★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

ROST

Ross Stores, Inc. · Consumer Cyclical · Apparel - Retail

222.41 -1.2% vốn hóa thị trường $71.34B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
172Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
252.00MCổ phần đang nắm giữ
$45.39BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 50/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -5.6% · vị thế mới ròng +0.6% — công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 175 +3 241.55M $51.37B +6 −2
Q1 2026 174 +1 233.75M $50.52B +6 −6
Q4 2025 172 0 252.00M $45.39B +2 −1
Q3 2025 23 0 162.28M $24.73B — −1
Q2 2025 21 0 135.01M $17.22B +1 −1
Q1 2025 18 -2 64.75M $8.27B — −2
Q4 2024 20 +2 64.35M $9.73B +2 —
Q3 2024 17 -1 51.25M $7.71B — −1
Q2 2024 18 — 50.93M $7.40B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 38.69M +0.1% $6.97B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 24.29M -1.3% $4.38B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×22
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 13.91M +0.7% $2.51B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Invesco Ltd. 12.03M — $2.17B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×21
5 Bank Of America Corp /De/ 9.78M — $1.76B 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
6 JPMorgan Chase ✦ 9.72M -62.2% $1.75B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×16
7 Fidelity (FMR) ✦ 9.28M -1.7% $1.67B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
8 PRIMECAP Management ✦ 9.21M -7.5% $1.66B 1.3% ▼ Trim 7 SEC ↗
9 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 8.76M +0.2% $1.57B 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
10 T. Rowe Price ✦ 7.01M -3.6% $1.26B 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
11 Morgan Stanley ✦ 5.44M +1.5% $979.38M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×21
12 Norges Bank ✦ (thụ động) 4.82M Mới $868.36M 0.1% New 1 SEC ↗
13 Goldman Sachs Group ✦ 3.75M +17.5% $675.13M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
14 D. E. Shaw & Co. ✦ 3.68M -4.6% $663.68M 0.5% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
15 First Trust Advisors Lp 3.48M — $627.12M 0.5% n/c 1 SEC ↗
16 Northern Trust Corp 3.22M — $580.17M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
17 Viking Global Investors ✦ 3.17M +56.5% $570.59M 1.5% ▲ Add 5 SEC ↗
18 Victory Capital Management Inc 3.03M — $545.52M 0.3% n/c 1 SEC ↗
19 Dimensional Fund Advisors Lp 3.00M — $540.31M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
20 Massachusetts Financial Services Co… 2.99M — $538.51M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×6
21 Citadel Advisors ✦ 2.81M +78.1% $506.05M 0.3% ▲ Add 5 SEC ↗ ×2
22 Royal Bank Of Canada 2.34M — $422.11M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
23 Franklin Resources Inc 2.33M — $419.44M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×10
24 Principal Financial Group Inc 2.10M — $377.93M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
25 Legal & General Group Plc 2.07M — $372.16M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
26 Charles Schwab Investment… 2.02M — $364.38M 0.1% n/c 1 SEC ↗
27 Bank of New York Mellon Corp 1.90M — $341.57M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×19
28 UBS AM, a distinct business unit of… 1.81M — $326.85M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
29 Nuveen, LLC 1.78M — $319.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
30 Millennium Management ✦ 1.61M -12.7% $290.90M 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗
31 Balyasny Asset Management L.P. 1.58M — $284.77M 0.6% n/c 1 SEC ↗
32 Qube Research & Technologies Ltd 1.57M — $283.70M 0.4% n/c 1 SEC ↗
33 AQR Capital Management ✦ 1.56M +66.1% $280.30M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×8
34 First Eagle Investment Management… 1.46M — $263.83M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×2
35 Holocene Advisors, LP 1.46M — $263.56M 0.6% n/c 1 SEC ↗
36 Bank Of Montreal /Can/ 1.45M — $261.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
37 Amundi 1.43M — $256.93M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
38 Boston Partners 1.37M — $246.28M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×4
39 Hsbc Holdings Plc 1.35M — $242.80M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×22
40 Barclays Plc 1.31M — $235.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
41 National Pension Service 1.30M — $234.19M 0.2% n/c 1 SEC ↗
42 Marshall Wace ✦ 1.25M -31.5% $224.28M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
43 UBS Group AG 1.23M — $221.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
44 Raymond James Financial Inc 1.20M — $216.62M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
45 Deutsche Bank Ag\ 1.09M — $197.07M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
46 Canada Pension Plan Investment Board 1.06M — $190.83M 0.1% n/c 1 SEC ↗
47 Bnp Paribas Financial Markets 1.06M — $190.77M 0.1% n/c 1 SEC ↗
48 Envestnet Asset Management Inc 1.03M — $185.77M 0.1% n/c 1 SEC ↗
49 Point72 Asset Management ✦ 1.00M -0.6% $180.42M 0.3% ▼ Trim 7 SEC ↗
50 Kayne Anderson Rudnick Investment… 974.12K — $175.48M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×2
51 Alyeska Investment Group, L.P. 963.77K — $173.61M 0.5% n/c 1 SEC ↗
52 Swiss National Bank 891.50K — $160.59M 0.1% n/c 1 SEC ↗
53 Alliancebernstein L.P. 852.65K — $153.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 American Century Companies Inc 795.76K — $143.35M 0.1% n/c 1 SEC ↗
55 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 774.79K — $139.57M 0.1% n/c 1 SEC ↗
56 Assenagon Asset Management S.A. 753.30K — $135.70M 0.2% n/c 1 SEC ↗
57 Mitsubishi UFJ Asset Management… 734.19K — $134.25M 0.1% n/c 1 SEC ↗
58 Wells Fargo & Company/Mn 724.56K — $130.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
59 Allianz Asset Management GmbH 719.37K — $129.59M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
60 Adage Capital Partners ✦ 712.59K -27.5% $128.37M 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗
61 Arrowstreet Capital ✦ 694.31K -33.2% $125.07M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
62 Ameriprise Financial Inc 685.93K — $123.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
63 Rhumbline Advisers 639.75K — $115.24M 0.1% n/c 1 SEC ↗
64 Two Sigma Investments ✦ 633.22K Mới $114.07M 0.2% New 1 SEC ↗
65 Toronto Dominion Bank 630.81K — $113.63M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
66 California Public Employees… 597.90K — $107.71M 0.1% n/c 1 SEC ↗
67 1832 Asset Management L.P. 580.47K — $104.57M 0.1% n/c 1 SEC ↗
68 ProShare Advisors LLC 564.52K — $101.69M 0.2% n/c 1 SEC ↗
69 BNP Paribas Asset Management… 542.24K — $97.69M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
70 California State Teachers… 484.53K — $87.28M 0.1% n/c 1 SEC ↗
71 Alkeon Capital Management Llc 472.63K — $85.14M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
72 Citigroup Inc 446.04K — $80.35M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
73 Bank Of Nova Scotia 397.04K — $71.52M 0.1% n/c 1 SEC ↗
74 National Bank Of Canada /Fi/ 380.21K — $68.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
75 Man Group plc 365.07K — $65.76M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
76 Pnc Financial Services Group, Inc. 339.20K — $61.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
77 Prudential Financial Inc 338.94K — $61.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
78 Nomura Asset Management Co Ltd 332.06K — $59.82M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
79 Td Asset Management Inc 318.90K — $57.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 312.45K — $56.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗
81 Universal- Beteiligungs- und… 284.61K — $51.32M 0.1% n/c 1 SEC ↗
82 State Board Of Administration Of… 278.62K — $50.19M 0.1% n/c 1 SEC ↗
83 Manufacturers Life Insurance… 277.88K — $50.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Aviva Plc 245.12K — $44.16M 0.1% n/c 1 SEC ↗
85 Sei Investments Co 242.83K — $43.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
86 Aberdeen Group plc 236.65K — $42.63M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
87 Neuberger Berman Group LLC 236.49K — $42.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
88 LPL Financial LLC 233.16K — $42.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Caisse De Depot Et Placement Du… 232.67K — $41.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗
90 Russell Investments Group, Ltd. 226.82K — $40.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×15
91 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 211.06K — $38.02M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
92 New York State Common Retirement… 188.60K — $33.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Mackenzie Financial Corp 179.82K — $32.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 State Of Wisconsin Investment Board 174.32K — $31.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗
95 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 165.36K — $29.79M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
96 Cerity Partners LLC 164.28K — $29.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
97 Royal London Asset Management Ltd 163.78K — $29.50M 0.1% n/c 1 SEC ↗
98 Connor, Clark & Lunn Investment… 160.00K — $28.82M 0.1% n/c 1 SEC ↗
99 Mirae Asset Global Investments Co.… 156.12K — $28.12M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
100 Nomura Asset Management… 153.97K — $27.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $868.36M 0.1%
Two Sigma Investments $114.07M 0.2%

Đã thoát

Renaissance Technologies $32.71M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,336 người nắm giữ, 276.35M cổ phần, $56.35B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Sep 14 Brinkley Stephen C

Officer · 6.42K cp · $1.48M

Sep 14 Conroy James Grant

Officer, Director · 49.20K cp · $11.29M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Jul 29 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API