Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

RPRX

Royalty Pharma plc · Healthcare · Medical - Pharmaceuticals

62.07 +1.2% vốn hóa thị trường $27.51B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
146Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
306.62MCổ phần đang nắm giữ
$17.19BGiá trị được báo cáo
+5Vị thế mới
−4Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 44/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +1.5% · vị thế mới ròng +0.7%công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 146 0 306.62M $17.19B +5 −4
Q1 2026 148 +6 297.67M $14.26B +10 −5
Q4 2025 141 +1 305.31M $11.80B +2
Q3 2025 19 +1 173.40M $6.12B +2 −2
Q2 2025 16 0 158.26M $5.71B
Q1 2025 13 -3 61.13M $1.91B −3
Q4 2024 16 +2 77.30M $1.97B +2
Q3 2024 13 -1 62.78M $1.78B +1 −2
Q2 2024 14 58.59M $1.54B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Morgan Stanley 42.93M -1.5% $2.41B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
2 Morgan Stanley 42.93M -1.5% $2.41B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
3 Morgan Stanley 42.93M -1.5% $2.41B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
4 Morgan Stanley 42.93M -1.5% $2.41B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
5 Morgan Stanley 42.93M -1.5% $2.41B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
6 Morgan Stanley 42.93M -1.5% $2.41B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
7 Morgan Stanley 42.93M -1.5% $2.41B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
8 Morgan Stanley 42.93M -1.5% $2.41B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
9 Morgan Stanley 42.93M -1.5% $2.41B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
10 Morgan Stanley 42.93M -1.5% $2.41B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
11 Morgan Stanley 42.93M -1.5% $2.41B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
12 Morgan Stanley 42.93M -1.5% $2.41B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
13 Morgan Stanley 42.93M -1.5% $2.41B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
14 Morgan Stanley 42.93M -1.5% $2.41B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
15 Capital International Investors 35.27M +0.8% $1.98B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 27.83M +7.4% $1.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 27.83M +7.4% $1.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 27.83M +7.4% $1.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 27.83M +7.4% $1.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 27.83M +7.4% $1.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 27.83M +7.4% $1.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 27.83M +7.4% $1.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
23 BlackRock (thụ động) 27.83M +7.4% $1.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
24 BlackRock (thụ động) 27.83M +7.4% $1.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
25 BlackRock (thụ động) 27.83M +7.4% $1.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
26 BlackRock (thụ động) 27.83M +7.4% $1.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
27 BlackRock (thụ động) 27.83M +7.4% $1.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
28 BlackRock (thụ động) 27.83M +7.4% $1.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
29 BlackRock (thụ động) 27.83M +7.4% $1.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
30 BlackRock (thụ động) 27.83M +7.4% $1.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
31 BlackRock (thụ động) 27.83M +7.4% $1.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
32 BlackRock (thụ động) 27.83M +7.4% $1.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
33 BlackRock (thụ động) 27.83M +7.4% $1.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
34 BlackRock (thụ động) 27.83M +7.4% $1.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
35 BlackRock (thụ động) 27.83M +7.4% $1.56B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
36 Fidelity (FMR) 24.51M -2.5% $1.37B 0.1% ▼ Trim 5 SEC ↗
37 Fidelity (FMR) 24.51M -2.5% $1.37B 0.1% ▼ Trim 5 SEC ↗
38 Fidelity (FMR) 24.51M -2.5% $1.37B 0.1% ▼ Trim 5 SEC ↗
39 Fidelity (FMR) 24.51M -2.5% $1.37B 0.1% ▼ Trim 5 SEC ↗
40 Fidelity (FMR) 24.51M -2.5% $1.37B 0.1% ▼ Trim 5 SEC ↗
41 Fidelity (FMR) 24.51M -2.5% $1.37B 0.1% ▼ Trim 5 SEC ↗
42 Fidelity (FMR) 24.51M -2.5% $1.37B 0.1% ▼ Trim 5 SEC ↗
43 State Street Global Advisors (thụ động) 12.34M +12.3% $691.80M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
44 T. Rowe Price 11.19M +478.7% $627.63M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
45 T. Rowe Price 11.19M +478.7% $627.63M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
46 Swedbank AB 10.73M -7.4% $601.44M 0.5% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 Baillie Gifford 10.02M -38.0% $561.57M 0.5% ▼ Trim 9 SEC ↗
48 Baillie Gifford 10.02M -38.0% $561.57M 0.5% ▼ Trim 9 SEC ↗
49 Baillie Gifford 10.02M -38.0% $561.57M 0.5% ▼ Trim 9 SEC ↗
50 Baillie Gifford 10.02M -38.0% $561.57M 0.5% ▼ Trim 9 SEC ↗
51 Capital World Investors 9.52M +18.4% $533.64M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Geode Capital Management (thụ động) 8.06M +2.4% $450.58M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
53 Geode Capital Management (thụ động) 8.06M +2.4% $450.58M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
54 Norges Bank (thụ động) 5.34M Mới $299.19M 0.0% New 1 SEC ↗
55 Vanguard Capital Management Llc 4.83M +6.5% $270.63M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
56 Northern Trust Corp 4.72M +23.9% $264.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Northern Trust Corp 4.72M +23.9% $264.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Northern Trust Corp 4.72M +23.9% $264.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Northern Trust Corp 4.72M +23.9% $264.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Northern Trust Corp 4.72M +23.9% $264.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Northern Trust Corp 4.72M +23.9% $264.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Northern Trust Corp 4.72M +23.9% $264.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Northern Trust Corp 4.72M +23.9% $264.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Northern Trust Corp 4.72M +23.9% $264.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Royal London Asset Management Ltd 4.32M +13.4% $242.20M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
66 AQR Capital Management 4.31M +13.8% $241.40M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
67 AQR Capital Management 4.31M +13.8% $241.40M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
68 AQR Capital Management 4.31M +13.8% $241.40M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
69 AQR Capital Management 4.31M +13.8% $241.40M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
70 AQR Capital Management 4.31M +13.8% $241.40M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
71 AQR Capital Management 4.31M +13.8% $241.40M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
72 AQR Capital Management 4.31M +13.8% $241.40M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
73 AQR Capital Management 4.31M +13.8% $241.40M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
74 AQR Capital Management 4.31M +13.8% $241.40M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
75 Invesco Ltd. 4.23M +12.8% $237.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Invesco Ltd. 4.23M +12.8% $237.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Invesco Ltd. 4.23M +12.8% $237.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Invesco Ltd. 4.23M +12.8% $237.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Invesco Ltd. 4.23M +12.8% $237.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Invesco Ltd. 4.23M +12.8% $237.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Invesco Ltd. 4.23M +12.8% $237.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Invesco Ltd. 4.23M +12.8% $237.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Invesco Ltd. 4.23M +12.8% $237.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Invesco Ltd. 4.23M +12.8% $237.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Invesco Ltd. 4.23M +12.8% $237.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Invesco Ltd. 4.23M +12.8% $237.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Invesco Ltd. 4.23M +12.8% $237.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Invesco Ltd. 4.23M +12.8% $237.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Bank Of America Corp /De/ 4.15M +18.7% $232.66M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Bank Of America Corp /De/ 4.15M +18.7% $232.66M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Bank Of America Corp /De/ 4.15M +18.7% $232.66M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Bank Of America Corp /De/ 4.15M +18.7% $232.66M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Bank Of America Corp /De/ 4.15M +18.7% $232.66M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Bank Of America Corp /De/ 4.15M +18.7% $232.66M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Legal & General Group Plc 3.80M +13.0% $213.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 Legal & General Group Plc 3.80M +13.0% $213.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Legal & General Group Plc 3.80M +13.0% $213.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Amundi 3.72M +20.6% $208.80M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Amundi 3.72M +20.6% $208.80M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Amundi 3.72M +20.6% $208.80M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $299.19M 0.0%

Đã thoát

Pacer Advisors, Inc. $33.06M đã 0.1%
Hrt Financial Lp $9.73M đã 0.0%
Alyeska Investment Group, L.P. $7.22M đã 0.0%
Capstone Investment Advisors… $694,654 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 583 người nắm giữ, 354.58M cổ phần, $16.55B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 18 Hite Christopher

Officer · 100.00K cp · $6.00M

Aug 13 Coyne Terrance P.

Officer · 9.23K cp · $540,752

Aug 13 Coyne Terrance P.

Officer · 1.77K cp · $104,799

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 17 SC 13D/A — Legorreta Pablo G.

18.7% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jun 16 SC 13D/A — Severgnini Achille G.

4.8% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API