Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

RGLD

Royal Gold, Inc. · Basic Materials · Gold

267.76 +1.5% vốn hóa thị trường $22.72B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
142Cổ đông được theo dõi
-7Δ nhà nắm giữ
55.04MCổ phần đang nắm giữ
$11.00BGiá trị được báo cáo
+5Vị thế mới
−12Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 38/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -4.7% · dòng cổ phần +0.1% · vị thế mới ròng -4.9%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 142 -7 55.04M $11.00B +5 −12
Q1 2026 152 +9 54.68M $13.90B +11 −3
Q4 2025 142 0 57.03M $12.68B +1
Q3 2025 21 +2 34.46M $6.91B +2 −1
Q2 2025 17 -1 32.13M $5.71B +1 −2
Q1 2025 15 -3 17.55M $2.87B −3
Q4 2024 18 +2 16.51M $2.18B +2
Q3 2024 15 +1 12.95M $1.82B +1
Q2 2024 14 12.47M $1.56B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 10.91M +4.2% $2.18B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 10.91M +4.2% $2.18B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 10.91M +4.2% $2.18B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 10.91M +4.2% $2.18B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 10.91M +4.2% $2.18B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 10.91M +4.2% $2.18B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 10.91M +4.2% $2.18B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 10.91M +4.2% $2.18B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 10.91M +4.2% $2.18B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 10.91M +4.2% $2.18B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 10.91M +4.2% $2.18B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 10.91M +4.2% $2.18B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 10.91M +4.2% $2.18B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 10.91M +4.2% $2.18B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 10.91M +4.2% $2.18B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 10.91M +4.2% $2.18B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 10.91M +4.2% $2.18B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 10.91M +4.2% $2.18B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 10.91M +4.2% $2.18B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
20 Capital World Investors 9.32M -11.3% $1.86B 0.2% ▼ Trim 9 SEC ↗
21 State Street Global Advisors (thụ động) 3.90M +8.4% $779.34M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
22 Vanguard Capital Management Llc 3.80M +0.9% $758.00M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
23 Invesco Ltd. 2.07M -7.9% $413.18M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
24 Invesco Ltd. 2.07M -7.9% $413.18M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
25 Invesco Ltd. 2.07M -7.9% $413.18M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
26 Invesco Ltd. 2.07M -7.9% $413.18M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
27 Invesco Ltd. 2.07M -7.9% $413.18M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
28 Invesco Ltd. 2.07M -7.9% $413.18M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
29 Invesco Ltd. 2.07M -7.9% $413.18M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
30 Invesco Ltd. 2.07M -7.9% $413.18M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
31 Geode Capital Management (thụ động) 1.74M +0.8% $347.51M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
32 Geode Capital Management (thụ động) 1.74M +0.8% $347.51M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
33 Capital Research Global Investors 1.45M +69.6% $289.88M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
34 Norges Bank (thụ động) 1.41M Mới $281.37M 0.0% New 1 SEC ↗
35 UBS Group AG 1.22M +183.4% $243.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
36 UBS Group AG 1.22M +183.4% $243.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
37 UBS Group AG 1.22M +183.4% $243.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
38 UBS Group AG 1.22M +183.4% $243.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
39 AQR Capital Management 1.04M +29.3% $207.62M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
40 AQR Capital Management 1.04M +29.3% $207.62M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
41 AQR Capital Management 1.04M +29.3% $207.62M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
42 AQR Capital Management 1.04M +29.3% $207.62M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
43 AQR Capital Management 1.04M +29.3% $207.62M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
44 AQR Capital Management 1.04M +29.3% $207.62M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
45 Northern Trust Corp 893.44K +1.9% $178.34M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Northern Trust Corp 893.44K +1.9% $178.34M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Northern Trust Corp 893.44K +1.9% $178.34M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Northern Trust Corp 893.44K +1.9% $178.34M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Northern Trust Corp 893.44K +1.9% $178.34M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Northern Trust Corp 893.44K +1.9% $178.34M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Northern Trust Corp 893.44K +1.9% $178.34M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Dimensional Fund Advisors Lp 836.65K -11.8% $167.03M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 Dimensional Fund Advisors Lp 836.65K -11.8% $167.03M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 Dimensional Fund Advisors Lp 836.65K -11.8% $167.03M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 Dimensional Fund Advisors Lp 836.65K -11.8% $167.03M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Dimensional Fund Advisors Lp 836.65K -11.8% $167.03M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 Morgan Stanley 827.94K -11.0% $165.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
58 Morgan Stanley 827.94K -11.0% $165.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
59 Morgan Stanley 827.94K -11.0% $165.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
60 Morgan Stanley 827.94K -11.0% $165.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
61 Morgan Stanley 827.94K -11.0% $165.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
62 Morgan Stanley 827.94K -11.0% $165.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
63 Morgan Stanley 827.94K -11.0% $165.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
64 Morgan Stanley 827.94K -11.0% $165.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
65 Morgan Stanley 827.94K -11.0% $165.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
66 Morgan Stanley 827.94K -11.0% $165.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
67 Morgan Stanley 827.94K -11.0% $165.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
68 Morgan Stanley 827.94K -11.0% $165.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
69 Morgan Stanley 827.94K -11.0% $165.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
70 Morgan Stanley 827.94K -11.0% $165.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
71 Fidelity (FMR) 794.73K -7.5% $158.64M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
72 Fidelity (FMR) 794.73K -7.5% $158.64M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
73 Fidelity (FMR) 794.73K -7.5% $158.64M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
74 Fidelity (FMR) 794.73K -7.5% $158.64M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
75 Fidelity (FMR) 794.73K -7.5% $158.64M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
76 Bank of New York Mellon Corp 755.28K -6.6% $150.76M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Bank of New York Mellon Corp 755.28K -6.6% $150.76M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Bank of New York Mellon Corp 755.28K -6.6% $150.76M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 Bank of New York Mellon Corp 755.28K -6.6% $150.76M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 Bank of New York Mellon Corp 755.28K -6.6% $150.76M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 Bank of New York Mellon Corp 755.28K -6.6% $150.76M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 Bank of New York Mellon Corp 755.28K -6.6% $150.76M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 Bank of New York Mellon Corp 755.28K -6.6% $150.76M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 Bank of New York Mellon Corp 755.28K -6.6% $150.76M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 Bank of New York Mellon Corp 755.28K -6.6% $150.76M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 Bank of New York Mellon Corp 755.28K -6.6% $150.76M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Bank of New York Mellon Corp 755.28K -6.6% $150.76M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Bank of New York Mellon Corp 755.28K -6.6% $150.76M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Bank of New York Mellon Corp 755.28K -6.6% $150.76M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Bank of New York Mellon Corp 755.28K -6.6% $150.76M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Nuveen, LLC 736.78K +54.1% $147.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Nuveen, LLC 736.78K +54.1% $147.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Nuveen, LLC 736.78K +54.1% $147.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Nuveen, LLC 736.78K +54.1% $147.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Qube Research & Technologies Ltd 705.27K +19.4% $140.78M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
96 BNP Paribas Asset Management… 593.51K +14.2% $118.48M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
97 BNP Paribas Asset Management… 593.51K +14.2% $118.48M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
98 BNP Paribas Asset Management… 593.51K +14.2% $118.48M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
99 BNP Paribas Asset Management… 593.51K +14.2% $118.48M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Charles Schwab Investment… 574.30K 0.0% $114.64M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $281.37M 0.0%

Đã thoát

First Eagle Investment… $233.52M đã 0.4%
Arrowstreet Capital $182.57M đã 0.1%
Healthcare Of Ontario Pension… $5.52M đã 0.0%
Assenagon Asset Management… $3.02M đã 0.0%
Caisse De Depot Et Placement… $1.48M đã 0.0%
Peak6 Llc $1.14M đã 0.0%
Lazard Asset Management Llc $697,303 đã 0.0%
Marshall Wace $620,447 đã 0.0%
Holocene Advisors, LP $582,782 đã 0.0%
Bank Of Nova Scotia $388,352 đã 0.0%
Daiwa Securities Group Inc. $302,080 đã 0.0%
Bank Julius Baer & Co. Ltd… $13,193 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 797 người nắm giữ, 69.59M cổ phần, $16.57B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API