RSKD
Riskified Ltd. · Technology · Software - Application
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông -4.2% ·
dòng cổ phần +5.2% ·
vị thế mới ròng -6.5%
— công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 46 | -2 | 20.06M | $101.10M | +4 | −7 |
| Q1 2026 | 51 | +3 | 19.17M | $75.13M | +5 | −2 |
| Q4 2025 | 49 | 0 | 24.10M | $119.79M | +1 | −1 |
| Q3 2025 | 15 | +2 | 14.37M | $67.24M | +3 | −1 |
| Q2 2025 | 10 | -1 | 13.45M | $67.10M | +1 | −2 |
| Q1 2025 | 9 | -3 | 11.84M | $54.72M | — | −3 |
| Q4 2024 | 12 | +2 | 12.78M | $60.44M | +2 | — |
| Q3 2024 | 9 | 0 | 11.04M | $52.23M | — | — |
| Q2 2024 | 9 | — | 13.04M | $83.33M | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Capital World Investors ✦ | 8.52M | +2.4% | $42.92M | 0.0% | ▲ Add | 9 | SEC ↗ |
| 2 | BlackRock ✦ (thụ động) | 2.08M | -1.0% | $10.47M | 0.0% | ▼ Trim | 5 | SEC ↗ ×7 |
| 3 | Renaissance Technologies ✦ | 1.34M | -1.1% | $6.78M | 0.0% | ▼ Trim | 9 | SEC ↗ |
| 4 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 773.51K | +4.7% | $3.90M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 5 | Hrt Financial Lp | 764.82K | +384.0% | $3.85M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 6 | Two Sigma Investments ✦ | 702.29K | +322.6% | $3.54M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 7 | Millennium Management ✦ | 616.13K | +35.9% | $3.11M | 0.0% | ▲ Add | 9 | SEC ↗ |
| 8 | ARK Investment Management ✦ | 488.80K | +3.1% | $2.46M | 0.0% | ▲ Add | 9 | SEC ↗ |
| 9 | Arrowstreet Capital ✦ | 461.46K | Mới | $2.33M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 10 | Citadel Advisors ✦ | 450.10K | +20.7% | $2.27M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 11 | Goldman Sachs Group ✦ | 430.64K | +27.7% | $2.17M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ ×2 |
| 12 | Qube Research & Technologies Ltd | 381.53K | +116.0% | $1.92M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 13 | UBS Group AG | 349.30K | +125.1% | $1.76M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×3 |
| 14 | Sei Investments Co | 241.82K | -32.1% | $1.22M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 15 | Point72 Asset Management ✦ | 235.85K | +21.0% | $1.19M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 16 | Morgan Stanley ✦ | 220.16K | +47.1% | $1.11M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ ×4 |
| 17 | Tidal Investments LLC | 214.73K | +142.3% | $1.08M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 18 | Nuveen, LLC | 206.23K | -70.2% | $1.04M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 19 | Credit Agricole S A | 200.00K | 0.0% | $1.01M | 0.0% | Held | 3 | SEC ↗ |
| 20 | Swiss National Bank | 157.51K | -6.0% | $793,866 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 21 | D. E. Shaw & Co. ✦ | 152.21K | -45.3% | $767,143 | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 22 | JPMorgan Chase ✦ | 149.29K | +112.5% | $749,441 | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ ×2 |
| 23 | Connor, Clark & Lunn Investment… | 139.25K | +177.0% | $701,815 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 24 | Northern Trust Corp | 120.89K | +8.0% | $609,290 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 25 | New York State Common Retirement… | 120.74K | 0.0% | $608,530 | 0.0% | Held | 3 | SEC ↗ |
| 26 | Lazard Asset Management Llc | 97.09K | Mới | $489,318 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 27 | Legal & General Group Plc | 61.89K | 0.0% | $311,907 | 0.0% | Held | 3 | SEC ↗ ×3 |
| 28 | Royal Bank Of Canada | 53.93K | +1.9% | $271,000 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 29 | Bank Of America Corp /De/ | 52.15K | +144.2% | $262,851 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 30 | Squarepoint Ops LLC | 48.73K | -35.9% | $245,589 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 31 | Citigroup Inc | 45.69K | +28.1% | $230,278 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 32 | Zurcher Kantonalbank (Zurich… | 35.87K | -41.7% | $180,770 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 33 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 32.75K | -3.2% | $164,839 | 0.0% | ▼ Trim | 9 | SEC ↗ ×2 |
| 34 | AQR Capital Management ✦ | 32.71K | +63.6% | $164,838 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 35 | Balyasny Asset Management L.P. | 24.20K | Mới | $121,958 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 36 | Susquehanna International Group, Llp | 22.26K | +3.7% | $112,190 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 37 | DZ BANK AG Deutsche Zentral… | 11.75K | Mới | $59,220 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 38 | Envestnet Asset Management Inc | 10.66K | +6.6% | $53,742 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 39 | Man Group plc | 10.00K | 0.0% | $50,400 | 0.0% | Held | 3 | SEC ↗ |
| 40 | Group One Trading Llc | 2.11K | -59.4% | $10,619 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 41 | Osaic Holdings, Inc. | 1.01K | -86.7% | $5,070 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 42 | Wells Fargo & Company/Mn | 1.00K | 0.0% | $5,040 | 0.0% | Held | 3 | SEC ↗ |
| 43 | UBS AM, a distinct business unit of… | 482 | -99.7% | $2,429 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 44 | Bnp Paribas Financial Markets | 121 | -67.6% | $610 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 45 | National Bank Of Canada /Fi/ | 4 | +300.0% | $20 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 46 | Rockefeller Capital Management L.P. | 1 | 0.0% | $5 | 0.0% | Held | 3 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Arrowstreet Capital | $2.33M | 0.0% |
| Lazard Asset Management Llc | $489,318 | 0.0% |
| Balyasny Asset Management L.P. | $121,958 | 0.0% |
| DZ BANK AG Deutsche Zentral… | $59,220 | 0.0% |
Đã thoát
| Jennison Associates Llc | $2.76M | đã 0.0% |
| Jane Street Group, Llc | $1.99M | đã 0.0% |
| HighTower Advisors, LLC | $48,843 | đã 0.0% |
| Raymond James Financial Inc | $42,869 | đã 0.0% |
| Simplex Trading, Llc | $3,136 | đã 0.0% |
| Barclays Plc | $1,015 | đã 0.0% |
| Northwestern Mutual Wealth… | $16 | đã 0.0% |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 103 người nắm giữ, 53.71M cổ phần, $174.36M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.
Giao dịch mua thị trường mở (P)
Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.
Giao dịch bán thị trường mở (S)
Director · 47.65K cp · $294,650
Officer · 65.00K cp · $401,635
Director · 46.78K cp · $293,830
Officer, Director, 10% owner · 150.00K cp · $971,910
Director · 50.00K cp · $336,010
Officer · 30.00K cp · $193,065
Officer, Director, 10% owner · 43.90K cp · $285,710
Director · 167.20K cp · $1.05M
Director · 289.40K cp · $1.77M
Director · 145.50K cp · $867,835
Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận