★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

QCOM

QUALCOMM Incorporated · Technology · Semiconductors

171.94 -2.8% vốn hóa thị trường $180.53B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 14 18:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
176Cổ đông được theo dõi
-2Δ nhà nắm giữ
701.77MCổ phần đang nắm giữ
$120.02BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 49/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.1% · dòng cổ phần +0.1% · vị thế mới ròng -0.6% — công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 180 +3 633.49M $116.83B +10 −8
Q1 2026 181 +4 659.72M $85.19B +7 −4
Q4 2025 176 -2 701.77M $120.02B +1 −2
Q3 2025 26 +1 373.28M $62.09B +2 −2
Q2 2025 23 0 348.33M $55.46B — —
Q1 2025 20 -3 127.89M $19.63B — −3
Q4 2024 23 0 138.90M $21.33B +1 −1
Q3 2024 22 0 90.76M $15.42B — —
Q2 2024 22 — 91.34M $18.18B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 114.14M +0.6% $19.52B 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 100.14M +1.6% $17.13B 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×23
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 52.95M 0.0% $9.06B 0.3% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 Invesco Ltd. 36.71M — $6.28B 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×23
5 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 28.90M +12.6% $4.93B 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
6 Morgan Stanley ✦ 18.62M -0.6% $3.18B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×18
7 Wellington Management ✦ 16.73M +34.5% $2.86B 0.5% ▲ Add 7 SEC ↗ ×5
8 Norges Bank ✦ (thụ động) 15.15M Mới $2.59B 0.3% New 1 SEC ↗
9 Bank Of America Corp /De/ 12.47M — $2.13B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×8
10 Northern Trust Corp 12.08M — $2.07B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×11
11 UBS AM, a distinct business unit of… 11.60M — $1.98B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×14
12 T. Rowe Price ✦ 10.84M +0.6% $1.86B 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
13 Ameriprise Financial Inc 9.85M — $1.69B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×7
14 Legal & General Group Plc 9.26M — $1.58B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
15 UBS Group AG 9.21M — $1.58B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×12
16 Hsbc Holdings Plc 9.00M — $1.54B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×54
17 Goldman Sachs Group ✦ 8.50M +0.3% $1.45B 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
18 Alliancebernstein L.P. 8.30M — $1.42B 0.4% n/c 1 SEC ↗
19 Amundi 7.93M — $1.36B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×12
20 Fidelity (FMR) ✦ 7.57M +9.4% $1.30B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
21 Franklin Resources Inc 7.56M — $1.29B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×14
22 Dimensional Fund Advisors Lp 7.46M — $1.28B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
23 Bank of New York Mellon Corp 7.44M — $1.27B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×21
24 Charles Schwab Investment… 6.63M — $1.13B 0.2% n/c 1 SEC ↗
25 Aristotle Capital Management, LLC 6.26M — $1.07B 2.1% n/c 1 SEC ↗
26 JPMorgan Chase ✦ 5.94M -57.7% $1.02B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×17
27 Barclays Plc 5.71M — $977.15M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×6
28 Deutsche Bank Ag\ 5.64M — $964.43M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×18
29 Royal Bank Of Canada 5.24M — $895.79M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×13
30 Loomis Sayles & Co L P 4.26M — $729.11M 0.9% n/c 1 SEC ↗ ×2
31 Citigroup Inc 4.00M — $683.60M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×6
32 First Trust Advisors Lp 3.91M — $668.58M 0.5% n/c 1 SEC ↗
33 Wells Fargo & Company/Mn 3.85M — $658.45M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
34 Allianz Asset Management GmbH 3.57M — $610.35M 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×6
35 Raymond James Financial Inc 3.48M — $595.04M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
36 Victory Capital Management Inc 3.32M — $567.45M 0.3% n/c 1 SEC ↗
37 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 3.30M — $564.45M 0.3% n/c 1 SEC ↗
38 Bnp Paribas Financial Markets 3.10M — $531.02M 0.3% n/c 1 SEC ↗
39 Swiss National Bank 2.94M — $503.11M 0.3% n/c 1 SEC ↗
40 California Public Employees… 2.81M — $479.96M 0.3% n/c 1 SEC ↗
41 Nuveen, LLC 2.70M — $462.42M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
42 National Pension Service 2.55M — $436.01M 0.3% n/c 1 SEC ↗
43 Mitsubishi UFJ Asset Management… 2.42M — $419.27M 0.3% n/c 1 SEC ↗
44 BNP Paribas Asset Management… 2.40M — $411.44M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×4
45 Pacer Advisors, Inc. 2.39M — $408.04M 1.1% n/c 1 SEC ↗
46 PRIMECAP Management ✦ 2.34M -5.0% $399.93M 0.3% ▼ Trim 7 SEC ↗
47 Lazard Asset Management Llc 2.29M — $391.08M 0.7% n/c 1 SEC ↗
48 Envestnet Asset Management Inc 2.20M — $377.16M 0.1% n/c 1 SEC ↗
49 Bank Of Montreal /Can/ 2.20M — $375.79M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
50 Canada Pension Plan Investment Board 2.15M — $367.94M 0.2% n/c 1 SEC ↗
51 ProShare Advisors LLC 2.09M — $358.19M 0.6% n/c 1 SEC ↗
52 Rhumbline Advisers 1.97M — $337.45M 0.3% n/c 1 SEC ↗
53 National Bank Of Canada /Fi/ 1.84M — $315.56M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
54 Robeco Institutional Asset… 1.78M — $305.15M 0.4% n/c 1 SEC ↗
55 Td Asset Management Inc 1.72M — $293.59M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
56 California State Teachers… 1.69M — $289.40M 0.3% n/c 1 SEC ↗
57 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 1.68M — $288.34M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
58 LPL Financial LLC 1.67M — $286.45M 0.1% n/c 1 SEC ↗
59 Swedbank AB 1.53M — $262.29M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
60 Russell Investments Group, Ltd. 1.52M — $260.76M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×24
61 Capital Research Global Investors 1.47M — $250.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 American Century Companies Inc 1.45M — $248.51M 0.1% n/c 1 SEC ↗
63 Universal- Beteiligungs- und… 1.38M — $236.71M 0.4% n/c 1 SEC ↗
64 Federated Hermes, Inc. 1.37M — $234.93M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×4
65 AQR Capital Management ✦ 1.36M +51.2% $232.91M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×10
66 Principal Financial Group Inc 1.31M — $223.34M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
67 HighTower Advisors, LLC 1.30M — $222.69M 0.2% n/c 1 SEC ↗
68 Stifel Financial Corp 1.29M — $221.09M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×7
69 New York State Common Retirement… 1.28M — $219.52M 0.3% n/c 1 SEC ↗
70 Man Group plc 1.27M — $216.71M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
71 Focus Partners Wealth 1.25M — $213.76M 0.2% n/c 1 SEC ↗
72 Sei Investments Co 1.24M — $212.60M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
73 Corient Private Wealth LP 1.42M — $208.96M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
74 Us Bancorp \De\ 1.21M — $206.61M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
75 Mirae Asset Global Investments Co.… 1.20M — $205.70M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×2
76 Captrust Financial Advisors 1.16M — $198.66M 0.4% n/c 1 SEC ↗
77 Appaloosa ✦ 1.15M -8.0% $195.85M 2.9% ▼ Trim 7 SEC ↗
78 Fisher Asset Management ✦ 1.14M -4.5% $194.25M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
79 Royal London Asset Management Ltd 1.05M — $179.37M 0.4% n/c 1 SEC ↗
80 Toronto Dominion Bank 1.04M — $177.82M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
81 Truist Financial Corp 1.03M — $176.53M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
82 Nordea Investment Management Ab 978.67K — $168.12M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
83 D. E. Shaw & Co. ✦ 961.85K +2.9% $164.52M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
84 Manufacturers Life Insurance… 956.38K — $164.02M 0.1% n/c 1 SEC ↗
85 State Board Of Administration Of… 951.33K — $162.73M 0.3% n/c 1 SEC ↗
86 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 943.32K — $161.36M 0.3% n/c 1 SEC ↗
87 Adage Capital Partners ✦ 938.52K -0.6% $160.53M 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗
88 Pnc Financial Services Group, Inc. 931.13K — $159.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
89 Aviva Plc 913.18K — $156.20M 0.3% n/c 1 SEC ↗
90 Susquehanna International Group, Llp 908.01K — $155.31M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
91 Quantinno Capital Management LP 891.22K — $152.44M 0.3% n/c 1 SEC ↗
92 Aberdeen Group plc 855.00K — $146.25M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
93 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 796.81K — $136.30M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
94 Wealth Enhancement Advisory… 696.77K — $127.56M 0.2% n/c 1 SEC ↗
95 Neuberger Berman Group LLC 733.63K — $125.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
96 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 716.02K — $124.34M 0.4% n/c 1 SEC ↗
97 Baird Financial Group, Inc. 685.80K — $117.31M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
98 Mercer Global Advisors Inc /Adv 662.86K — $112.93M 0.2% n/c 1 SEC ↗
99 Assetmark, Inc 656.23K — $112.25M 0.2% n/c 1 SEC ↗
100 Storebrand Asset Management As 654.34K — $111.92M 0.3% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $2.59B 0.3%

Đã thoát

Renaissance Technologies $13.85M đã 0.0%
Harris Associates (Oakmark) $210,612 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 2,690 người nắm giữ, 812.77M cổ phần, $98.95B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Sep 25 AMON CRISTIANO R

Officer, Director · 10.00K cp · $2.00M

Sep 21 AMON CRISTIANO R

Officer, Director · 10.00K cp · $1.95M

Sep 11 Palkhiwala Akash J.

Officer · 32 cp · $5,684

Sep 11 Palkhiwala Akash J.

Officer · 36 cp · $6,431

Sep 11 Palkhiwala Akash J.

Officer · 48 cp · $8,629

Sep 11 Palkhiwala Akash J.

Officer · 82 cp · $14,831

Sep 11 Palkhiwala Akash J.

Officer · 696 cp · $126,596

Sep 11 Palkhiwala Akash J.

Officer · 508 cp · $92,808

Sep 11 Palkhiwala Akash J.

Officer · 739 cp · $135,861

Sep 11 Palkhiwala Akash J.

Officer · 347 cp · $64,066

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 07 SC 13G — STATE STREET CORP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API