RGLD
Royal Gold, Inc. · Basic Materials · Gold
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông +7.1% ·
dòng cổ phần +3.8% ·
vị thế mới ròng +6.7%
— công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q3 2024
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 143 | -7 | 55.90M | $11.16B | +5 | −11 |
| Q1 2026 | 152 | +9 | 54.68M | $13.90B | +11 | −3 |
| Q4 2025 | 142 | 0 | 57.03M | $12.68B | +1 | — |
| Q3 2025 | 21 | +2 | 34.46M | $6.91B | +2 | −1 |
| Q2 2025 | 17 | -1 | 32.13M | $5.71B | +1 | −2 |
| Q1 2025 | 15 | -3 | 17.55M | $2.87B | — | −3 |
| Q4 2024 | 18 | +2 | 16.51M | $2.18B | +2 | — |
| Q3 2024 | 15 | +1 | 12.95M | $1.82B | +1 | — |
| Q2 2024 | 14 | — | 12.47M | $1.56B | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Capital World Investors ✦ | 8.74M | +0.3% | $1.23B | 0.2% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 2 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 1.32M | +2.6% | $185.45M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 3 | AQR Capital Management ✦ | 844.46K | +74.7% | $118.48M | 0.2% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×4 |
| 4 | Renaissance Technologies ✦ | 445.84K | +3.8% | $62.55M | 0.1% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 5 | T. Rowe Price ✦ | 406.64K | -27.9% | $57.05M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 6 | Norges Bank ✦ (thụ động) | 366.96K | -12.6% | $51.49M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 7 | Millennium Management ✦ | 229.47K | +22.7% | $32.19M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 8 | Citadel Advisors ✦ | 227.22K | +157.4% | $31.88M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 9 | Arrowstreet Capital ✦ | 107.30K | Mới | $15.05M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 10 | Two Sigma Investments ✦ | 91.82K | -37.1% | $12.88M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 11 | Wellington Management ✦ | 58.63K | -24.2% | $8.23M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ ×3 |
| 12 | Gotham Asset Management ✦ | 45.83K | -15.0% | $6.43M | 0.1% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 13 | Marshall Wace ✦ | 30.37K | +1222.3% | $4.26M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 14 | GAMCO Investors ✦ | 21.83K | -7.8% | $3.06M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 15 | D. E. Shaw & Co. ✦ | 14.56K | +385.3% | $2.04M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Arrowstreet Capital | $15.05M | 0.0% |
Đã thoát
| Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này. |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 797 người nắm giữ, 69.59M cổ phần, $16.57B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.
Giao dịch mua thị trường mở (P)
Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.
Giao dịch bán thị trường mở (S)
Officer, Director · 120 cp · $27,626
Officer, Director · 41 cp · $9,669
Officer, Director · 983 cp · $231,054
Officer, Director · 841 cp · $196,937
Officer, Director · 280 cp · $65,268
Officer, Director · 160 cp · $37,059
Officer, Director · 3.56K cp · $941,940
Officer, Director · 1.17K cp · $309,121
Officer, Director · 57 cp · $14,819
Officer, Director · 877 cp · $230,046
Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận