★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

ROK

Rockwell Automation, Inc. · Industrials · Industrial - Machinery

433.41 +1.3% vốn hóa thị trường $48.23B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 21 16:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
172Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
78.36MCổ phần đang nắm giữ
$30.49BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 50/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -1.5% · vị thế mới ròng +0.6% · công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 4 0 200.08K $75.37M n/a −1
Q2 2026 162 -7 75.27M $37.13B +3 −11
Q1 2026 173 0 72.76M $26.08B +4 −5
Q4 2025 172 0 78.36M $30.49B +1 n/a
Q3 2025 24 0 44.27M $15.47B n/a −1
Q2 2025 22 +1 40.57M $13.47B +1 n/a
Q1 2025 18 0 17.26M $4.46B +1 −1
Q4 2024 18 0 18.35M $5.24B +1 −1
Q3 2024 17 +1 12.80M $3.43B +2 −1
Q2 2024 16 n/a 11.56M $3.18B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 14.21M +0.8% $5.53B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 10.47M +6.9% $4.07B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×22
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 5.00M +4.2% $1.94B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Morgan Stanley ✦ 2.92M +10.4% $1.14B 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×18
5 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 2.92M +0.6% $1.13B 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
6 Goldman Sachs Group ✦ 2.11M +1.5% $821.22M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
7 UBS Group AG 1.63M n/a $632.88M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
8 Norges Bank ✦ (thụ động) 1.58M Mới $615.60M 0.1% New 1 SEC ↗
9 Invesco Ltd. 1.55M n/a $601.15M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×20
10 Charles Schwab Investment… 1.54M n/a $598.63M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
11 T. Rowe Price ✦ 1.47M -54.5% $571.21M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
12 Northern Trust Corp 1.42M n/a $553.05M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×10
13 Bank Of America Corp /De/ 1.23M n/a $477.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
14 UBS AM, a distinct business unit of… 1.08M n/a $421.12M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
15 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 978.00K n/a $380.51M 0.2% n/c 1 SEC ↗
16 Victory Capital Management Inc 964.88K n/a $375.43M 0.2% n/c 1 SEC ↗
17 Holocene Advisors, LP 925.63K n/a $360.13M 0.8% n/c 1 SEC ↗
18 Amundi 879.90K n/a $342.34M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
19 Alliancebernstein L.P. 860.39K n/a $334.75M 0.1% n/c 1 SEC ↗
20 Fisher Asset Management ✦ 857.53K +4.3% $333.64M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
21 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 854.19K n/a $332.34M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×4
22 Voya Investment Management Llc 798.22K n/a $310.56M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
23 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 796.71K n/a $310.02M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×3
24 Royal Bank Of Canada 760.93K n/a $296.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×12
25 Lazard Asset Management Llc 760.55K n/a $295.91M 0.5% n/c 1 SEC ↗
26 Nordea Investment Management Ab 744.81K n/a $291.07M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
27 Legal & General Group Plc 733.71K n/a $285.46M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
28 Dimensional Fund Advisors Lp 686.92K n/a $267.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
29 Bank of New York Mellon Corp 639.64K n/a $248.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×21
30 JPMorgan Chase ✦ 628.82K -61.6% $244.65M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×16
31 Raymond James Financial Inc 608.03K n/a $238.07M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
32 Balyasny Asset Management L.P. 560.72K n/a $218.16M 0.4% n/c 1 SEC ↗
33 Hsbc Holdings Plc 549.02K n/a $213.93M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×30
34 Citadel Advisors ✦ 524.80K +11.9% $204.18M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
35 Arrowstreet Capital ✦ 522.64K +62.3% $203.34M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
36 Robeco Institutional Asset… 469.00K n/a $182.48M 0.3% n/c 1 SEC ↗
37 Ameriprise Financial Inc 416.44K n/a $162.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
38 Mitsubishi UFJ Asset Management… 374.84K n/a $149.39M 0.1% n/c 1 SEC ↗
39 Fidelity (FMR) ✦ 381.00K +92.2% $148.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
40 Assenagon Asset Management S.A. 366.96K n/a $142.77M 0.2% n/c 1 SEC ↗
41 Deutsche Bank Ag\ 352.57K n/a $137.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
42 Neuberger Berman Group LLC 322.03K n/a $125.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
43 Man Group plc 321.45K n/a $125.07M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
44 Swiss National Bank 308.14K n/a $119.89M 0.1% n/c 1 SEC ↗
45 Wells Fargo & Company/Mn 298.92K n/a $116.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
46 Nuveen, LLC 296.83K n/a $115.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
47 Barclays Plc 279.94K n/a $108.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
48 Blair William & Co/Il 279.15K n/a $108.61M 0.3% n/c 1 SEC ↗
49 Prudential Financial Inc 257.29K n/a $100.10M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
50 PRIMECAP Management ✦ 254.91K -33.1% $99.18M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
51 Canada Pension Plan Investment Board 250.64K n/a $97.52M 0.1% n/c 1 SEC ↗
52 Franklin Resources Inc 234.09K n/a $91.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
53 Jennison Associates Llc 228.41K n/a $88.87M 0.1% n/c 1 SEC ↗
54 Millennium Management ✦ 222.49K +37.0% $86.56M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
55 Artisan Partners Limited Partnership 218.18K n/a $84.89M 0.1% n/c 1 SEC ↗
56 Rhumbline Advisers 211.49K n/a $82.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗
57 LPL Financial LLC 202.82K n/a $78.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 California Public Employees… 201.61K n/a $78.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Stifel Financial Corp 194.57K n/a $75.70M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
60 Corient Private Wealth LP 190.70K n/a $71.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
61 Qube Research & Technologies Ltd 171.17K n/a $66.60M 0.1% n/c 1 SEC ↗
62 California State Teachers… 170.20K n/a $66.22M 0.1% n/c 1 SEC ↗
63 Citigroup Inc 164.26K n/a $63.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
64 Principal Financial Group Inc 164.14K n/a $63.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
65 Markel Group ✦ 154.90K 0.0% $60.27M 0.5% Held 7 SEC ↗ ×2
66 Bnp Paribas Financial Markets 154.26K n/a $60.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Mackenzie Financial Corp 149.90K n/a $58.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗
68 Envestnet Asset Management Inc 150.97K n/a $58.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Allianz Asset Management GmbH 145.57K n/a $56.64M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
70 National Pension Service 143.10K n/a $55.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 HighTower Advisors, LLC 137.24K n/a $53.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗
72 Mirae Asset Global Investments Co.… 130.66K n/a $50.84M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
73 Aberdeen Group plc 116.31K n/a $45.25M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
74 Korea Investment CORP 115.27K n/a $44.85M 0.1% n/c 1 SEC ↗
75 Gotham Asset Management ✦ 115.16K +34.6% $44.81M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗
76 Russell Investments Group, Ltd. 113.82K n/a $44.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×17
77 GAMCO Investors ✦ 113.66K +0.1% $44.22M 0.4% ▲ Add 7 SEC ↗
78 Universal- Beteiligungs- und… 110.61K n/a $43.11M 0.1% n/c 1 SEC ↗
79 Bank Of Montreal /Can/ 105.56K n/a $41.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
80 State Board Of Administration Of… 100.64K n/a $39.16M 0.1% n/c 1 SEC ↗
81 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 96.59K n/a $37.58M 0.1% n/c 1 SEC ↗
82 Sei Investments Co 96.45K n/a $37.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
83 Truist Financial Corp 96.28K n/a $37.46M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
84 Storebrand Asset Management As 95.65K n/a $37.22M 0.1% n/c 1 SEC ↗
85 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 93.99K n/a $37.00M 0.1% n/c 1 SEC ↗
86 Aviva Plc 94.87K n/a $36.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗
87 Quantinno Capital Management LP 89.92K n/a $34.99M 0.1% n/c 1 SEC ↗
88 BNP Paribas Asset Management… 89.62K n/a $34.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
89 Manufacturers Life Insurance… 89.04K n/a $34.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Commonwealth Equity Services, Llc 86.00K n/a $33.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Pictet Asset Management Holding SA 84.88K n/a $33.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Squarepoint Ops LLC 84.06K n/a $32.71M 0.1% n/c 1 SEC ↗
93 Pnc Financial Services Group, Inc. 83.49K n/a $32.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
94 FIL Ltd 82.72K n/a $32.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
95 Ninety One UK Ltd 82.44K n/a $32.07M 0.1% n/c 1 SEC ↗
96 First Trust Advisors Lp 81.97K n/a $31.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Federated Hermes, Inc. 81.33K n/a $31.64M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
98 Adage Capital Partners ✦ 79.22K -43.0% $30.82M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
99 National Bank Of Canada /Fi/ 77.83K n/a $30.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
100 Danske Bank A/S 76.87K n/a $29.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $615.60M 0.1%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,404 người nắm giữ, 93.86M cổ phần, $32.38B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Sep 08 Woods Isaac

Officer · 110 cp · $47,611

Sep 08 Woods Isaac

Officer · 44 cp · $19,013

Sep 02 Bulho Matheus De A G Viera

Officer · 400 cp · $168,056

Aug 31 Bulho Matheus De A G Viera

Officer · 467 cp · $199,390

Aug 27 Watson Patricia A

Director · 1.10K cp · $474,569

Aug 20 Rothe Christian E

Officer · 590 cp · $256,237

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API