★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

REGN

Regeneron Pharmaceuticals, Inc. · Healthcare · Biotechnology

805.02 -1.7% vốn hóa thị trường $82.88B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 25 03:59 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
175Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
81.03MCổ phần đang nắm giữ
$62.54BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 47/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -4.1% · vị thế mới ròng +0.6% · công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 5 -2 489.34K $362.44M n/a −2
Q2 2026 169 -1 76.12M $47.53B +5 −5
Q1 2026 172 -4 77.87M $60.04B +2 −7
Q4 2025 175 0 81.03M $62.54B +1 n/a
Q3 2025 27 -1 48.96M $27.52B n/a −2
Q2 2025 26 +2 40.24M $21.12B +3 −1
Q1 2025 21 +1 16.62M $10.53B +1 n/a
Q4 2024 20 -1 17.24M $12.28B n/a −1
Q3 2024 20 +1 13.10M $13.76B +2 −1
Q2 2024 19 n/a 13.77M $14.47B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 9.08M +0.3% $7.00B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 8.74M -1.1% $6.75B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×22
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 4.66M -0.7% $3.60B 0.1% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 Dodge & Cox ✦ 4.60M +1.0% $3.55B 1.9% ▲ Add 7 SEC ↗
5 JPMorgan Chase ✦ 3.94M -51.6% $3.04B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×20
6 Invesco Ltd. 3.91M n/a $3.02B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×21
7 Franklin Resources Inc 2.56M n/a $1.98B 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×14
8 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 2.52M -0.7% $1.94B 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
9 Fidelity (FMR) ✦ 2.32M +19.8% $1.79B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
10 Nuveen, LLC 2.01M n/a $1.55B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
11 T. Rowe Price ✦ 1.95M +142.2% $1.50B 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
12 Loomis Sayles & Co L P 1.93M n/a $1.49B 1.8% n/c 1 SEC ↗ ×2
13 Capital World Investors ✦ 1.40M -30.0% $1.08B 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
14 Morgan Stanley ✦ 1.39M -4.2% $1.07B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×18
15 Norges Bank ✦ (thụ động) 1.31M Mới $1.01B 0.1% New 1 SEC ↗
16 Bank Of America Corp /De/ 1.16M n/a $893.38M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
17 Goldman Sachs Group ✦ 1.10M +15.2% $846.99M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
18 AQR Capital Management ✦ 995.71K +38.0% $768.52M 0.4% ▲ Add 7 SEC ↗ ×9
19 Northern Trust Corp 944.93K n/a $729.37M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
20 Amundi 791.91K n/a $611.25M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×6
21 Charles Schwab Investment… 778.00K n/a $600.52M 0.1% n/c 1 SEC ↗
22 Bank of New York Mellon Corp 764.24K n/a $589.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×19
23 Deutsche Bank Ag\ 763.93K n/a $589.65M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×15
24 UBS AM, a distinct business unit of… 745.23K n/a $575.22M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
25 Legal & General Group Plc 743.03K n/a $573.52M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
26 Wellington Management ✦ 664.47K +8620.0% $512.88M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×8
27 Hsbc Holdings Plc 637.62K n/a $492.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×24
28 American Century Companies Inc 551.49K n/a $425.68M 0.2% n/c 1 SEC ↗
29 FIL Ltd 529.19K n/a $408.47M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
30 Dimensional Fund Advisors Lp 499.54K n/a $385.59M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
31 Marshall Wace ✦ 478.55K +23.7% $369.38M 0.4% ▲ Add 7 SEC ↗ ×3
32 Alliancebernstein L.P. 478.39K n/a $369.25M 0.1% n/c 1 SEC ↗
33 Holocene Advisors, LP 460.72K n/a $355.62M 0.8% n/c 1 SEC ↗
34 Bnp Paribas Financial Markets 440.84K n/a $340.27M 0.2% n/c 1 SEC ↗
35 Neuberger Berman Group LLC 422.13K n/a $325.83M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
36 Manufacturers Life Insurance… 421.23K n/a $325.26M 0.3% n/c 1 SEC ↗
37 Pacer Advisors, Inc. 397.67K n/a $306.95M 0.8% n/c 1 SEC ↗
38 Td Asset Management Inc 397.55K n/a $306.86M 0.2% n/c 1 SEC ↗
39 Millennium Management ✦ 379.77K +88.9% $293.13M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗
40 Pictet Asset Management Holding SA 367.87K n/a $284.72M 0.3% n/c 1 SEC ↗
41 National Pension Service 360.99K n/a $278.64M 0.2% n/c 1 SEC ↗
42 Royal Bank Of Canada 345.22K n/a $266.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
43 Caisse De Depot Et Placement Du… 342.32K n/a $264.23M 0.4% n/c 1 SEC ↗
44 Barclays Plc 311.17K n/a $240.18M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
45 Voya Investment Management Llc 294.05K n/a $226.76M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
46 Ameriprise Financial Inc 291.92K n/a $225.55M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
47 Swiss National Bank 285.46K n/a $220.34M 0.1% n/c 1 SEC ↗
48 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 285.03K n/a $220.01M 0.1% n/c 1 SEC ↗
49 Two Sigma Investments ✦ 281.15K -40.2% $217.01M 0.3% ▼ Trim 6 SEC ↗
50 UBS Group AG 271.16K n/a $209.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
51 Point72 Asset Management ✦ 262.53K +30.3% $202.64M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Robeco Institutional Asset… 261.85K n/a $202.11M 0.3% n/c 1 SEC ↗
53 Federated Hermes, Inc. 246.62K n/a $190.36M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×4
54 BNP Paribas Asset Management… 246.48K n/a $190.27M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
55 Citigroup Inc 245.34K n/a $189.37M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
56 Assenagon Asset Management S.A. 233.23K n/a $180.02M 0.3% n/c 1 SEC ↗
57 Swedbank AB 227.78K n/a $175.82M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
58 Mitsubishi UFJ Asset Management… 224.86K n/a $174.56M 0.1% n/c 1 SEC ↗
59 Russell Investments Group, Ltd. 221.09K n/a $170.72M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×21
60 Man Group plc 218.11K n/a $168.35M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
61 1832 Asset Management L.P. 216.86K n/a $167.39M 0.2% n/c 1 SEC ↗
62 First Trust Advisors Lp 205.73K n/a $158.80M 0.1% n/c 1 SEC ↗
63 Janus Henderson Group Plc 205.67K n/a $158.79M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
64 California Public Employees… 201.09K n/a $155.22M 0.1% n/c 1 SEC ↗
65 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 200.75K n/a $154.95M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
66 Arrowstreet Capital ✦ 194.69K +1.1% $150.28M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
67 ProShare Advisors LLC 184.29K n/a $142.24M 0.3% n/c 1 SEC ↗
68 Allianz Asset Management GmbH 168.61K n/a $130.15M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
69 Canada Pension Plan Investment Board 168.37K n/a $129.96M 0.1% n/c 1 SEC ↗
70 Aberdeen Group plc 161.74K n/a $124.84M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
71 Rhumbline Advisers 160.81K n/a $124.12M 0.1% n/c 1 SEC ↗
72 California State Teachers… 158.68K n/a $122.48M 0.1% n/c 1 SEC ↗
73 D. E. Shaw & Co. ✦ 155.47K -82.0% $120.01M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
74 Raymond James Financial Inc 149.61K n/a $115.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
75 Citadel Advisors ✦ 144.97K -37.0% $111.90M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
76 Qube Research & Technologies Ltd 142.18K n/a $109.75M 0.2% n/c 1 SEC ↗
77 Wells Fargo & Company/Mn 140.05K n/a $108.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
78 Nordea Investment Management Ab 137.32K n/a $105.81M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
79 Bank Of Nova Scotia 120.01K n/a $92.63M 0.1% n/c 1 SEC ↗
80 National Bank Of Canada /Fi/ 119.81K n/a $92.48M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
81 Principal Financial Group Inc 119.62K n/a $92.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
82 New York State Common Retirement… 117.37K n/a $90.59M 0.1% n/c 1 SEC ↗
83 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 114.71K n/a $88.54M 0.2% n/c 1 SEC ↗
84 Victory Capital Management Inc 111.96K n/a $86.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Universal- Beteiligungs- und… 108.87K n/a $84.18M 0.1% n/c 1 SEC ↗
86 Credit Agricole S A 108.94K n/a $84.09M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
87 Capital Research Global Investors 103.34K n/a $79.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Bank Of Montreal /Can/ 100.98K n/a $77.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
89 Danske Bank A/S 99.30K n/a $76.65M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
90 Parnassus Investments, Llc 96.55K n/a $74.52M 0.2% n/c 1 SEC ↗
91 Mariner, LLC 95.22K n/a $73.50M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
92 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 92.85K n/a $71.86M 0.2% n/c 1 SEC ↗
93 State Board Of Administration Of… 92.74K n/a $71.58M 0.1% n/c 1 SEC ↗
94 Susquehanna International Group, Llp 92.46K n/a $71.37M 0.1% n/c 1 SEC ↗
95 Envestnet Asset Management Inc 88.97K n/a $68.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Aviva Plc 88.64K n/a $68.42M 0.1% n/c 1 SEC ↗
97 Prudential Financial Inc 87.16K n/a $67.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
98 Adage Capital Partners ✦ 82.45K -33.0% $63.64M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
99 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 81.24K n/a $62.71M 0.1% n/c 1 SEC ↗
100 Gotham Asset Management ✦ 80.27K -4.7% $61.96M 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $1.01B 0.1%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,385 người nắm giữ, 83.52M cổ phần, $61.43B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 14 MURPHY ANDREW J

Officer · 50 cp · $39,074

Oct 14 MURPHY ANDREW J

Officer · 127 cp · $97,701

Oct 14 MURPHY ANDREW J

Officer · 12 cp · $9,242

Oct 14 MURPHY ANDREW J

Officer · 283 cp · $218,351

Oct 14 MURPHY ANDREW J

Officer · 211 cp · $163,010

Oct 14 MURPHY ANDREW J

Officer · 224 cp · $173,242

Oct 14 MURPHY ANDREW J

Officer · 121 cp · $93,712

Oct 14 MURPHY ANDREW J

Officer · 376 cp · $291,573

Oct 14 MURPHY ANDREW J

Officer · 66 cp · $51,236

Oct 14 MURPHY ANDREW J

Officer · 38 cp · $29,555

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API