M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
64 T. Rowe Price 2.97M -22.1% $453.11M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
65 Norges Bank (thụ động) 2.16M Mới $404.05M 0.0% New 1 SEC ↗
66 Goldman Sachs Group 2.13M -2.4% $399.49M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
67 Goldman Sachs Group 2.13M -2.4% $399.49M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
68 Goldman Sachs Group 2.13M -2.4% $399.49M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
69 Massachusetts Financial Services Co… 2.01M Mới $376.83M 0.1% New 1 SEC ↗
70 Massachusetts Financial Services Co… 2.01M Mới $376.83M 0.1% New 1 SEC ↗
71 Massachusetts Financial Services Co… 2.01M Mới $376.83M 0.1% New 1 SEC ↗
72 Massachusetts Financial Services Co… 2.01M Mới $376.83M 0.1% New 1 SEC ↗
73 Massachusetts Financial Services Co… 2.01M Mới $376.83M 0.1% New 1 SEC ↗
74 Massachusetts Financial Services Co… 2.01M Mới $376.83M 0.1% New 1 SEC ↗
75 Charles Schwab Investment… 1.92M +10.5% $359.02M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Charles Schwab Investment… 1.92M +10.5% $359.02M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Franklin Resources Inc 1.49M +31.3% $278.75M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Franklin Resources Inc 1.49M +31.3% $278.75M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Franklin Resources Inc 1.49M +31.3% $278.75M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Franklin Resources Inc 1.49M +31.3% $278.75M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Holocene Advisors, LP 1.36M -44.9% $254.56M 0.6% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 AQR Capital Management 1.30M +1009.2% $242.61M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
83 AQR Capital Management 1.30M +1009.2% $242.61M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
84 AQR Capital Management 1.30M +1009.2% $242.61M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
85 AQR Capital Management 1.30M +1009.2% $242.61M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
86 AQR Capital Management 1.30M +1009.2% $242.61M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
87 AQR Capital Management 1.30M +1009.2% $242.61M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
88 AQR Capital Management 1.30M +1009.2% $242.61M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
89 AQR Capital Management 1.30M +1009.2% $242.61M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
90 AQR Capital Management 1.30M +1009.2% $242.61M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
91 AQR Capital Management 1.30M +1009.2% $242.61M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
92 Northern Trust Corp 1.12M +17.1% $209.21M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Northern Trust Corp 1.12M +17.1% $209.21M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Northern Trust Corp 1.12M +17.1% $209.21M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Northern Trust Corp 1.12M +17.1% $209.21M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 Northern Trust Corp 1.12M +17.1% $209.21M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Northern Trust Corp 1.12M +17.1% $209.21M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 National Bank Of Canada /Fi/ 1.10M -37.3% $205.26M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
99 National Bank Of Canada /Fi/ 1.10M -37.3% $205.26M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
100 Ameriprise Financial Inc 1.04M -34.2% $194.72M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Capital World Investors $750.66M 0.1%
Norges Bank $404.05M 0.0%
Massachusetts Financial… $376.83M 0.1%
Massachusetts Financial… $376.83M 0.1%
Massachusetts Financial… $376.83M 0.1%
Massachusetts Financial… $376.83M 0.1%
Massachusetts Financial… $376.83M 0.1%
Massachusetts Financial… $376.83M 0.1%

Đã thoát

Squarepoint Ops LLC $11.74M đã 0.0%
Hrt Financial Lp $9.02M đã 0.0%
Connor, Clark & Lunn… $8.92M đã 0.0%
Canada Pension Plan… $8.66M đã 0.0%
Balyasny Asset Management L.P. $2.31M đã 0.0%
Renaissance Technologies $602,950 đã 0.0%
Principal Financial Group Inc $444,141 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 13.50K cổ phần, $1,312 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 21 Cislini Jeff

Officer · 3.40K cp · $704,603

Aug 21 Cislini Jeff

Officer · 17.32K cp · $3.61M

Aug 21 Cislini Jeff

Officer · 25.82K cp · $5.40M

Aug 21 Cislini Jeff

Officer · 2.54K cp · $534,072

Aug 21 Cislini Jeff

Officer · 4.50K cp · $951,038

Aug 21 Cislini Jeff

Officer · 3.31K cp · $702,761

Aug 21 GOLDSMITH MARK A

Officer, Director · 5.13K cp · $1.06M

Aug 21 GOLDSMITH MARK A

Officer, Director · 24.92K cp · $5.19M

Aug 21 GOLDSMITH MARK A

Officer, Director · 35.94K cp · $7.52M

Aug 21 GOLDSMITH MARK A

Officer, Director · 3.81K cp · $801,670

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 14 SC 13G — BAKER BROS. ADVISORS LP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 SC 13G — Janus Henderson Group Ltd.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 SC 13G/A — FARALLON CAPITAL MANAGEMENT, L.L.C.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 29 SC 13G — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API