Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

ROCK

Gibraltar Industries, Inc. · Industrials · Manufacturing - Metal Fabrication

46.24 +0.5% vốn hóa thị trường $1.37B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 14:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
84Cổ đông được theo dõi
-11Δ nhà nắm giữ
22.96MCổ phần đang nắm giữ
$936.16MGiá trị được báo cáo
+4Vị thế mới
−15Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 30/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -11.6% · dòng cổ phần +0.1% · vị thế mới ròng -13.1%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 88 +7 22.89M $1.02B +13 −6
Q1 2026 84 -11 22.96M $936.16M +4 −15
Q4 2025 95 0 24.47M $1.21B +1 −1
Q3 2025 20 0 15.60M $979.84M +1 −1
Q2 2025 17 -1 15.20M $896.80M −1
Q1 2025 15 -2 5.73M $336.17M −2
Q4 2024 17 +1 5.07M $298.84M +1
Q3 2024 15 -1 3.14M $219.93M −1
Q2 2024 16 3.35M $229.52M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 5.05M +1.6% $201.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 5.05M +1.6% $201.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 5.05M +1.6% $201.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 5.05M +1.6% $201.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 5.05M +1.6% $201.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 5.05M +1.6% $201.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 5.05M +1.6% $201.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 5.05M +1.6% $201.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 5.05M +1.6% $201.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 5.05M +1.6% $201.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 5.05M +1.6% $201.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 5.05M +1.6% $201.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 5.05M +1.6% $201.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 5.05M +1.6% $201.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 5.05M +1.6% $201.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 5.05M +1.6% $201.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 5.05M +1.6% $201.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
18 Fidelity (FMR) 4.43M +19.9% $176.71M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
19 Fidelity (FMR) 4.43M +19.9% $176.71M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
20 Fidelity (FMR) 4.43M +19.9% $176.71M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
21 Fidelity (FMR) 4.43M +19.9% $176.71M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
22 Fidelity (FMR) 4.43M +19.9% $176.71M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
23 Alliancebernstein L.P. 2.20M +28.2% $108.69M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
24 Dimensional Fund Advisors Lp 1.71M +0.4% $68.02M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
25 Dimensional Fund Advisors Lp 1.71M +0.4% $68.02M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
26 Dimensional Fund Advisors Lp 1.71M +0.4% $68.02M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
27 Dimensional Fund Advisors Lp 1.71M +0.4% $68.02M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
28 Dimensional Fund Advisors Lp 1.71M +0.4% $68.02M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
29 State Street Global Advisors (thụ động) 1.35M -1.3% $53.65M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
30 Vanguard Capital Management Llc 1.32M $52.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 Geode Capital Management (thụ động) 777.63K +5.4% $31.01M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
32 Geode Capital Management (thụ động) 777.63K +5.4% $31.01M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
33 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 742.27K +52.3% $29.59M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
34 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 742.27K +52.3% $29.59M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
35 Boston Partners 686.62K -25.7% $27.29M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
36 Boston Partners 686.62K -25.7% $27.29M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
37 Boston Partners 686.62K -25.7% $27.29M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
38 Charles Schwab Investment… 440.48K 0.0% $17.56M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
39 Morgan Stanley 362.28K -16.6% $14.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 Morgan Stanley 362.28K -16.6% $14.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 Morgan Stanley 362.28K -16.6% $14.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 Morgan Stanley 362.28K -16.6% $14.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 Morgan Stanley 362.28K -16.6% $14.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 Morgan Stanley 362.28K -16.6% $14.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Morgan Stanley 362.28K -16.6% $14.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Morgan Stanley 362.28K -16.6% $14.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 Northern Trust Corp 333.90K +3.6% $13.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
48 Northern Trust Corp 333.90K +3.6% $13.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
49 Northern Trust Corp 333.90K +3.6% $13.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
50 Northern Trust Corp 333.90K +3.6% $13.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
51 Northern Trust Corp 333.90K +3.6% $13.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Northern Trust Corp 333.90K +3.6% $13.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
53 Northern Trust Corp 333.90K +3.6% $13.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
54 D. E. Shaw & Co. 249.67K -21.9% $9.95M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
55 UBS Group AG 197.33K +197.3% $7.87M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
56 UBS Group AG 197.33K +197.3% $7.87M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
57 UBS Group AG 197.33K +197.3% $7.87M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
58 Goldman Sachs Group 194.71K +8.1% $7.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Goldman Sachs Group 194.71K +8.1% $7.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Principal Financial Group Inc 186.01K +8.4% $7.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
61 Principal Financial Group Inc 186.01K +8.4% $7.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
62 Bank of New York Mellon Corp 164.30K -9.8% $6.55M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
63 Bank of New York Mellon Corp 164.30K -9.8% $6.55M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
64 Bank of New York Mellon Corp 164.30K -9.8% $6.55M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
65 Bank of New York Mellon Corp 164.30K -9.8% $6.55M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
66 Bank of New York Mellon Corp 164.30K -9.8% $6.55M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
67 Invesco Ltd. 158.33K +7.7% $6.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
68 Invesco Ltd. 158.33K +7.7% $6.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
69 Invesco Ltd. 158.33K +7.7% $6.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
70 Invesco Ltd. 158.33K +7.7% $6.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
71 Invesco Ltd. 158.33K +7.7% $6.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
72 Invesco Ltd. 158.33K +7.7% $6.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
73 New York State Common Retirement… 144.22K -5.0% $5.75M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
74 Bank Of America Corp /De/ 139.27K -12.4% $5.55M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
75 Bank Of America Corp /De/ 139.27K -12.4% $5.55M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
76 Bank Of America Corp /De/ 139.27K -12.4% $5.55M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
77 Citadel Advisors 118.45K +26.9% $4.72M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
78 Balyasny Asset Management L.P. 116.78K +187.6% $4.66M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
79 Nordea Investment Management Ab 117.47K -4.2% $4.62M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
80 Nordea Investment Management Ab 117.47K -4.2% $4.62M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
81 Pacer Advisors, Inc. 114.87K +37.8% $4.58M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
82 GAMCO Investors 105.80K +15.9% $4.22M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
83 AQR Capital Management 96.03K +156.6% $3.83M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
84 AQR Capital Management 96.03K +156.6% $3.83M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
85 AQR Capital Management 96.03K +156.6% $3.83M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
86 AQR Capital Management 96.03K +156.6% $3.83M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
87 AQR Capital Management 96.03K +156.6% $3.83M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
88 AQR Capital Management 96.03K +156.6% $3.83M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
89 AQR Capital Management 96.03K +156.6% $3.83M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
90 PRIMECAP Management 95.60K 0.0% $3.81M 0.0% Held 8 SEC ↗
91 Rhumbline Advisers 89.17K +1.5% $3.55M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
92 Ameriprise Financial Inc 81.31K +0.4% $3.24M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
93 Ameriprise Financial Inc 81.31K +0.4% $3.24M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
94 Nuveen, LLC 72.78K +3.0% $2.90M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
95 Nuveen, LLC 72.78K +3.0% $2.90M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
96 Connor, Clark & Lunn Investment… 66.11K -16.7% $2.64M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
97 Victory Capital Management Inc 64.35K -91.2% $2.57M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
98 Legal & General Group Plc 63.91K -10.4% $2.55M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
99 Legal & General Group Plc 63.91K -10.4% $2.55M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
100 Legal & General Group Plc 63.91K -10.4% $2.55M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Swedbank AB $13.21M đã 0.0%
Point72 Asset Management $5.84M đã 0.0%
Jane Street Group, Llc $4.70M đã 0.0%
Qube Research & Technologies… $2.80M đã 0.0%
Millennium Management $2.44M đã 0.0%
Allspring Global Investments… $1.62M đã 0.0%
Cetera Investment Advisers $387,313 đã 0.0%
State Of Wisconsin Investment… $329,023 đã 0.0%
LPL Financial LLC $259,412 đã 0.0%
Bank Of Montreal /Can/ $252,194 đã 0.0%
Mackenzie Financial Corp $207,283 đã 0.0%
Canada Pension Plan… $113,712 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 224 người nắm giữ, 30.46M cổ phần, $1.20B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API