QUIK
tên đang chờ nhập hồ sơ
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông -3.1% ·
dòng cổ phần -3.0% ·
vị thế mới ròng -3.2%
— công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 43 | +8 | 5.35M | $106.78M | +15 | −7 |
| Q1 2026 | 35 | +4 | 2.62M | $24.61M | +6 | −2 |
| Q4 2025 | 31 | -1 | 1.81M | $10.88M | — | −1 |
| Q3 2025 | 12 | +2 | 1.41M | $8.53M | +2 | — |
| Q2 2025 | 7 | 0 | 1.51M | $9.31M | +1 | −1 |
| Q1 2025 | 4 | +1 | 597.71K | $3.05M | +1 | — |
| Q4 2024 | 3 | -1 | 526.04K | $5.94M | — | −1 |
| Q3 2024 | 3 | -2 | 382.26K | $2.93M | +1 | −3 |
| Q2 2024 | 5 | — | 473.06K | $4.92M | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 660.79K | +0.8% | $3.97M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 2 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 660.79K | +0.8% | $3.97M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 3 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 660.79K | +0.8% | $3.97M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 4 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 169.90K | +7.3% | $1.02M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 5 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 169.90K | +7.3% | $1.02M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 6 | BlackRock ✦ (thụ động) | 155.75K | -0.6% | $936,046 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 7 | BlackRock ✦ (thụ động) | 155.75K | -0.6% | $936,046 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 8 | BlackRock ✦ (thụ động) | 155.75K | -0.6% | $936,046 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 9 | BlackRock ✦ (thụ động) | 155.75K | -0.6% | $936,046 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 10 | Millennium Management ✦ | 117.19K | -30.0% | $704,300 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 11 | Raymond James Financial Inc | 116.25K | — | $698,645 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 12 | Raymond James Financial Inc | 116.25K | — | $698,645 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 13 | Susquehanna International Group, Llp | 92.80K | — | $557,752 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 14 | Two Sigma Investments ✦ | 91.54K | +36.6% | $550,155 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 15 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 65.06K | +5.0% | $390,987 | 0.0% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 16 | Qube Research & Technologies Ltd | 53.98K | — | $324,444 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 17 | Jane Street Group, Llc | 47.91K | — | $287,915 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 18 | Jane Street Group, Llc | 47.91K | — | $287,915 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 19 | Jane Street Group, Llc | 47.91K | — | $287,915 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 20 | Northern Trust Corp | 36.99K | — | $222,310 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 21 | Captrust Financial Advisors | 35.62K | — | $214,062 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 22 | Goldman Sachs Group ✦ | 33.88K | +25.9% | $203,631 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 23 | UBS Group AG | 30.51K | — | $183,383 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 24 | UBS Group AG | 30.51K | — | $183,383 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 25 | UBS Group AG | 30.51K | — | $183,383 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 26 | UBS Group AG | 30.51K | — | $183,383 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 27 | D. E. Shaw & Co. ✦ | 29.07K | +142.6% | $174,717 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 28 | Morgan Stanley ✦ | 25.53K | +3.5% | $153,414 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 29 | Morgan Stanley ✦ | 25.53K | +3.5% | $153,414 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 30 | Morgan Stanley ✦ | 25.53K | +3.5% | $153,414 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 31 | Morgan Stanley ✦ | 25.53K | +3.5% | $153,414 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 32 | Dimensional Fund Advisors Lp | 16.89K | — | $101,539 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 33 | Dimensional Fund Advisors Lp | 16.89K | — | $101,539 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 34 | Squarepoint Ops LLC | 13.97K | — | $83,978 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 35 | Bank Of America Corp /De/ | 5.96K | — | $35,814 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 36 | Bank Of America Corp /De/ | 5.96K | — | $35,814 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 37 | Osaic Holdings, Inc. | 3.56K | — | $21,389 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 38 | Osaic Holdings, Inc. | 3.56K | — | $21,389 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 39 | Royal Bank Of Canada | 2.35K | — | $14,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 40 | Royal Bank Of Canada | 2.35K | — | $14,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 41 | Fidelity (FMR) ✦ | 2.31K | -15.4% | $13,895 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 42 | Group One Trading Llc | 772 | — | $4,640 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 43 | UBS AM, a distinct business unit of… | 428 | — | $2,572 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 44 | Rockefeller Capital Management L.P. | 390 | — | $2,344 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 45 | Russell Investments Group, Ltd. | 208 | — | $1,250 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 46 | Bnp Paribas Financial Markets | 173 | — | $1,040 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 47 | JPMorgan Chase ✦ | 59 | -50.0% | $355 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 48 | Optiver Holding B.V. | 16 | — | $96 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 49 | Barclays Plc | 3 | — | $18 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 50 | Wells Fargo & Company/Mn | 1 | — | $6 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Không có người mua được theo dõi mới trong quý này. |
Đã thoát
| Citadel Advisors | $445,392 | đã 0.0% |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 82 người nắm giữ, 5.15M cổ phần, $48.47M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.