Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

REPL

Replimune Group, Inc. · Healthcare · Biotechnology

15.80 +7.4% vốn hóa thị trường $1.33B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
71Cổ đông được theo dõi
+3Δ nhà nắm giữ
45.45MCổ phần đang nắm giữ
$441.76MGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 60/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +4.4% · dòng cổ phần +7.8% · vị thế mới ròng +4.2%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 75 +2 45.55M $503.98M +13 −11
Q1 2026 75 +4 41.32M $315.89M +10 −6
Q4 2025 71 +3 45.45M $441.76M +3
Q3 2025 15 -4 32.26M $135.16M −4
Q2 2025 16 0 29.86M $277.39M
Q1 2025 13 0 20.78M $202.64M
Q4 2024 13 +1 19.63M $237.78M +2 −1
Q3 2024 11 +1 14.48M $158.71M +1
Q2 2024 10 16.01M $144.07M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 T. Rowe Price 8.26M -0.5% $80.31M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
2 T. Rowe Price 8.26M -0.5% $80.31M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 6.07M +5.1% $59.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 6.07M +5.1% $59.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 6.07M +5.1% $59.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 6.07M +5.1% $59.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 6.07M +5.1% $59.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 6.07M +5.1% $59.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 6.07M +5.1% $59.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 6.07M +5.1% $59.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 6.07M +5.1% $59.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 6.07M +5.1% $59.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 The Vanguard Group (thụ động) 3.78M +8.5% $36.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 The Vanguard Group (thụ động) 3.78M +8.5% $36.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 The Vanguard Group (thụ động) 3.78M +8.5% $36.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 State Street Global Advisors (thụ động) 3.69M +26.3% $35.90M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 Fidelity (FMR) 2.98M +119.1% $28.98M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 Fidelity (FMR) 2.98M +119.1% $28.98M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 D. E. Shaw & Co. 2.58M +538.2% $25.03M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
20 D. E. Shaw & Co. 2.58M +538.2% $25.03M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
21 Toronto Dominion Bank 2.23M $21.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 Adage Capital Partners 1.81M Mới $17.57M 0.0% New 1 SEC ↗
23 Geode Capital Management (thụ động) 1.75M +3.2% $17.02M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
24 Geode Capital Management (thụ động) 1.75M +3.2% $17.02M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
25 Dimensional Fund Advisors Lp 1.12M $10.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 Dimensional Fund Advisors Lp 1.12M $10.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗
27 Dimensional Fund Advisors Lp 1.12M $10.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 Dimensional Fund Advisors Lp 1.12M $10.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗
29 Dimensional Fund Advisors Lp 1.12M $10.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗
30 JPMorgan Chase 925.17K +1116.8% $8.99M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
31 JPMorgan Chase 925.17K +1116.8% $8.99M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
32 JPMorgan Chase 925.17K +1116.8% $8.99M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
33 Millennium Management 834.56K -47.5% $8.11M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
34 Morgan Stanley 814.89K -40.8% $7.92M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
35 Morgan Stanley 814.89K -40.8% $7.92M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
36 Morgan Stanley 814.89K -40.8% $7.92M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
37 Morgan Stanley 814.89K -40.8% $7.92M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
38 Morgan Stanley 814.89K -40.8% $7.92M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
39 Morgan Stanley 814.89K -40.8% $7.92M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
40 Morgan Stanley 814.89K -40.8% $7.92M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
41 Morgan Stanley 814.89K -40.8% $7.92M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
42 Goldman Sachs Group 658.10K -42.0% $6.40M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
43 Goldman Sachs Group 658.10K -42.0% $6.40M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
44 Invesco Ltd. 613.01K $5.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Invesco Ltd. 613.01K $5.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Invesco Ltd. 613.01K $5.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Susquehanna International Group, Llp 606.84K $5.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 UBS Group AG 604.31K $5.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 UBS Group AG 604.31K $5.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 UBS Group AG 604.31K $5.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Charles Schwab Investment… 587.89K $5.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Jane Street Group, Llc 584.33K $5.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Jane Street Group, Llc 584.33K $5.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Jane Street Group, Llc 584.33K $5.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Northern Trust Corp 539.60K $5.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Northern Trust Corp 539.60K $5.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Northern Trust Corp 539.60K $5.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Northern Trust Corp 539.60K $5.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Bnp Paribas Financial Markets 460.70K $4.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Two Sigma Investments 444.07K +181.9% $4.32M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
61 Renaissance Technologies 405.05K Mới $3.94M 0.0% New 1 SEC ↗
62 Barclays Plc 292.19K $2.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Barclays Plc 292.19K $2.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Td Asset Management Inc 266.48K $2.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Hrt Financial Lp 253.59K $2.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Hrt Financial Lp 253.59K $2.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Bank Of America Corp /De/ 215.33K $2.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Bank Of America Corp /De/ 215.33K $2.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Bank Of America Corp /De/ 215.33K $2.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Bank Of America Corp /De/ 215.33K $2.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Bank of New York Mellon Corp 209.22K $2.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Bank of New York Mellon Corp 209.22K $2.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Bank of New York Mellon Corp 209.22K $2.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Bank of New York Mellon Corp 209.22K $2.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Wellington Management 208.67K -8.1% $2.03M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
76 Wellington Management 208.67K -8.1% $2.03M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
77 Wellington Management 208.67K -8.1% $2.03M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
78 Manufacturers Life Insurance… 178.91K $1.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Citadel Advisors 158.36K +31.7% $1.54M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
80 Citadel Advisors 158.36K +31.7% $1.54M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
81 American Century Companies Inc 148.09K $1.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Tudor Investment Corp Et Al 128.38K $1.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Marshall Wace 93.58K Mới $909,646 0.0% New 1 SEC ↗
84 Marshall Wace 93.58K Mới $909,646 0.0% New 1 SEC ↗
85 Wells Fargo & Company/Mn 90.72K $881,837 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Wells Fargo & Company/Mn 90.72K $881,837 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Wells Fargo & Company/Mn 90.72K $881,837 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Rhumbline Advisers 89.31K $868,089 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Point72 Asset Management 72.21K -98.0% $701,881 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
90 Squarepoint Ops LLC 67.27K $653,874 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Alliancebernstein L.P. 62.14K $604,001 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Nuveen, LLC 57.61K $560,008 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Deutsche Bank Ag\ 53.94K $524,336 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Deutsche Bank Ag\ 53.94K $524,336 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Raymond James Financial Inc 47.36K $460,378 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Raymond James Financial Inc 47.36K $460,378 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Creative Planning 45.16K $438,960 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 State Of Wisconsin Investment Board 41.18K $400,279 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 40.35K $393,043 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 40.35K $393,043 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Adage Capital Partners $17.57M 0.0%
Renaissance Technologies $3.94M 0.0%
Marshall Wace $909,646 0.0%
Marshall Wace $909,646 0.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 70.00K cổ phần, $535 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 17 Hill Emily Luisa

Officer · 9.26K cp · $132,176

Aug 10 Hill Emily Luisa

Officer · 11.45K cp · $148,481

Aug 10 Patel Sushil

Officer, Director · 39.34K cp · $510,253

Aug 10 Schwendenman Andrew

Officer · 7.63K cp · $98,987

Aug 10 Xynos Konstantinos

Officer · 11.45K cp · $148,468

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 14 SC 13G/A — Ridgeback Capital Investments L.P.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 11 SC 13D/A — BAKER BROS. ADVISORS LP

11.8% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 10 SC 13G — GOLDMAN SACHS GROUP INC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 07 SC 13G — STATE STREET CORP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 06 SC 13G/A — MONTANOVA CAPITAL, LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 21 SC 13G — Ridgeback Capital Investments L.P.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API