★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

RTX

RTX Corporation · Industrials · Aerospace & Defense

193.92 +3.7% vốn hóa thị trường $261.36B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 16 22:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
178Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
941.46MCổ phần đang nắm giữ
$172.48BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 55/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +0.6% · dòng cổ phần -2.3% · vị thế mới ròng +1.1% · công thức
Phân mảnh quyền sở hữu: nhiều người nắm giữ hơn, cổ phần tổng hợp nhỏ hơn.

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 176 +2 896.43M $169.99B +7 −6
Q1 2026 178 -1 886.73M $170.71B +6 −8
Q4 2025 178 +1 941.46M $172.48B +2 n/a
Q3 2025 26 -1 532.60M $89.10B n/a −2
Q2 2025 25 +2 469.01M $68.47B +3 −1
Q1 2025 20 -1 240.37M $31.82B n/a −1
Q4 2024 21 0 234.89M $27.17B +1 −1
Q3 2024 20 +2 118.09M $14.29B +2 n/a
Q2 2024 18 n/a 121.13M $12.15B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 124.99M +1.8% $22.92B 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 104.92M +3.7% $19.24B 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×21
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 91.88M +0.7% $16.85B 0.6% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Capital Research Global Investors 76.14M n/a $13.96B 2.6% n/c 1 SEC ↗
5 Capital International Investors 44.51M n/a $8.16B 1.3% n/c 1 SEC ↗
6 Dodge & Cox ✦ 37.57M -6.3% $6.89B 3.7% ▼ Trim 7 SEC ↗
7 JPMorgan Chase ✦ 32.11M -46.8% $5.89B 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×17
8 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 30.32M +2.3% $5.55B 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
9 Morgan Stanley ✦ 29.78M +0.3% $5.46B 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×17
10 Bank Of America Corp /De/ 25.48M n/a $4.67B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×8
11 Fisher Asset Management ✦ 21.80M +3.0% $4.00B 1.4% ▲ Add 7 SEC ↗
12 Norges Bank ✦ (thụ động) 17.27M Mới $3.17B 0.3% New 1 SEC ↗
13 Franklin Resources Inc 14.47M n/a $2.65B 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×13
14 Massachusetts Financial Services Co… 14.16M n/a $2.60B 0.8% n/c 1 SEC ↗ ×7
15 Northern Trust Corp 12.18M n/a $2.23B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×8
16 Charles Schwab Investment… 10.39M n/a $1.90B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
17 Goldman Sachs Group ✦ 10.34M +9.8% $1.90B 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
18 Sanders Capital, LLC 9.40M n/a $1.72B 2.0% n/c 1 SEC ↗
19 Invesco Ltd. 9.13M n/a $1.68B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×16
20 UBS Group AG 9.03M n/a $1.66B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×9
21 Wells Fargo & Company/Mn 8.76M n/a $1.61B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×6
22 Bank of New York Mellon Corp 8.41M n/a $1.54B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×19
23 Nuveen, LLC 7.71M n/a $1.41B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
24 Dimensional Fund Advisors Lp 7.55M n/a $1.39B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
25 Capital World Investors ✦ 7.41M -14.6% $1.36B 0.2% ▼ Trim 5 SEC ↗
26 Fidelity (FMR) ✦ 7.04M +5.8% $1.29B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
27 Legal & General Group Plc 6.98M n/a $1.28B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
28 UBS AM, a distinct business unit of… 6.72M n/a $1.23B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×10
29 Royal Bank Of Canada 6.49M n/a $1.19B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×16
30 Clearbridge Investments, LLC 6.35M n/a $1.16B 0.9% n/c 1 SEC ↗
31 Raymond James Financial Inc 5.33M n/a $978.31M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×4
32 Alliancebernstein L.P. 5.18M n/a $950.48M 0.3% n/c 1 SEC ↗
33 Hsbc Holdings Plc 4.68M n/a $859.05M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×32
34 Amundi 4.40M n/a $807.35M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
35 Ameriprise Financial Inc 4.25M n/a $778.57M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×6
36 Swiss National Bank 3.67M n/a $672.73M 0.4% n/c 1 SEC ↗
37 Barclays Plc 2.98M n/a $545.82M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
38 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 2.97M n/a $544.88M 0.3% n/c 1 SEC ↗
39 California Public Employees… 2.95M n/a $541.56M 0.3% n/c 1 SEC ↗
40 Pnc Financial Services Group, Inc. 2.93M n/a $536.50M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×8
41 Mitsubishi UFJ Asset Management… 2.86M n/a $534.83M 0.4% n/c 1 SEC ↗
42 Deutsche Bank Ag\ 2.81M n/a $515.83M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×19
43 T. Rowe Price ✦ 2.80M +0.9% $513.24M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
44 Envestnet Asset Management Inc 2.78M n/a $510.58M 0.2% n/c 1 SEC ↗
45 National Pension Service 2.76M n/a $506.47M 0.4% n/c 1 SEC ↗
46 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 2.71M n/a $497.09M 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×2
47 LPL Financial LLC 2.63M n/a $482.22M 0.1% n/c 1 SEC ↗
48 Truist Financial Corp 2.32M n/a $424.57M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×3
49 Rhumbline Advisers 2.15M n/a $394.41M 0.3% n/c 1 SEC ↗
50 Stifel Financial Corp 2.13M n/a $390.50M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×7
51 California State Teachers… 2.10M n/a $385.67M 0.4% n/c 1 SEC ↗
52 Wellington Management ✦ 2.07M -13.6% $379.35M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×7
53 HighTower Advisors, LLC 1.95M n/a $357.56M 0.4% n/c 1 SEC ↗
54 Neuberger Berman Group LLC 1.85M n/a $339.03M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
55 Principal Financial Group Inc 1.73M n/a $317.89M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
56 Artisan Partners Limited Partnership 1.72M n/a $316.13M 0.5% n/c 1 SEC ↗
57 Bank Of Montreal /Can/ 1.66M n/a $304.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
58 Voya Investment Management Llc 1.65M n/a $302.08M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
59 Citigroup Inc 1.64M n/a $299.87M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
60 New York State Common Retirement… 1.61M n/a $295.07M 0.4% n/c 1 SEC ↗
61 Bnp Paribas Financial Markets 1.39M n/a $254.75M 0.2% n/c 1 SEC ↗
62 Corient Private Wealth LP 2.43M n/a $251.34M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
63 American Century Companies Inc 1.27M n/a $233.14M 0.1% n/c 1 SEC ↗
64 Alkeon Capital Management Llc 1.25M n/a $229.25M 1.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
65 AQR Capital Management ✦ 1.24M +21.9% $228.03M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×7
66 Cerity Partners LLC 1.21M n/a $221.48M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
67 State Board Of Administration Of… 1.19M n/a $218.92M 0.4% n/c 1 SEC ↗
68 First Trust Advisors Lp 1.16M n/a $212.72M 0.2% n/c 1 SEC ↗
69 Adage Capital Partners ✦ 1.14M +42.7% $209.60M 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗
70 Aviva Plc 1.12M n/a $205.62M 0.3% n/c 1 SEC ↗
71 Sei Investments Co 1.12M n/a $205.49M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
72 1832 Asset Management L.P. 1.09M n/a $200.69M 0.3% n/c 1 SEC ↗
73 Prudential Financial Inc 1.09M n/a $199.20M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
74 National Bank Of Canada /Fi/ 1.07M n/a $196.55M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
75 Citadel Advisors ✦ 1.05M -21.8% $192.09M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
76 Janus Henderson Group Plc 1.02M n/a $187.00M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
77 Danske Bank A/S 1.02M n/a $186.75M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
78 Korea Investment CORP 1.01M n/a $184.51M 0.4% n/c 1 SEC ↗
79 Jennison Associates Llc 1.00M n/a $183.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗
80 Jones Financial Companies Lllp 942.87K n/a $172.92M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
81 Us Bancorp \De\ 923.05K n/a $169.29M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
82 Russell Investments Group, Ltd. 893.46K n/a $163.88M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×15
83 Toronto Dominion Bank 869.20K n/a $159.41M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
84 Commonwealth Equity Services, Llc 865.31K n/a $158.70M 0.2% n/c 1 SEC ↗
85 Manufacturers Life Insurance… 816.08K n/a $149.67M 0.1% n/c 1 SEC ↗
86 Quantinno Capital Management LP 813.47K n/a $149.19M 0.3% n/c 1 SEC ↗
87 Wealth Enhancement Advisory… 745.86K n/a $142.48M 0.2% n/c 1 SEC ↗
88 Baird Financial Group, Inc. 733.06K n/a $134.44M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
89 State Of Wisconsin Investment Board 715.07K n/a $131.14M 0.3% n/c 1 SEC ↗
90 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 694.86K n/a $127.44M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
91 Mackenzie Financial Corp 659.96K n/a $121.20M 0.1% n/c 1 SEC ↗
92 Fayez Sarofim & Co 632.70K n/a $116.04M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
93 Aberdeen Group plc 619.89K n/a $113.69M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
94 Creative Planning 616.67K n/a $113.10M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
95 Royal London Asset Management Ltd 610.70K n/a $112.00M 0.2% n/c 1 SEC ↗
96 Cetera Investment Advisers 608.48K n/a $111.60M 0.1% n/c 1 SEC ↗
97 Rockefeller Capital Management L.P. 603.48K n/a $110.68M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
98 Assenagon Asset Management S.A. 601.99K n/a $110.41M 0.2% n/c 1 SEC ↗
99 Northwestern Mutual Wealth… 598.64K n/a $109.79M 0.1% n/c 1 SEC ↗
100 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 590.58K n/a $108.31M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $3.17B 0.3%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 10 người nắm giữ, 96.27K cổ phần, $18.42M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 18 Maharajh Ramsaran

Officer · 13.65K cp · $3.06M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API