Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

RIVN

Rivian Automotive, Inc. · Consumer Cyclical · Auto - Manufacturers

16.74 +0.8% vốn hóa thị trường $20.32B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
141Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
451.81MCổ phần đang nắm giữ
$7.82BGiá trị được báo cáo
+5Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 45/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.7% · dòng cổ phần +5.8% · vị thế mới ròng 0.0%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 141 -1 451.81M $7.82B +5 −5
Q1 2026 144 -3 416.81M $6.26B +4 −8
Q4 2025 146 -1 480.61M $9.47B +1 −1
Q3 2025 20 0 283.79M $4.17B −1
Q2 2025 18 0 257.88M $3.54B +1 −1
Q1 2025 15 +3 98.98M $1.23B +5 −2
Q4 2024 12 0 100.00M $1.33B +1 −1
Q3 2024 11 -4 92.77M $1.04B −4
Q2 2024 15 124.86M $1.68B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 56.42M +4.5% $978.87M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 56.42M +4.5% $978.87M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 56.42M +4.5% $978.87M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 56.42M +4.5% $978.87M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 56.42M +4.5% $978.87M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 56.42M +4.5% $978.87M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 56.42M +4.5% $978.87M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 56.42M +4.5% $978.87M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 56.42M +4.5% $978.87M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 56.42M +4.5% $978.87M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 56.42M +4.5% $978.87M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 56.42M +4.5% $978.87M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 56.42M +4.5% $978.87M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 56.42M +4.5% $978.87M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 56.42M +4.5% $978.87M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 56.42M +4.5% $978.87M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 56.42M +4.5% $978.87M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 56.42M +4.5% $978.87M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 56.42M +4.5% $978.87M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 56.42M +4.5% $978.87M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
21 Baillie Gifford 43.21M -1.4% $749.70M 0.7% ▼ Trim 9 SEC ↗
22 Baillie Gifford 43.21M -1.4% $749.70M 0.7% ▼ Trim 9 SEC ↗
23 Baillie Gifford 43.21M -1.4% $749.70M 0.7% ▼ Trim 9 SEC ↗
24 Baillie Gifford 43.21M -1.4% $749.70M 0.7% ▼ Trim 9 SEC ↗
25 Vanguard Capital Management Llc 39.27M -2.5% $681.32M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
26 State Street Global Advisors (thụ động) 22.40M +8.8% $388.58M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
27 JPMorgan Chase 22.65M -0.6% $381.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
28 JPMorgan Chase 22.65M -0.6% $381.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
29 JPMorgan Chase 22.65M -0.6% $381.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
30 JPMorgan Chase 22.65M -0.6% $381.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
31 JPMorgan Chase 22.65M -0.6% $381.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
32 JPMorgan Chase 22.65M -0.6% $381.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
33 JPMorgan Chase 22.65M -0.6% $381.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
34 JPMorgan Chase 22.65M -0.6% $381.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
35 JPMorgan Chase 22.65M -0.6% $381.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
36 JPMorgan Chase 22.65M -0.6% $381.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
37 JPMorgan Chase 22.65M -0.6% $381.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
38 JPMorgan Chase 22.65M -0.6% $381.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
39 D. E. Shaw & Co. 20.83M +141.4% $361.45M 0.2% ▲ Add 6 SEC ↗
40 D. E. Shaw & Co. 20.83M +141.4% $361.45M 0.2% ▲ Add 6 SEC ↗
41 Two Sigma Investments 19.18M +100.8% $332.74M 0.3% ▲ Add 6 SEC ↗
42 Geode Capital Management (thụ động) 16.07M +4.9% $278.03M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
43 Geode Capital Management (thụ động) 16.07M +4.9% $278.03M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
44 UBS AM, a distinct business unit of… 13.01M -0.7% $225.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 UBS AM, a distinct business unit of… 13.01M -0.7% $225.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 UBS AM, a distinct business unit of… 13.01M -0.7% $225.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 UBS AM, a distinct business unit of… 13.01M -0.7% $225.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 UBS AM, a distinct business unit of… 13.01M -0.7% $225.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 UBS AM, a distinct business unit of… 13.01M -0.7% $225.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 UBS AM, a distinct business unit of… 13.01M -0.7% $225.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 UBS AM, a distinct business unit of… 13.01M -0.7% $225.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
52 UBS AM, a distinct business unit of… 13.01M -0.7% $225.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 UBS AM, a distinct business unit of… 13.01M -0.7% $225.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 UBS AM, a distinct business unit of… 13.01M -0.7% $225.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 UBS AM, a distinct business unit of… 13.01M -0.7% $225.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Norges Bank (thụ động) 11.62M Mới $201.56M 0.0% New 1 SEC ↗
57 Morgan Stanley 11.50M +11.5% $199.61M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
58 Morgan Stanley 11.50M +11.5% $199.61M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
59 Morgan Stanley 11.50M +11.5% $199.61M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
60 Morgan Stanley 11.50M +11.5% $199.61M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
61 Morgan Stanley 11.50M +11.5% $199.61M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
62 Morgan Stanley 11.50M +11.5% $199.61M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
63 Morgan Stanley 11.50M +11.5% $199.61M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
64 Morgan Stanley 11.50M +11.5% $199.61M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
65 Morgan Stanley 11.50M +11.5% $199.61M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
66 Morgan Stanley 11.50M +11.5% $199.61M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
67 Morgan Stanley 11.50M +11.5% $199.61M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
68 Morgan Stanley 11.50M +11.5% $199.61M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
69 Capital World Investors 11.12M +1.5% $192.89M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
70 UBS Group AG 10.87M +6.0% $188.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 UBS Group AG 10.87M +6.0% $188.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 UBS Group AG 10.87M +6.0% $188.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 UBS Group AG 10.87M +6.0% $188.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 UBS Group AG 10.87M +6.0% $188.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 UBS Group AG 10.87M +6.0% $188.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Fidelity (FMR) 8.55M -1.6% $148.29M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
77 Fidelity (FMR) 8.55M -1.6% $148.29M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
78 Fidelity (FMR) 8.55M -1.6% $148.29M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
79 Fidelity (FMR) 8.55M -1.6% $148.29M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
80 Fidelity (FMR) 8.55M -1.6% $148.29M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
81 Fidelity (FMR) 8.55M -1.6% $148.29M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
82 Northern Trust Corp 8.13M +6.1% $140.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Northern Trust Corp 8.13M +6.1% $140.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Northern Trust Corp 8.13M +6.1% $140.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Northern Trust Corp 8.13M +6.1% $140.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Northern Trust Corp 8.13M +6.1% $140.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Northern Trust Corp 8.13M +6.1% $140.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Northern Trust Corp 8.13M +6.1% $140.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Northern Trust Corp 8.13M +6.1% $140.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Capital International Investors 8.06M -21.1% $139.80M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Dimensional Fund Advisors Lp 7.85M +5.6% $136.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Dimensional Fund Advisors Lp 7.85M +5.6% $136.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Dimensional Fund Advisors Lp 7.85M +5.6% $136.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Dimensional Fund Advisors Lp 7.85M +5.6% $136.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Dimensional Fund Advisors Lp 7.85M +5.6% $136.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 Renaissance Technologies 7.60M -30.4% $131.86M 0.2% ▼ Trim 5 SEC ↗
97 Marshall Wace 7.17M +96.1% $124.36M 0.1% ▲ Add 6 SEC ↗
98 Marshall Wace 7.17M +96.1% $124.36M 0.1% ▲ Add 6 SEC ↗
99 Amundi 6.98M +2.6% $121.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Amundi 6.98M +2.6% $121.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $201.56M 0.0%

Đã thoát

Connor, Clark & Lunn… $9.08M đã 0.0%
IMC-Chicago, LLC $6.70M đã 0.1%
LMR Partners LLP $862,516 đã 0.0%
Focus Partners Wealth $552,971 đã 0.0%
Principal Financial Group Inc $320,068 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 801 người nắm giữ, 639.84M cổ phần, $9.52B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 20 McDonough Claire

Officer · 8.02K cp · $128,368

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API